Ngôn ngữ

P. Badosa vs D. Kasatkina

Chi tiết trận đấu
P. BadosaHạng 61 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
D. KasatkinaHạng 74 thế giới
Trận đấu kết thúc · P. Badosa thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 12:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
P. Badosa thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
P. Badosa4762
D. Kasatkina6641

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,50Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,431,50Đội khách3,002,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 11:061,50▼2,78▲
01/10 09:061,51▲2,74▼
01/10 07:181,49▲2,79▼
01/10 06:581,482,83▲
01/10 06:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
01/10 06:531,482,82
01/10 06:48Tạm dừng
01/10 06:231,48▲2,82▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
01/10 06:061,472,85▼
01/10 04:491,47▼2,87▲
01/10 01:311,48▲2,84▼
30/09 13:211,433,03
30/09 12:55Tạm dừng
30/09 10:251,433,03▲
30/09 09:241,433,01▲
30/09 06:391,433,00▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,433,02▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,433,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,502,78
Betfair1,442,75
bet3651,403,00
Marathon1,442,76
1xBet1,452,75
Betano1,422,87
BetVictor1,402,75
Chấp game-3.5Chủ nhà -3.51,88Đội khách +3.52,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,811,88Đội khách2,042,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 11:061,88▼2,00▲
01/10 09:061,90▲1,97▼
01/10 07:181,882,00▲
01/10 06:53Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5
01/10 06:531,881,99
01/10 06:48Tạm dừng
01/10 06:231,88▲1,99▼
01/10 06:061,87▲2,00▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
01/10 04:491,86▼2,01▲
01/10 01:311,88▲1,99▼
30/09 13:211,812,05
30/09 12:55Tạm dừng
30/09 10:251,812,05▲
30/09 06:391,81▼2,04▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,82▲2,05▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,882,00
Marathon1,821,92
1xBet1,821,92
Betano1,781,93
BetVictor1,622,10
Tổng số game21Tài 211,97Xỉu 211,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,931,97Xỉu1,921,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/10 11:061,97▲1,89▼
01/10 09:061,96▼1,90
01/10 07:181,97▲1,90▼
01/10 06:581,96▲1,91▼
01/10 06:53Thay đổi mốc · 20.5 → 21
01/10 06:531,951,92
01/10 06:48Tạm dừng
01/10 06:061,95▼1,92▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
01/10 04:491,96▲1,91▼
01/10 01:311,94▼1,93▲
30/09 13:211,951,92
30/09 12:55Tạm dừng
30/09 10:251,95▲1,92▲
30/09 09:241,94▲1,91▼
30/09 06:391,93▼1,92▼
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:471,94▲1,93▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,971,89
Marathon1,851,86
1xBet1,851,86
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
P. Badosa
Paula Badosa
Xếp hạng thế giới
61
Điểm xếp hạng
1023
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
WTA
D. Kasatkina
Daria Kasatkina
Xếp hạng thế giới
74
Điểm xếp hạng
913
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

P. Badosa · D. Kasatkina
2Ace3
9Lỗi kép6
67%Giao bóng 1 vào81%
56%Điểm thắng giao bóng 153%
38%Điểm thắng giao bóng 235%
11/19Cứu break point3/11
8/11Tận dụng break point8/19
50%Thắng game giao bóng50%
50%Tổng điểm thắng50%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

P. Badosa 4 : 4 D. Kasatkina
Sân đất nện 1:2Sân cỏ 1:0Sân cứng 1:1
TD. Kasatkina0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Kasatkina2:0P. Badosa31/05/2025 · Roland Garros Women's Singles
BP. Badosa0:19/10/2024 · WTA Ninh Ba
TD. Kasatkina1:05/07/2024 · Wimbledon Women's Singles
TD. Kasatkina0:18/04/2023 · WTA 500 Stuttgart
BD. Kasatkina2:0P. Badosa07/08/2022 · San Jose
BD. Kasatkina2:0P. Badosa12/05/2022 · WTA 1000 Rome
TP. Badosa2:0D. Kasatkina14/01/2022 · Sydney

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BN. Podoroska2:0P. Badosa19/09/2026 · WTA Sao Paulo
TM. Stoiana0:18/09/2026 · WTA Sao Paulo
TJ. Ortenzi1:17/09/2026 · WTA Sao Paulo
TJ. Mikulskyte0:16/09/2026 · WTA Sao Paulo
BP. Badosa0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TD. Kasatkina0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TP. Badosa2:0P. Udvardy23/07/2026 · WTA Hamburg
TP. Badosa2:1T. Zidansek18/07/2026 · WTA Iasi
TP. Badosa2:0A. Kalinina14/07/2026 · WTA Iasi
TP. Badosa2:0V. Lepchenko09/07/2026 · Bastad
BE. Navarro2:1P. Badosa30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BD. Snigur2:0P. Badosa08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BD. Kasatkina0:21/09/2026 · WTA Singapore
BD. Kasatkina0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Kasatkina1:13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BD. Kasatkina1:05/08/2026 · WTA Toronto
TXin. Wang1:04/08/2026 · WTA Toronto
BD. Kasatkina0:28/07/2026 · WTA 500 Washington
BD. Kasatkina0:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TJ. Tjen1:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Xu1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BM. Kessler2:0D. Kasatkina22/06/2026 · WTA Eastbourne
BD. Kasatkina1:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BA. Sabalenka2:0D. Kasatkina30/05/2026 · Roland Garros Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva