Ngôn ngữ

E. Rybakina vs D. Shnaider

Chi tiết trận đấu
E. RybakinaHạng 1 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
D. ShnaiderHạng 13 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Rybakina thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 16:09
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
E. Rybakina thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
E. Rybakina672
D. Shnaider350

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:09

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,56Đội khách2,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,551,56Đội khách2,602,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 16:091,562,59▼
24/10 15:391,56▲2,62▼
24/10 14:041,532,68▼
24/10 13:331,532,69▲
24/10 09:211,53▼2,67▲
24/10 04:01 Đầu tiên1,552,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,562,59
Betfair1,502,63
bet3651,502,62
Marathon1,502,57
1xBet1,502,66
Betano1,522,55
BetVictor1,452,50
Chấp game-3Chủ nhà -31,97Đội khách +31,92Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,941,97Đội khách1,931,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 16:091,97▲1,92▼
24/10 15:391,95▲1,93▼
24/10 13:331,92▲1,97▲
24/10 09:211,91▼1,96▲
24/10 04:01 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,971,92
Marathon1,861,86
1xBet1,811,91
Tổng số game21.5Tài 21.51,90Xỉu 21.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,871,90Xỉu2,001,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 15:391,90▼1,99▲
24/10 14:041,91▲1,98▼
24/10 13:331,90▲1,99▲
24/10 11:281,89▲1,98▼
24/10 09:211,88▲1,99▼
24/10 07:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 07:44 Đầu tiên1,872,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,901,99
bet3651,722,00
Marathon1,781,96
1xBet1,871,97
Betano1,722,00
BetVictor1,751,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Rybakina
Elena Rybakina
Xếp hạng thế giới
1
Điểm xếp hạng
9196
Quốc gia
Kazakhstan
Hệ thống giải
WTA
D. Shnaider
Diana Shnaider
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2663
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Rybakina · D. Shnaider
6Ace1
4Lỗi kép6
55%Giao bóng 1 vào54%
82%Điểm thắng giao bóng 172%
52%Điểm thắng giao bóng 248%
0/1Cứu break point3/6
3/6Tận dụng break point1/1
90%Thắng game giao bóng70%
53%Tổng điểm thắng47%

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

E. Rybakina 2 : 0 D. Shnaider
Sân đất nện 1:0Sân cứng 1:0
TD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TE. Rybakina2:0D. Shnaider16/04/2026 · WTA 500 Stuttgart

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TE. Rybakina2:1K. Kawa23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-1 3-6 6-1›
E. Rybakina—P. Kudermetova22/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-0›
BE. Rybakina1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 4-6 3-6›
TA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TC. Gauff1:11/09/2026 · US Open Women's Singles
TQ. Zheng1:09/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Osaka0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Starodubtseva0:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TJ. Bouzas Maneiro0:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TT. Frodin0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
I. Swiatek0:0E. Rybakina20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Frech0:17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TT. Townsend0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. Gauff1:13/08/2026 · WTA Toronto
BI. Swiatek2:0E. Rybakina13/08/2026 · WTA Toronto
TN. Osaka1:11/08/2026 · WTA Toronto
TL. Samsonova1:09/08/2026 · WTA Toronto
TA. Li0:07/08/2026 · WTA Toronto
TD. Kasatkina1:05/08/2026 · WTA Toronto
TI. Jovic1:23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 3-6 6-4 1-6›
TA. Eala0:22/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-7 4-6›
TY. Putintseva0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-7 6-7›
BD. Shnaider0:16/10/2026 · WTA Vũ Hán · 6-7 1-6›
TK. Muchova0:15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 5-7 3-6›
TY. Putintseva0:14/10/2026 · WTA Vũ Hán · 2-6 2-6›
TK. Boulter0:13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 3-6 1-6›
BE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TJ. Tjen0:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 4-6›
BT. Townsend2:1D. Shnaider04/09/2026 · US Open Women's Singles
TKa. Pliskova0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TD. Snigur0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider2:0M. Chwalinska17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider2:0T. Maria15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BD. Shnaider0:10/08/2026 · WTA Toronto
TJ. Pegula0:08/08/2026 · WTA Toronto
TA. Kalinskaya0:06/08/2026 · WTA Toronto
TR. Sramkova1:04/08/2026 · WTA Toronto
BJ. Pegula2:0D. Shnaider01/08/2026 · WTA 500 Washington

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. Putintseva5-7 6-7
S. Bejlek4-6 6-3 6-3A. Parks
C. Bucsa6-7 2-6
J. Paolini6-2 7-5A. Kalinina
J. Ostapenko3-6 1-1
K. Kawa1-6 6-2 6-4D. Snigur
H. Guo2-6 3-6
Vòng 16 8
M. Bouzkova7-5 6-2A. Zakharova
L. Fernandez7-5 6-7 6-3A. Sasnovich
S. Cirstea6-7 4-6
E. Alexandrova6-4M. Kostyuk
I. Jovic6-4 6-3J. Paolini
K. Kawa7-5 6-2B. Bencic
A. Eala5-7 4-6
E. Rybakina5-0P. Kudermetova
Tứ kết 4
S. Bejlek3-6 4-6
L. Fernandez4-6 6-2 6-1E. Alexandrova
I. Jovic3-6 6-4 1-6
E. Rybakina6-1 3-6 6-1K. Kawa
Bán kết 2
L. Fernandez6-3 7-5M. Bouzkova
E. Rybakina6-3 7-5D. Shnaider
Chung kết 1
E. RybakinavsL. Fernandez