Albirex Niigata vs Iwata
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 46 | N. Baumann | |
| 15 | F. Hayakawa | |
| 2 | J. Geria | |
| 77 | K. Funaki | |
| 3 | T. Kato | |
| 55 | M. Moraes | |
| 8 | E. Shirai | |
| 7 | Y. Onishi | |
| 17 | K. Shimabuku | |
| 9 | Iury Castilho | |
| 18 | Y. Wakatsuki |
| 6 | K. Kasai | |
| 14 | C. Konagaya | |
| 16 | T. Osawa | |
| 19 | Y. Hoshi | |
| 30 | M. Sekiguchi | |
| 32 | K. Kuwayama | |
| 70 | R. Maeda | |
| 71 | S. Uchiyama | |
| 5 | M. Fitzgerald |
| 16 | A. Niekawa | |
| 37 | I. Kawasaki | |
| 2 | Danilo Cardoso | |
| 30 | K. Yamazaki | |
| 4 | K. Matsubara | |
| 15 | Yuri Lara | |
| 77 | K. Fujiwara | |
| 14 | M. Ohara | |
| 23 | T. Inui | |
| 31 | Iago Teles | |
| 99 | J. Victor |
| 1 | E. Kawashima | |
| 6 | D. Kaneko | |
| 8 | H. Tameda | |
| 18 | S. Inoue | |
| 25 | N. Koike | |
| 32 | R. Ota | |
| 33 | T. Kawai | |
| 36 | R. Yoshimura | |
| 47 | D. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | 1 | 1 | 2 |
| Iwata | 0 | 1 | 1 |
- 30'Bàn thắngM. MoraesKiến tạo: Y. Onishi
- 45'Thẻ vàngIago Teles
- 46'Thay ngườiR. OtaRa sân: J. Victor
- 46'Thay ngườiT. KawaiRa sân: M. Ohara
- 46'Thay ngườiR. YoshimuraRa sân: K. Matsubara
- 59'Thẻ vàngM. Moraes
- 60'Bàn thắngIury CastilhoKiến tạo: E. Shirai
- 62'Thay ngườiK. KasaiRa sân: Y. Wakatsuki
- 62'Thay ngườiK. KuwayamaRa sân: M. Moraes
- 67'Thay ngườiN. KoikeRa sân: Iago Teles
- 67'Thay ngườiD. SatoRa sân: T. Inui
- 68'Thẻ vàngN. Koike
- 70'Thay ngườiC. KonagayaRa sân: Iury Castilho
- 81'Thay ngườiY. HoshiRa sân: K. Shimabuku
- 81'Thay ngườiM. SekiguchiRa sân: F. Hayakawa
- 87'Bàn thắngD. SatoKiến tạo: N. Koike
- 90+7'Thẻ vàngT. Inui
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Albirex Niigata Dựa trên 20 trận | Iwata Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Albirex Niigata Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iwata Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 9T 3H 1B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Albirex Niigata Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Iwata Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -7 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Albirex Niigata Dựa trên 18 trận | J2 League | Iwata Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 10T 4H 4B | T · H · B | 8T 6H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.28 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Albirex Niigata Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Iwata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Albirex Niigata Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Iwata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Albirex Niigata đã gặp Iwata tại J2 League vào 19/9/2026 17:00 UTC+07 tại Denka Big Swan Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Albirex Niigata 2-1 Iwata.
Albirex Niigata đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Iwata đứng thứ 11.
Albirex Niigata thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Iwata thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Albirex Niigata có K. Shimabuku, Iury Castilho, Y. Wakatsuki.
Đội hình Iwata có T. Inui, Iago Teles, J. Victor.
Albirex Niigata · Trận trước: Albirex Niigata vs Montedio Yamagata (13/9) · Trận tiếp theo: Blaublitz vs Albirex Niigata (26/9)
Iwata · Trận trước: Kofu vs Iwata (12/9) · Trận tiếp theo: Iwata vs Vanraure (26/9)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Oita Trinita
- Fujieda MYFC vs Omiya Ardija
- Yokohama FC vs Imabari
- Kofu vs Tokushima
- Shonan Bellmare vs Blaublitz
- Sagan Tosu vs Iwaki
- Montedio Yamagata vs Toyama
Các trận J2 League tuần này
- Tochigi City vs Vegalta Sendai
- Iwata vs Vanraure
- Omiya Ardija vs Kofu
- Blaublitz vs Albirex Niigata
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Imabari vs Shonan Bellmare
- Tokushima vs Tochigi City
- Oita Trinita vs Fujieda MYFC
- Toyama vs Yokohama FC
- Montedio Yamagata vs Sagan Tosu
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Chưa có bài viết nào.