Qatar vs Bahrain
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | M. Abunada | |
| 13 | A. Al Oui | |
| 2 | Pedro Miguel | |
| 16 | B. Khoukhi | |
| 18 | S. Al Brake | |
| 12 | K. Boudiaf | |
| 23 | A. O. Madibo | |
| 20 | A. Fathi | |
| 17 | A. Al Ganehi | |
| 19 | A. Ali | |
| 11 | A. Afif |
| 21 | S. Zakaria | |
| 22 | S. Ellethy | |
| 14 | H. Al Amin | |
| 15 | J. Gaber | |
| 10 | H. Al Haydos | |
| 6 | A. Hatem | |
| 5 | T. Salman | |
| 26 | M. Manai | |
| 8 | Edmilson Junior | |
| 24 | T. Jamshid | |
| 25 | H. Ali | |
| 9 | Y. Abdurisag |
| 22 | E. Lutfalla | |
| 5 | H. Al Shamsan | |
| 2 | A. Benaddi | |
| 3 | W. Al Hayam | |
| 23 | A. Al Khalasi | |
| 4 | S. Dhiya | |
| 20 | M. Humaidan | |
| 7 | A. Madan | |
| 10 | K. Al Aswad | |
| 8 | M. Marhoon | |
| 13 | M. Al Romaihi |
| 1 | O. Salem | |
| 24 | M. El Gharably | |
| 16 | S. M. Baqer | |
| 19 | M. A. Kayoum | |
| 14 | V. Emmanuel | |
| 6 | A. Fadhel Al Asfoor | |
| 11 | I. Al Khatal | |
| 21 | O. Saber | |
| 9 | Sayed Hashim | |
| 15 | J. Al Shaikh | |
| 25 | H. Al Karani | |
| 12 | M. Abduljabbar |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Qatar | 0 | 2 | 2 |
| Bahrain | 0 | 0 | 0 |
- 37'Thẻ vàngA. O. Madibo
- 37'Thẻ vàngA. Madan
- 39'Thẻ vàngH. Al Shamsan
- 46'Thay ngườiV. EmmanuelRa sân: H. Al Shamsan
- 56'Thẻ vàngA. Fathi
- 56'Thay ngườiM. AbduljabbarRa sân: M. Al Romaihi
- 57'Thay ngườiA. Fadhel Al AsfoorRa sân: M. Humaidan
- 61'Bàn thắngB. KhoukhiKiến tạo: A. Afif
- 61'Thay ngườiH. Al HaydosRa sân: A. Ali
- 61'Thay ngườiEdmilson JuniorRa sân: K. Boudiaf
- 61'Thay ngườiY. AbdurisagRa sân: A. Al Ganehi
- 73'Thay ngườiJ. GaberRa sân: A. Afif
- 74'Thay ngườiI. Al KhatalRa sân: A. Madan
- 74'Thay ngườiSayed HashimRa sân: K. Al Aswad
- 83'Thay ngườiH. Al AminRa sân: S. Al Brake
- 86'Thẻ vàngSayed Hashim
- 90'Bàn thắng từ phạt đềnH. Al Haydos
- 90+5'Thẻ đỏA. Fadhel Al Asfoor
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Qatar Dựa trên 20 trận | Bahrain Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 3T 1H 13B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -20 | Hiệu số | -19 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 53% |
| 0.53 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.83 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (16 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (16 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 33% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Qatar Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bahrain Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 3T 3H 6B | T · H · B | 3T 0H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Qatar Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Bahrain Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 0T 1H 8B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -12 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Qatar Dựa trên 9 trận | Giao hữu quốc tế | Bahrain Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 1T 1H 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -5 | Hiệu số | -11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| Qatar Dựa trên 5 trận | Vòng Loại World Cup Châu Á | Bahrain Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Qatar Dựa trên 3 trận | FIFA Arab Cup | Bahrain Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Qatar Dựa trên 3 trận | World Cup | Bahrain |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 5.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 33% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qatar đã gặp Bahrain tại Cúp Vùng Vịnh Ả Rập vào 25/9/2026 01:00 UTC+07 tại Prince Abdullah al-Faisal Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Qatar 2-0 Bahrain.
Qatar đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bahrain đứng thứ 4.
Qatar thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bahrain thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Qatar thắng 0, Bahrain thắng 0, hòa 1.
Đội hình Qatar có A. Al Ganehi, A. Ali, A. Afif.
Đội hình Bahrain có K. Al Aswad, M. Marhoon, M. Al Romaihi.
Qatar · Trận trước: Bosnia và Herzegovina vs Qatar (25/6) · Trận tiếp theo: Yemen vs Qatar (27/9)
Bahrain · Trận trước: Georgia vs Bahrain (5/6) · Trận tiếp theo: Bahrain vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (28/9)
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập khác cùng ngày
Các trận Cúp Vùng Vịnh Ả Rập tuần này
- Kuwait vs Iraq
- Oman vs Ả Rập Xê-út
- Yemen vs Qatar
- Bahrain vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Oman vs Kuwait
- Ả Rập Xê-út vs Iraq
- Bahrain vs Yemen
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vs Qatar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Chưa có bài viết nào.