Ngôn ngữ

Australia vs Brazil

Chi tiết trận đấu
Suncorp Stadium
AustraliaChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
BrazilĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
18GPatrick Beach
4DJacob Italiano
3DAlessandro Circati
19DHarry Souttar
25DLucas Herrington
16DAziz Behich
8MConnor Metcalfe
22MJackson Irvine
24MPaul Okon-Engstler
17MNestory Irankunda
26FTete Yengi
Dự bị 14
14MRiley McGree
6DJason Geria
11FMarcus Younis
13MAiden O'Neill
10FNishan Velupillay
7MPatrick Yazbek
1GJacob Chapman
12GPaul Izzo
5FKasey Bos
2DMiloš Degenek
15DDylan Leonard
21DKealey Adamson
23FYaya Dukuly
20MEli Adams
Huấn luyện viên Tony Popovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
12GOtávio Costa
2DVanderson
24DJair
3DGabriel Magalhães
16DMauro Júnior
25MGabriel Bontempo
8MBruno Guimarães
5MDanilo Santos
26FRayan
10FRaphinha
7FVinícius Júnior
Dự bị 15
9FEndrick
13DMatheuzinho
21MAndrey Santos
11FEstêvão
22MSamuel Lino
20MMatheus Martinelli
14DVitor Reis
15DArthur Dias
17MBreno Bidon
1GHugo Souza
23GPedro Morisco
6DDouglas Santos
4DMarquinhos
18MDouglas Luiz
19FPedro Guilherme
Huấn luyện viên Carlo Ancelotti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Australia202
Brazil224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngVandersonKiến tạo: Gabriel Bontempo
  2. 28'Bàn thắngAlessandro Circati
  3. 33'Bàn thắngConnor MetcalfeKiến tạo: Alessandro Circati
  4. 40'Thẻ vàngGabriel Magalhães
  5. 45'Bàn thắng từ phạt đềnRaphinha
  6. 46'Thay ngườiEndrickRa sân: Raphinha
  7. 57'Thẻ vàngNestory Irankunda
  8. 61'Thay ngườiAndrey SantosRa sân: Gabriel Bontempo
  9. 61'Thay ngườiMatheuzinhoRa sân: Vanderson
  10. 61'Thay ngườiEstêvãoRa sân: Rayan
  11. 68'Thẻ vàngHarry Souttar
  12. 68'Thẻ vàngEndrick
  13. 69'Thay ngườiRiley McGreeRa sân: Connor Metcalfe
  14. 69'Bàn thắngBruno GuimarãesKiến tạo: Endrick
  15. 80'Bàn thắng từ phạt đềnVinícius Júnior
  16. 81'Thay ngườiMarcus YounisRa sân: Nestory Irankunda
  17. 81'Thay ngườiAiden O'NeillRa sân: Paul Okon-Engstler
  18. 81'Thay ngườiJason GeriaRa sân: Jacob Italiano
  19. 82'Thay ngườiSamuel LinoRa sân: Vinícius Júnior
  20. 83'Thay ngườiMatheus MartinelliRa sân: Bruno Guimarães
  21. 87'Thay ngườiArthur DiasRa sân: Mauro Júnior
  22. 87'Thay ngườiVitor ReisRa sân: Jair
  23. 87'Thay ngườiBreno BidonRa sân: Danilo Santos
  24. 88'Thay ngườiPatrick YazbekRa sân: Jackson Irvine
  25. 88'Thay ngườiNishan VelupillayRa sân: Tete Yengi
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
8Sút18
2Sút trúng đích8
4Phạt góc6
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
448Chuyền bóng475
4Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAlessandro Circati90112007.2
16 · DFAziz Behich90000005.2
18 · GKPatrick Beach90000006.2
19 · DFHarry Souttar90000106.3
25 · DFLucas Herrington90001006.3
22 · MFJackson Irvine88000006.3
26 · FWTete Yengi88001007.2
4 · DFJacob Italiano81000005.9
17 · MFNestory Irankunda81001105.7
24 · MFPaul Okon-Engstler81000007.0
8 · MFConnor Metcalfe69101007.2
14 · MF · Dự bịRiley McGree21001006.3
6 · DF · Dự bịJason Geria9000006.7
11 · FW · Dự bịMarcus Younis9000006.5
13 · MF · Dự bịAiden O'Neill9000006.9
7 · MF · Dự bịPatrick Yazbek200000—
10 · FW · Dự bịNishan Velupillay200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFGabriel Magalhães90001106.0
12 · GKOtávio Costa90000004.9
5 · MFDanilo Santos87001007.3
16 · DFMauro Júnior87000006.9
24 · DFJair87000006.7
8 · MFBruno Guimarães83101007.6
7 · FWVinícius Júnior82101007.7
2 · DFVanderson61101008.0
25 · MFGabriel Bontempo61010006.6
26 · FWRayan61001006.3
10 · FWRaphinha45103007.3
9 · FW · Dự bịEndrick45011107.5
11 · FW · Dự bịEstêvão29001006.3
13 · DF · Dự bịMatheuzinho29000006.9
21 · MF · Dự bịAndrey Santos29000006.9
20 · MF · Dự bịMatheus Martinelli12000006.6
14 · DF · Dự bịVitor Reis8000006.6
15 · DF · Dự bịArthur Dias8000006.6
17 · MF · Dự bịBreno Bidon8000006.3
22 · MF · Dự bịSamuel Lino8000006.6
Tính đến 29/09 19:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,48Hòa5,31Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,558,48Hòa5,265,31Đội khách1,301,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 16:538,48▲5,31▲1,33▼
29/09 16:408,16▼5,24▼1,34▲
29/09 16:228,24▲5,41▲1,33▼
29/09 16:108,03▼5,27▼1,35▲
29/09 15:538,15▲5,35▲1,34
29/09 15:498,125,32▲1,34
29/09 15:228,12▲5,30▲1,34
29/09 15:108,11▲5,27▲1,34▼
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
29/09 14:517,86▼5,161,36
29/09 14:077,88▲5,16▲1,36
29/09 13:327,80▼5,10▼1,36▲
29/09 13:218,46▼5,15▼1,34▲
29/09 13:028,68▲5,24▲1,33
29/09 12:508,65▲5,22▲1,33▼
29/09 12:048,04▼5,09▼1,36▲
29/09 11:348,09▲5,11▲1,35▼
29/09 11:278,04▼5,08▼1,36▲
29/09 11:028,08▼5,13▼1,35
29/09 10:348,14▼5,23▼1,35▲
29/09 09:458,40▲5,32▲1,33▼
29/09 09:148,32▼5,26▼1,34▲
29/09 08:468,38▲5,31▲1,33▼
29/09 08:028,31▲5,27▲1,34▼
29/09 06:147,82▼5,11▼1,36
29/09 05:147,95▲5,16▲1,36▲
29/09 04:267,81▲5,10▲1,35▼
28/09 23:387,75▼5,06▼1,36▲
28/09 23:127,92▲5,19▲1,34▼
28/09 21:537,84▼5,06▼1,35▲
28/09 21:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/09 21:178,36▲5,241,33
28/09 20:46Đã đóng
28/09 20:408,35▼5,24▼1,33▲
28/09 17:248,50▲5,35▲1,32▲
28/09 16:358,25▲5,26▲1,31▼
28/09 15:337,81▲5,04▲1,33▼
28/09 15:047,68▲5,00▲1,34▼
28/09 14:047,49▼4,94▼1,35▲
28/09 13:167,95▲5,12▲1,32▼
28/09 11:157,91▼5,07▼1,33▲
28/09 10:028,80▲5,38▲1,29▼
28/09 08:11 Đầu tiên8,555,261,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,485,311,33
Betfair8,505,001,25
bet3658,004,751,36
Marathon8,404,901,33
1xBet9,305,511,37
Betano8,005,101,37
BetVictor8,504,801,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,86Đội khách -1.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,001,86Đội khách1,831,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 16:531,86▲1,99▼
29/09 16:401,83▼2,02▲
29/09 16:22Thay đổi mốc · 2.5 → 1.5
29/09 16:221,88▲1,97▼
29/09 16:10Tạm dừng
29/09 15:531,85▲2,00▼
29/09 15:27Tạm dừng
29/09 15:221,84▲2,02▼
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
29/09 15:10Tạm dừng
29/09 14:071,78▲2,06▼
29/09 13:321,77▼2,07▲
29/09 13:211,83▼2,04▲
29/09 12:501,85▲2,01▼
29/09 12:041,81▼2,05▲
29/09 11:341,83▲2,04▼
29/09 11:271,81▼2,05▲
29/09 11:021,83▼2,03▲
29/09 10:341,85▼2,00▲
29/09 09:451,89▲1,96▼
29/09 09:141,881,97▲
29/09 08:461,881,96▼
29/09 08:021,88▲1,97▼
29/09 06:141,83▼2,04▲
29/09 05:141,84▲2,02▲
29/09 04:261,83▲2,01▼
28/09 23:381,82▼2,03▲
28/09 23:121,87▲1,97▼
28/09 21:531,83▼2,01▲
28/09 21:171,901,93
28/09 20:46Đã đóng
28/09 20:401,90▼1,93▲
28/09 18:24Tạm dừng
28/09 17:341,94▲1,89▲
28/09 17:24Tạm dừng
28/09 16:351,93▲1,88▼
28/09 16:21Tạm dừng
28/09 15:331,87▲1,95▼
28/09 15:19Tạm dừng
28/09 15:041,85▲1,97▼
28/09 14:18Tạm dừng
28/09 14:041,83▼1,99▲
28/09 12:14Tạm dừng
28/09 11:151,89▼1,93▲
28/09 10:12Tạm dừng
28/09 10:02 Đầu tiên2,001,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,861,99
Betfair1,801,91
bet3651,802,00
Marathon1,791,94
1xBet1,872,05
Betano1,852,00
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu3Tài 32,06Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,882,06Xỉu1,921,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 16:532,06▲1,76▼
29/09 16:402,05▲1,78▼
29/09 16:221,92▼1,92▲
29/09 15:531,96▼1,88▲
29/09 15:491,97▼1,86
29/09 15:221,98▼1,86▲
29/09 15:102,00▼1,84▲
29/09 14:512,03▲1,82▼
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
29/09 14:072,02▼1,83▲
29/09 13:322,03▲1,82▼
29/09 13:212,01▲1,83▼
29/09 12:501,99▼1,85▲
29/09 11:342,02▼1,82
29/09 11:272,03▲1,82▼
29/09 11:021,99▲1,85▼
29/09 10:341,92▲1,92▼
29/09 09:141,90▲1,93▼
29/09 08:461,88▼1,94▲
29/09 08:021,90▼1,93▲
29/09 06:141,931,90▼
29/09 05:141,93▲1,91▲
29/09 04:261,92▼1,90▲
28/09 23:381,93▲1,89▼
28/09 23:121,88▼1,94▲
28/09 21:531,97▲1,85▼
28/09 21:17Thay đổi mốc · 3.5 → 3
28/09 21:171,931,89
28/09 20:46Đã đóng
28/09 20:401,93▲1,89▼
28/09 16:351,88▼1,93▲
28/09 15:331,91▼1,89▲
28/09 15:041,92▼1,88
28/09 14:041,93▲1,88▼
28/09 13:161,88▼1,92▲
28/09 11:151,92▲1,88▼
28/09 10:021,86▼1,94▲
28/09 08:11 Đầu tiên1,881,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,061,76
