Ngôn ngữ

K. Rakhimova vs L. Fernandez

Chi tiết trận đấu
K. RakhimovaHạng 69 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
L. FernandezHạng 25 thế giới
Trận đấu kết thúc · K. Rakhimova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 14:29
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
K. Rakhimova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
K. Rakhimova6462
L. Fernandez2631

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,71Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,953,71Đội khách1,281,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 14:29Tạm dừng
03/10 14:183,71▲1,32
03/10 14:13Tạm dừng
03/10 13:283,68▼1,32▲
03/10 11:50Tạm dừng
03/10 11:453,851,30
03/10 11:39Tạm dừng
03/10 11:073,851,30
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
03/10 09:59Tạm dừng
03/10 09:393,85▼1,30▲
03/10 07:223,89▲1,29▼
03/10 06:033,86▲1,30▼
03/10 04:173,771,31
03/10 04:11Tạm dừng
02/10 20:563,771,31
02/10 20:35Tạm dừng
02/10 17:143,77▲1,31▲
02/10 13:283,74▼1,30
02/10 09:413,75▼1,30
02/10 06:093,80▼1,30▲
02/10 04:21 Đầu tiên3,951,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,711,32
Betfair3,501,29
bet3653,751,28
Marathon3,421,31
1xBet3,521,30
Betano3,801,27
BetVictor3,251,29
Chấp game4.5Chủ nhà +4.51,93Đội khách -4.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,001,93Đội khách1,861,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 14:24Tạm dừng
03/10 14:181,93▲1,94▼
03/10 14:13Tạm dừng
03/10 13:28Thay đổi mốc · 4 → 4.5
03/10 13:281,92▼1,95▲
03/10 12:38Tạm dừng
03/10 12:261,951,92
03/10 11:50Tạm dừng
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
03/10 11:451,951,92
03/10 11:39Tạm dừng
03/10 11:071,951,92
03/10 10:36Tạm dừng
03/10 10:041,951,92
03/10 09:59Tạm dừng
03/10 09:391,95▼1,92▲
03/10 07:221,96▲1,91▼
03/10 06:031,94▲1,93▼
03/10 04:171,911,96
03/10 04:11Tạm dừng
02/10 20:561,911,96
02/10 20:35Tạm dừng
02/10 17:141,91▲1,96▲
02/10 13:281,90▲1,95
02/10 09:411,89▼1,95▲
02/10 06:091,93▼1,93▲
02/10 04:21 Đầu tiên2,001,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,931,94
bet3651,831,83
Marathon1,861,87
1xBet1,861,87
Betano1,851,87
BetVictor1,831,83
Tổng số game20.5Tài 20.51,92Xỉu 20.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,961,94Xỉu1,891,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 14:24Tạm dừng
03/10 14:181,941,93
03/10 14:13Tạm dừng
03/10 13:28Thay đổi mốc · 21.5 → 20.5
03/10 13:281,94▼1,93▲
03/10 12:38Tạm dừng
03/10 12:261,951,92
03/10 11:50Tạm dừng
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
03/10 11:451,951,92
03/10 11:39Tạm dừng
03/10 11:071,951,92
03/10 10:36Tạm dừng
03/10 10:041,951,92
03/10 09:59Tạm dừng
03/10 09:391,95▼1,92▲
03/10 07:221,96▲1,91▼
03/10 06:031,94▲1,93▼
03/10 04:171,931,94
03/10 04:11Tạm dừng
02/10 20:561,931,94
02/10 20:35Tạm dừng
02/10 17:141,93▲1,94▲
02/10 13:281,92▲1,93▼
02/10 09:411,90▼1,94▲
02/10 06:091,92▼1,93▲
02/10 04:21 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20.5Xỉu 20.5
Pinnacle1,921,90
bet3651,831,83
Marathon1,871,86
1xBet1,851,88
Betano1,801,91
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
K. Rakhimova
Kamilla Rakhimova
Xếp hạng thế giới
69
Điểm xếp hạng
959
Quốc gia
Uzbekistan
Hệ thống giải
WTA
L. Fernandez
Leylah Fernandez
Xếp hạng thế giới
25
Điểm xếp hạng
1839
Quốc gia
Canada
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

K. Rakhimova · L. Fernandez
0Ace5
4Lỗi kép2
67%Giao bóng 1 vào78%
61%Điểm thắng giao bóng 165%
63%Điểm thắng giao bóng 235%
2/4Cứu break point6/11
5/11Tận dụng break point2/4
85%Thắng game giao bóng64%
52%Tổng điểm thắng48%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

K. Rakhimova 0 : 1 L. Fernandez
Sân cứng 0:1
BK. Rakhimova1:09/10/2024 · WTA Vũ Hán

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TM. Bassols0:01/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 6-7›
BK. Rakhimova0:23/09/2026 · WTA Seoul
TK. Rakhimova2:1P. Kudermetova21/09/2026 · WTA Seoul
BA. Sabalenka2:0K. Rakhimova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TO. Selekhmeteva0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Rakhimova2:0B. Krejcikova30/08/2026 · US Open Women's Singles
BM. Timofeeva2:1K. Rakhimova23/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TL. Jeanjean1:22/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BK. Rakhimova1:15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TK. Rakhimova2:0K. Birrell13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BJ. Pegula2:0K. Rakhimova06/08/2026 · WTA Toronto
K. Rakhimova1:1K. Siniakova04/08/2026 · WTA Toronto
TK. Rakhimova2:0V. Williams02/08/2026 · WTA Toronto
BK. Rakhimova1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Kalinina1:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TL. Fernandez2:0T. Gibson27/09/2026 · WTA Singapore
TL. Fernandez2:1M. Chwalinska26/09/2026 · WTA Singapore
TM. Andreeva0:25/09/2026 · WTA Singapore
TA. Parks0:23/09/2026 · WTA Singapore
TK. Okamura0:21/09/2026 · WTA Singapore
BJ. Pegula2:1L. Fernandez04/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Sawangkaew0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TS. Zhang0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Fernandez1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BL. Fernandez0:09/08/2026 · WTA Toronto
TM. Andreeva0:07/08/2026 · WTA Toronto
TR. Zarazua0:05/08/2026 · WTA Toronto
BL. Fernandez0:29/07/2026 · WTA 500 Washington
TL. Fernandez2:0M. Linette27/07/2026 · WTA 500 Washington
BL. Fernandez0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva