Ngôn ngữ

Texas Rangers vs Toronto Blue Jays

Chi tiết trận đấu
Texas RangersChủ nhà
6 : 2Tỷ số chung cuộc
Toronto Blue JaysĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1SSEzequiel Duran.2601783
2DHCorey Seager.2272051
33BJosh Jung.2991242
4RFBrandon Nimmo.2601462
5LFWyatt Langford.2381744
61BJake Burger.2282890
72BJustin Foscue.2711134
8CDanny Jansen.203826
9CFEvan Carter.194940
Mùa này
Pitcher khởi đầuCal Quantrill
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1RFBrett Bateman.329211
21BVladimir Guerrero Jr..260957
3CAlejandro Kirk.2781043
4DHGeorge Springer.2491554
5LFDavis Schneider.145516
63BKazuma Okamoto.2323392
72BErnie Clement.259948
8SSAndrés Giménez.244959
9CFMyles Straw.241326
Mùa này
Pitcher khởi đầuJosé Soriano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
MLB chính thức · Tính đến 30/09 14:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 5 : 6Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Texas Rangers12000300—6
Toronto Blue Jays0000011002
Cú đánh an toàn 5-6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 10 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
RFB. Nimmo410002
DHC. Seager410001
CD. Jansen210110
CFE. Carter300102
SSE. Duran400002
1BJ. Burger400003
3BJ. Jung311101
LFW. Langford210120
2BN. Lopez100010
2BJ. Foscue100001
Người ném bóng 6 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
J. Montgomery3.200011Thắng
Xuất phátC. Quantrill1.100000—
C. Silseth1.020001—
J. Latz1.000001—
N. Eovaldi1.021101—
R. Garcia1.021100—
Người đánh bóng 11 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
CA. Kirk420100
RFB. Bateman410000
DHG. Springer400001
3BK. Okamoto410000
1BV. Guerrero Jr.310010
SSA. Gimenez200000
2BE. Clement300000
CFM. Straw300001
LFD. Schneider211101
RFN. Lukes200000
2BJ. Smith100001
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátJ. Soriano5.046518Thua
B. Cellucci1.000021—
P. Sewald1.000012—
T. Rogers1.010001—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 29/09 10:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Texas RangersTBTTTTBBBT11T 9B
Toronto Blue JaysBTBBTTBBTB11T 9B
Texas Rangers
Dựa trên 20 trận
Toronto Blue Jays
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B11T 9B
55%Tỷ lệ thắng55%
5.10Ghi được mỗi trận4.65
4.40Bị ghi mỗi trận4.10
+14Hiệu số+11
0/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận9.1
0.6Số lỗi mỗi trận0.8
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.6
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.6
1.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
1.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2
9.5Tổng điểm trung bình8.8
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm20%
Texas Rangers
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Blue Jays
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B6T 4B
64%Tỷ lệ thắng60%
5.64Ghi được mỗi trận5.10
4.00Bị ghi mỗi trận4.50
+18Hiệu số+6
0/11 trậnTrận không ghi điểm0/10 trận
8.6Số cú đánh trúng mỗi trận8.9
0.5Số lỗi mỗi trận0.7
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.5Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.6
1.5Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
9.6Tổng điểm trung bình9.6
18%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm20%
Texas Rangers
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Blue Jays
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B5T 5B
44%Tỷ lệ thắng50%
4.44Ghi được mỗi trận4.20
4.89Bị ghi mỗi trận3.70
-4Hiệu số+5
0/9 trậnTrận không ghi điểm1/10 trận
7.8Số cú đánh trúng mỗi trận9.2
0.6Số lỗi mỗi trận0.8
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
1.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.8
0.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.8
9.3Tổng điểm trung bình7.9
33%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm20%
Trận gần đây
Tính đến 17/10 09:04

Đối đầu

Cùng mùa giải · 5 trận
5Texas Rangers T
0Toronto Blue Jays T
8.8Trung bình tổng điểm
Texas Rangers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
28 : 16
Sân nhà
1T 0B
Sân khách
4T 0B