Marathon1,881,76
1xBet1,861,78
Betano1,951,88
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có1,901,95Không1,871,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 16:571,95▼1,73▲
29/09 16:492,001,70▼
29/09 16:402,00▲1,73▼
29/09 16:311,95▲1,75▼
29/09 16:271,91▲1,80▼
29/09 14:431,85▼1,85▲
29/09 14:141,91▲1,80▼
29/09 14:071,85▼1,85▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
29/09 12:281,90▲1,87▼
29/09 12:071,87▼1,90▲
29/09 11:171,90▲1,87▼
29/09 10:561,87▼1,90▲
29/09 10:521,90▲1,87▼
29/09 10:441,87▼1,90▲
29/09 10:061,90▲1,87▼
29/09 09:221,87▼1,90▲
29/09 08:131,90▲1,87▼
29/09 08:041,87▼1,90
29/09 07:561,901,90▲
29/09 07:521,90▲1,87▼
29/09 05:381,87▼1,90
29/09 05:171,90▲1,90
29/09 05:141,87▼1,90
29/09 04:421,90▲1,90
29/09 04:391,87▼1,90
29/09 04:151,90▲1,90
29/09 04:031,87▼1,90▲
29/09 01:431,90▲1,87▼
29/09 01:241,87▼1,90▲
29/09 01:211,90▲1,87▼
29/09 00:431,87▼1,90▲
28/09 21:561,90▲1,87▼
28/09 21:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 21:171,871,90
28/09 20:46Đã đóng
28/09 16:051,87▲1,90▼
28/09 15:471,80▼2,00▲
28/09 15:391,87▼1,90▲
28/09 08:11 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3651,831,83
Marathon1,851,83
1xBet1,841,86
Betano1,871,88
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AustraliaHHHBTHBTTB6T 4H 5B · Dựa trên 15 trận
BrazilHBTTTHTTTB9T 3H 4B · Dựa trên 16 trận
Australia
Dựa trên 15 trận
Brazil
Dựa trên 16 trận
15Trận16
6T 4H 5BT · H · B9T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng56%
27%Tỷ lệ hòa19%
1.13Ghi được mỗi trận2.25
0.93Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+20
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
33%Tỷ lệ không ghi bàn6%
0.74 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.33 (5 trận)
1.01 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (5 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (7 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (7 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (7 trận)
4.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
11.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
Australia
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrazil
Dựa trên 11 trận
6Trận11
4T 2H 0BT · H · B7T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng64%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.83Ghi được mỗi trận2.27
0.50Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+14
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Australia
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBrazil
Dựa trên 5 trận
9Trận5
2T 2H 5BT · H · B2T 1H 2B
22%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
0.67Ghi được mỗi trận2.20
1.22Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
56%Tỷ lệ không ghi bàn20%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Australia
Dựa trên 9 trận
Giao hữu quốc tếBrazil
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B5T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa22%
0.89Ghi được mỗi trận2.56
1.11Bị ghi mỗi trận1.22
-2Hiệu số+12
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Australia
Dựa trên 4 trận
World CupBrazil
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 2H 1BT · H · B3T 1H 1B
25%Tỷ lệ thắng60%
50%Tỷ lệ hòa20%
0.75Ghi được mỗi trận2.00
0.75Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.33
1.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.5Số cú sút mỗi trận14.8
3.0Sút trúng đích mỗi trận6.0
41%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.0Phạt góc mỗi trận5.4
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.5Phạm lỗi mỗi trận10.2
Australia
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesBrazil
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
AustraliaVòng loại World Cup khu vực Nam MỹBrazil
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Australia T
1H
0Brazil T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Australia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—