Cairns Taipans vs Sydney
Cairns Convention Centre
15:30Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận NBL (Australia)
| Cairns Taipans | Tất cả | Sydney |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 2 |
| 10 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.70 | Ghi được mỗi trận | 100.89 |
| 94.90 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 8 | 6 | 2 | .750 | +42 | |
| 2 | Sydney | 9 | 6 | 3 | .667 | +95 | |
| 3 | Perth | 8 | 5 | 3 | .625 | -24 | |
| 4 | Cairns Taipans | 10 | 6 | 4 | .600 | -32 | |
| 5 | Adelaide | 10 | 5 | 5 | .500 | -23 | |
| 6 | South East Melbourne | 9 | 4 | 5 | .444 | +35 | |
| 7 | Melbourne United | 9 | 4 | 5 | .444 | +26 | |
| 8 | Brisbane Bullets | 9 | 4 | 5 | .444 | -36 | |
| 9 | New Zealand Breakers | 10 | 4 | 6 | .400 | +16 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 10 | 2 | 8 | .200 | -99 |
Tính đến 30/10 17:24 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cairns TaipansTTBTTTBBTB8T 11B · Dựa trên 19 trận
SydneyTTBTTBBTTT13T 6B · Dựa trên 19 trận
| Cairns Taipans Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Sydney Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 8T 9B | T · B | 13T 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 99.53 |
| 95.41 | Bị ghi mỗi trận | 88.26 |
| -75 | Hiệu số | +214 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (18 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (18 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (18 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (18 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.6 (18 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (18 trận) |
| 186.4 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 31.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (14 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (16 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 58% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (14 trận) |
| 11.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 6.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | Sydney Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 14T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 92.35 | Ghi được mỗi trận | 99.30 |
| 95.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.55 |
| -67 | Hiệu số | +235 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (18 trận) |
| 23.2 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (18 trận) |
| 20.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (18 trận) |
| 23.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (18 trận) |
| 46.2 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.6 (18 trận) |
| 44.2 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (18 trận) |
| 188.1 | Tổng điểm trung bình | 186.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 31.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (14 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (16 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 58% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (14 trận) |
| 11.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 6.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sydney Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 4T 3B | T · B | 8T 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 104.20 |
| 93.43 | Bị ghi mỗi trận | 90.10 |
| -17 | Hiệu số | +141 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 |
| 26.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.9 |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 194.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.7 (7 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (9 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Sydney Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 6T 7B | T · B | 6T 4B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 93.08 | Ghi được mỗi trận | 94.40 |
| 96.92 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -50 | Hiệu số | +94 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 (8 trận) |
| 24.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (8 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (8 trận) |
| 47.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (8 trận) |
| 190.0 | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (7 trận) |
| 20.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (7 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 7.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Sydney Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 8T 9B | T · B | 13T 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 99.53 |
| 95.41 | Bị ghi mỗi trận | 88.26 |
| -75 | Hiệu số | +214 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (18 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (18 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (18 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (18 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.6 (18 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (18 trận) |
| 186.4 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 31.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (14 trận) |
| 21.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (16 trận) |
| 37% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 58% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (14 trận) |
| 11.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 6.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Sydney Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 100.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 97.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +8 | Hiệu số | +21 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 197.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBrisbane Bullets85:107Cairns Taipans29/10/2026 16:00 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreTCairns Taipans86:84New Zealand Breakers25/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreBSouth East Melbourne115:83Cairns Taipans17/10/2026 13:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTIllawarra Hawks100:110Cairns Taipans11/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · WIN Entertainment CentreTCairns Taipans97:91Brisbane Bullets08/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreTMelbourne United95:107Cairns Taipans03/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · John Cain ArenaBNew Zealand Breakers98:75Cairns Taipans30/09/2026 14:30 · NBL (Australia) · Spark ArenaBAdelaide83:69Cairns Taipans27/09/2026 13:00 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreTCairns Taipans93:87Tasmania JackJumpers23/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Cairns Convention CentreBSydney111:90Cairns Taipans20/09/2026 14:00 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets98:129Cairns Taipans12/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BAdelaide112:86Cairns Taipans05/09/2026 · Giao hữu CLB
TCairns Taipans85:82Perth02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TIllawarra Hawks76:93Cairns Taipans06/12/2025 16:00 · NBL (Australia)BCairns Taipans96:102New Zealand Breakers22/11/2025 13:30 · NBL (Australia)BAdelaide105:101Cairns Taipans16/11/2025 12:30 · NBL (Australia)BCairns Taipans90:101South East Melbourne14/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BCairns Taipans90:107Illawarra Hawks07/11/2025 15:30 · NBL (Australia)TTasmania JackJumpers69:75Cairns Taipans01/11/2025 13:30 · NBL (Australia)BBrisbane Bullets113:85Cairns Taipans30/10/2025 15:30 · NBL (Australia)TTasmania JackJumpers68:71Sydney30/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTPerth91:99Sydney28/10/2026 17:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaBMelbourne United105:95Sydney25/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · John Cain ArenaTIllawarra Hawks82:108Sydney22/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · WIN Entertainment CentreTSydney102:81Perth17/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney101:102New Zealand Breakers14/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBSydney78:84Adelaide11/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney93:78Brisbane Bullets30/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney121:100Illawarra Hawks27/09/2026 15:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaTSydney111:90Cairns Taipans20/09/2026 14:00 · NBL (Australia)TNew Zealand Breakers74:95Sydney04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSydney113:101Adelaide05/04/2026 11:30 · NBL (Australia)BAdelaide92:91Sydney01/04/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney106:93Adelaide29/03/2026 10:30 · NBL (Australia)BAdelaide91:89Sydney27/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TSydney112:68Adelaide21/03/2026 15:00 · NBL (Australia)TPerth75:89Sydney14/03/2026 16:00 · NBL (Australia)TSydney105:104Perth11/03/2026 15:30 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets77:117Sydney20/02/2026 19:00 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers95:90Sydney03/12/2025 13:30 · NBL (Australia)Tính đến 30/10 17:23
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Cairns Taipans T
0H
1Sydney T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Cairns Taipans Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 167 : 185
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cairns Taipans gặp Sydney tại NBL (Australia) vào 13/11/2026 15:30 UTC+07 tại Cairns Convention Centre.
Cairns Taipans thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sydney thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Cairns Taipans thắng 1, Sydney thắng 1, hòa 0.
Cairns Taipans · Trận trước: Perth vs Cairns Taipans (8/11) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Perth (20/11)
Sydney · Trận trước: Sydney vs South East Melbourne (8/11) · Trận tiếp theo: Sydney vs New Zealand Breakers (15/11)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Melbourne United vs South East Melbourne
- Perth vs Illawarra Hawks
- Sydney vs New Zealand Breakers
- Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers
- New Zealand Breakers vs South East Melbourne
- Illawarra Hawks vs Adelaide
- Cairns Taipans vs Perth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.