Hàn Quốc vs Trung Quốc
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Set 3 | Set 4 | Set 5 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 27 | 23 | 21 | 25 | 12 | 2 |
| Trung Quốc | 25 | 25 | 25 | 22 | 15 | 3 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,45Đội khách1,56Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,49→2,45Đội khách1,55→1,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:35 | 2,45▲ | 1,56▼ |
| 29/09 16:21 | 2,33▼ | 1,62▲ |
| 29/09 15:48 | 2,54▲ | 1,53▼ |
| 29/09 15:30 Đầu tiên | 2,49 | 1,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 1,56 |
| Betfair | 2,63 | 1,44 |
| bet365 | 2,75 | 1,40 |
| Marathon | 2,44 | 1,48 |
| 1xBet | 2,42 | 1,50 |
| BetVictor | 2,40 | 1,45 |
Tài/Xỉu4Tài 42,00Xỉu 41,75PinnacleTài1,98→2,00Xỉu1,78→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:35 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 29/09 16:21 | 1,93▼ | 1,81▲ |
| 29/09 15:48 | 2,01▲ | 1,75▼ |
| 29/09 15:30 Đầu tiên | 1,98 | 1,78 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hàn QuốcTTTBTTBTTT8T 2B · Dựa trên 10 trận
Trung QuốcTTBBTBBBB3T 6B · Dựa trên 9 trận
| Hàn Quốc Dựa trên 10 trận | Trung Quốc Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2B | T · B | 3T 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 2.40 | Số set thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.40 | Số set thua mỗi trận | 2.22 |
| +10 | Hiệu số set | -5 |
| 24:14 | Set thắng-thua | 15:20 |
| 2/10 trận | Thắng 3-0 | 2/9 trận |
| 2/10 trận | Trận đấu 5 set | 2/9 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trung Quốc Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4T 1B | T · B | 3T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 2.40 | Số set thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.40 | Số set thua mỗi trận | 1.83 |
| +5 | Hiệu số set | +1 |
| 12:7 | Set thắng-thua | 12:11 |
| 1/5 trận | Thắng 3-0 | 2/6 trận |
| 1/5 trận | Trận đấu 5 set | 2/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Trung Quốc Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4T 1B | T · B | 0T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 2.40 | Số set thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Số set thua mỗi trận | 3.00 |
| +5 | Hiệu số set | -6 |
| 12:7 | Set thắng-thua | 3:9 |
| 1/5 trận | Thắng 3-0 | 0/3 trận |
| 1/5 trận | Trận đấu 5 set | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Hàn Quốc Dựa trên 4 trận | Giải vô địch châu Á | Trung Quốc Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3T 1B | T · B | 1T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 2.25 | Số set thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Số set thua mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số set | -1 |
| 9:6 | Set thắng-thua | 5:6 |
| 1/4 trận | Thắng 3-0 | 1/3 trận |
| 1/4 trận | Trận đấu 5 set | 0/3 trận |
| Hàn Quốc Dựa trên 2 trận | Đại hội Thể thao châu Á | Trung Quốc Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +5 | Hiệu số set | +4 |
| 6:1 | Set thắng-thua | 6:2 |
| 1/2 trận | Thắng 3-0 | 1/2 trận |
| 0/2 trận | Trận đấu 5 set | 1/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hàn Quốc | Volleyball Nations League | Trung Quốc Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 0T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Số set thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Số set thua mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số set | -8 |
| — | Set thắng-thua | 4:12 |
| — | Thắng 3-0 | 0/4 trận |
| — | Trận đấu 5 set | 1/4 trận |
| Hàn Quốc Dựa trên 4 trận | AVC Nations Cup | Trung Quốc |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3T 1B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 2.25 | Số set thắng mỗi trận | — |
| 1.75 | Số set thua mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số set | — |
| 9:7 | Set thắng-thua | — |
| 0/4 trận | Thắng 3-0 | — |
| 1/4 trận | Trận đấu 5 set | — |
Trận gần đây
TĐài Loan1:3Hàn Quốc28/09/2026 17:00 · Đại hội Thể thao châu ÁTHàn Quốc3:0Philippines27/09/2026 11:00 · Đại hội Thể thao châu ÁTHàn Quốc3:2Australia13/09/2026 13:30 · Giải vô địch châu ÁBNhật Bản3:0Hàn Quốc12/09/2026 17:30 · Giải vô địch châu ÁTHàn Quốc3:1Trung Quốc10/09/2026 17:30 · Giải vô địch châu ÁTQatar0:3Hàn Quốc08/09/2026 11:30 · Giải vô địch châu Á
Mùa giải 2025/26
BHàn Quốc0:3Indonesia28/06/2026 20:30 · AVC Nations CupTHàn Quốc3:1Bahrain27/06/2026 17:00 · AVC Nations CupTQatar1:3Hàn Quốc26/06/2026 16:30 · AVC Nations CupTOman2:3Hàn Quốc25/06/2026 13:30 · AVC Nations CupTTrung Quốc3:0Philippines28/09/2026 11:00 · Đại hội Thể thao châu ÁTTrung Quốc3:2Đài Loan27/09/2026 17:00 · Đại hội Thể thao châu ÁBHàn Quốc3:1Trung Quốc10/09/2026 17:30 · Giải vô địch châu ÁBIran3:1Trung Quốc09/09/2026 15:00 · Giải vô địch châu Á
TTrung Quốc3:0Ấn Độ05/09/2026 · Giải vô địch châu Á
BNhật Bản3:1Trung Quốc29/07/2026 18:30 · Volleyball Nations LeagueBTrung Quốc0:3Brazil20/07/2026 00:00 · Volleyball Nations LeagueMùa giải 2025/26
BTrung Quốc1:3Ukraina11/06/2026 15:30 · Volleyball Nations LeagueBTrung Quốc2:3Slovenia10/06/2026 15:30 · Volleyball Nations LeagueTính đến 09/10 09:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Hàn Quốc T
0Trung Quốc T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Hàn Quốc Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hàn Quốc đã gặp Trung Quốc tại Đại hội Thể thao châu Á vào 29/9/2026 17:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hàn Quốc 2-3 Trung Quốc.
Hàn Quốc đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Trung Quốc đứng thứ 1.
Hàn Quốc thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trung Quốc thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hàn Quốc thắng 1, Trung Quốc thắng 0, hòa 0.
Hàn Quốc · Trận trước: Đài Loan vs Hàn Quốc (28/9) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc vs Iran (1/10)
Trung Quốc · Trận trước: Trung Quốc vs Philippines (28/9) · Trận tiếp theo: Thái Lan vs Trung Quốc (1/10)
Các trận Đại hội Thể thao châu Á khác cùng ngày
- Kyrgyzstan vs Thái Lan
- Hồng Kông vs Việt Nam
- Uzbekistan vs Kazakhstan
- Philippines vs Đài Loan
- Qatar vs Ấn Độ
- Iran vs Indonesia
- Nhật Bản vs Pakistan
Các trận Đại hội Thể thao châu Á tuần này
- Ấn Độ vs Pakistan
- Kazakhstan vs Hồng Kông
- Kyrgyzstan vs Đài Loan
- Hàn Quốc vs Iran
- Việt Nam vs Uzbekistan
- Thái Lan vs Trung Quốc
- Philippines vs Indonesia
- Nhật Bản vs Qatar
- Hồng Kông vs Kyrgyzstan
- Ấn Độ vs Hàn Quốc
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.