Club Tijuana vs Atlas (Mexico)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 2 | G | Antonio Rodríguez |
| 17 | D | Ramiro Árciga |
| 4 | D | Unai Bilbao |
| 6 | D | Jesús Gómez |
| 16 | D | Jesús Vega |
| 8 | M | Iván Tona |
| 7 | M | Adonis Preciado |
| 26 | M | Aldahir Pérez |
| 15 | M | José Rivero |
| 11 | M | Francisco González |
| 9 | F | Mourad El Ghezouani |
| 188 | D | Alejandro Magallon |
| 34 | M | Frank Boya |
| 31 | F | Yael Padilla |
| 20 | M | Ángel Zapata |
| 29 | G | Jorge Hernández |
| 33 | D | Pablo Nicolás Ortíz |
| 197 | M | David Orduño |
| 202 | F | Joban González |
| 13 | F | Elias Manoel |
| 19 | F | Diego Abreu |
| 12 | G | Camilo Vargas |
| 13 | D | Gaddi Aguirre |
| 44 | D | Juan José Purata |
| 6 | D | Edgar Zaldívar |
| 15 | M | Paulo Ramírez |
| 20 | M | Kevin Zenón |
| 18 | M | Elías Montiel |
| 10 | M | Luís Esteves |
| 16 | M | Milton Valenzuela |
| 8 | F | Ryan Mmaee |
| 9 | F | Florián Monzón |
| 23 | M | Sergio Hernandez |
| 203 | F | Jose Martin |
| 58 | F | Arturo González |
| 22 | G | Antonio Sánchez |
| 187 | D | Sebastián Mandujano |
| 218 | D | Jorge San Martin |
| 5 | D | Jorge Rodríguez |
| 4 | D | Adrián Mora |
| 27 | M | Victor Rios |
| 26 | M | Aldo Rocha |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Club Tijuana | 2 | 0 | 2 |
| Atlas (Mexico) | 1 | 2 | 3 |
- 15'Bàn thắngRyan MmaeeKiến tạo: Kevin Zenón
- 21'Bàn thắng từ phạt đềnMourad El Ghezouani
- 37'Bàn thắngJosé RiveroKiến tạo: Adonis Preciado
- 41'Thay ngườiAlejandro MagallonRa sân: Unai Bilbao
- 46'Thay ngườiFrank BoyaRa sân: Aldahir Pérez
- 54'Thẻ vàngJuan José Purata
- 57'Thay ngườiSergio HernandezRa sân: Paulo Ramírez
- 65'Thay ngườiYael PadillaRa sân: Francisco González
- 71'Thẻ vàngRamiro Árciga
- 72'Thay ngườiÁngel ZapataRa sân: Ramiro Árciga
- 74'Thay ngườiJose MartinRa sân: Ryan Mmaee
- 79'Thẻ vàngSergio Hernandez
- 83'Thẻ vàngYael Padilla
- 87'Bàn thắng từ phạt đềnLuís Esteves
- 90'Thay ngườiArturo GonzálezRa sân: Kevin Zenón
- 90+1'Bàn thắngFlorián MonzónKiến tạo: Kevin Zenón
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Club Tijuana Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 8T 6H 5B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.16 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.62 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (13 trận) |
| 1.30 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (13 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 4.1 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| 48% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (13 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (13 trận) |
| 2.3 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 11.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (13 trận) |
| Club Tijuana Dựa trên 20 trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.62 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (13 trận) |
| 1.30 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (13 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 4.1 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| 48% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (13 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (13 trận) |
| 2.3 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 11.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (13 trận) |
| Club Tijuana Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +7 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (7 trận) |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| Club Tijuana Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlas (Mexico) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (6 trận) |
| 1.52 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| Club Tijuana Dựa trên 19 trận | Liga MX Apertura | Atlas (Mexico) Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 8T 6H 5B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.16 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.62 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (13 trận) |
| 1.30 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (13 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (13 trận) |
| 4.1 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (13 trận) |
| 48% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (13 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (13 trận) |
| 2.3 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 11.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (13 trận) |
| Club Tijuana Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Atlas (Mexico) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club Tijuana đã gặp Atlas (Mexico) tại Liga MX Apertura vào 26/9/2026 10:00 UTC+07 tại Estadio Caliente.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Club Tijuana 2-3 Atlas (Mexico).
Club Tijuana đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Atlas (Mexico) đứng thứ 4.
Club Tijuana thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atlas (Mexico) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Club Tijuana thắng 1, Atlas (Mexico) thắng 1, hòa 0.
Đội hình Club Tijuana có José Rivero, Francisco González, Mourad El Ghezouani.
Đội hình Atlas (Mexico) có Milton Valenzuela, Ryan Mmaee, Florián Monzón.
Club Tijuana · Trận trước: Pachuca vs Club Tijuana (21/9) · Trận tiếp theo: Juarez vs Club Tijuana (11/10)
Atlas (Mexico) · Trận trước: Atlas (Mexico) vs Pumas UNAM (20/9) · Trận tiếp theo: Atlas (Mexico) vs Guadalajara Chivas (11/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Cruz Azul vs Toluca
- Guadalajara Chivas vs Querétaro
- Santos Laguna vs Pachuca
- Tigres UANL vs Puebla
- Pumas UNAM vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Juarez
- Club Necaxa vs Club América
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- N. Basilashvili vs C. Alcaraz
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- HAOK Mladost vs Pafos
- A. Fery vs L. Musetti
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- N. Djokovic vs J-L. Struff
- Hammarby vs Sirius
Chưa có bài viết nào.