Ngôn ngữ

Y. Zhou vs L. Musetti

Chi tiết trận đấu
Y. ZhouHạng 280 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
L. MusettiHạng 26 thế giới
Trận đấu kết thúc · Y. Zhou thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 18:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Y. Zhou thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
Y. Zhou7372
L. Musetti6661

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:32

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà4,67Đội khách1,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,954,67Đội khách1,211,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 16:574,67▼1,23▲
09/10 14:394,77▼1,22▲
09/10 11:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 10:044,93▲1,21▼
09/10 07:324,82▼1,22
09/10 05:364,85▼1,22▲
09/10 04:364,86▲1,21▼
09/10 04:184,79▼1,22
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
08/10 23:534,84▲1,22
08/10 23:194,72▼1,22
08/10 22:194,78▼1,22▲
08/10 17:50 Đầu tiên4,951,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle4,671,23
Betfair4,501,20
bet3654,501,20
Marathon4,551,20
1xBet4,611,21
Betano4,651,20
BetVictor4,331,18
Chấp game4.5Chủ nhà +4.51,83Đội khách -4.52,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,851,83Đội khách2,032,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 16:571,832,06▲
09/10 14:391,83▼2,04▲
09/10 11:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 04:361,85▲2,03▼
09/10 02:081,83▼2,05▲
08/10 23:531,84▲2,04▼
08/10 23:191,81▼2,07▲
08/10 22:191,83▼2,05▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 17:50 Đầu tiên1,852,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,832,06
bet3651,801,90
Marathon1,861,87
1xBet1,921,92
Betano1,751,98
BetVictor1,831,83
Tổng số game21Tài 211,98Xỉu 211,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,991,98Xỉu1,861,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 17:46Thay đổi mốc · 20.5 → 21
09/10 17:461,981,88
09/10 17:10Tạm dừng
09/10 16:571,98▼1,88▲
09/10 14:391,99▼1,86▲
09/10 10:042,00▲1,85▼
09/10 07:321,991,86▼
09/10 05:361,991,87▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
09/10 05:151,991,86
09/10 04:36Tạm dừng1,86▼
09/10 02:08Tạm dừng
08/10 23:531,99▲1,87▼
08/10 23:191,98▼1,89▲
08/10 22:19Tạm dừng
08/10 17:50 Đầu tiên1,991,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,981,88
Marathon1,831,88
1xBet1,831,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
Y. Zhou
Yi Zhou
Xếp hạng thế giới
280
Điểm xếp hạng
193
Quốc gia
Trung Quốc
Hệ thống giải
ATP
L. Musetti
Lorenzo Musetti
Xếp hạng thế giới
26
Điểm xếp hạng
1870
Quốc gia
Italy
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

Y. Zhou · L. Musetti
14Ace5
0Lỗi kép3
76%Giao bóng 1 vào67%
74%Điểm thắng giao bóng 179%
50%Điểm thắng giao bóng 269%
4/5Cứu break point2/2
0/2Tận dụng break point1/5
94%Thắng game giao bóng100%
48%Tổng điểm thắng52%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TM. Bellucci1:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-3 6-7›
BY. Zhou0:28/09/2026 · ATP Bắc Kinh
BJ. M. Cerundolo2:0Y. Zhou24/09/2026 · ATP Chengdu
BI. Ivashka2:0Y. Zhou11/09/2026 · Shanghai
TJ. Cui0:10/09/2026 · Shanghai
TS. Fomin0:08/09/2026 · Shanghai
BI. Ivashka2:1Y. Zhou01/09/2026 · Zhangjiagang
BY. Zhou0:22/07/2026 · Segovia
TY. Zhou2:0M. Geerts20/07/2026 · Segovia
BY. Zhou1:15/07/2026 · Pozoblanco
TY. Zhou2:1S. Kozlov14/07/2026 · Pozoblanco
BD. Sweeny3:1L. Musetti03/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Fery0:01/09/2026 · US Open Men's Singles
BL. Musetti0:21/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TJ. Faria0:20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TM. Zheng0:18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TD. Altmaier0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BR. Jodar2:1L. Musetti31/07/2026 · ATP 500 Washington
TA. Vukic1:29/07/2026 · ATP 500 Washington
TM. Arnaldi0:27/07/2026 · ATP 500 Washington
BL. Musetti0:12/05/2026 · ATP 1000 Rome
TL. Musetti2:0F. Cerundolo10/05/2026 · ATP 1000 Rome
TL. Musetti2:0G. Mpetshi Perricard08/05/2026 · ATP 1000 Rome
BL. Musetti0:08/04/2026 · ATP 1000 Monte-Carlo

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar