Shimane vs Sendai
Matsue General Gymnasium
17:05Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE
| Shimane | Tất cả | Sendai |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 2 |
| 10 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 6 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.30 | Ghi được mỗi trận | 86.58 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 80.08 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 29/10 18:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShimaneBBTBBTBBTT9T 11B
SendaiTTTTTTTTBB12T 8B
| Shimane Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 9T 10B | T · B | 12T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 80.37 | Ghi được mỗi trận | 85.37 |
| 83.21 | Bị ghi mỗi trận | 79.16 |
| -54 | Hiệu số | +118 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (14 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (14 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 39.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 40.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (14 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 164.5 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 17.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (14 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (14 trận) |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (14 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Shimane Dựa trên 20 trận | Sendai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 13T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | 86.05 |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | 78.90 |
| -55 | Hiệu số | +143 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (14 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (14 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 39.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 40.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (14 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 17.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (14 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (14 trận) |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (14 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Shimane Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sendai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 9T 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 80.09 | Ghi được mỗi trận | 86.27 |
| 81.27 | Bị ghi mỗi trận | 74.36 |
| -13 | Hiệu số | +131 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (8 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (8 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (8 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (8 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (8 trận) |
| 161.4 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (8 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Shimane Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sendai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 4T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 79.89 | Ghi được mỗi trận | 85.78 |
| 84.56 | Bị ghi mỗi trận | 84.44 |
| -42 | Hiệu số | +12 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 41.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (6 trận) |
| 37.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 35.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (6 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Shimane Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 9T 10B | T · B | 12T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 80.37 | Ghi được mỗi trận | 85.37 |
| 83.21 | Bị ghi mỗi trận | 79.16 |
| -54 | Hiệu số | +118 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (14 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (14 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 39.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 40.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (14 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 164.5 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 17.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (14 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (14 trận) |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (14 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Shimane Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Sendai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -1 | Hiệu số | +25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BShimane85:86Sendai26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBToyama82:79Shimane24/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTShimane80:69Brave Thunders19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBChiba97:78Shimane17/10/2026 11:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTShimane95:83Levanga Hokkaido07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBShimane73:74Levanga Hokkaido22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane81:69Ibaraki Robots26/04/2026 · B.LEAGUE
BShimane79:88Ibaraki Robots25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagasaki106:74Shimane22/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.72:73Shimane19/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.102:104Shimane18/04/2026 11:50 · B.LEAGUETShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETShimane85:86Sendai26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTBrave Thunders82:93Sendai24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTSendai91:72Yokohama22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai80:71Kobe19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai85:81Utsunomiya Brex17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:74Altiri Chiba07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
BGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
BSendai75:86Yokohama26/04/2026 19:00 · B.LEAGUETSendai100:94Yokohama25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 26/10 19:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận5Shimane T
0H
4Sendai T
163.2Trung bình tổng điểm
Shimane Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 758 : 711
- Sân nhà
- 5T 0H 4B
- Sân khách
- —
BShimane85:86Sendai26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Matsue General GymnasiumBShimane78:83Sendai25/01/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26BShimane76:82Sendai24/01/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26TShimane85:77Sendai12/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TShimane71:62Sendai11/10/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShimane92:95Sendai07/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TShimane84:77Sendai06/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TShimane92:87Sendai20/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TShimane95:62Sendai19/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23
Tính đến 19/10 17:06
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimane gặp Sendai tại B.LEAGUE vào 13/11/2026 17:05 UTC+07 tại Matsue General Gymnasium.
Shimane đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Sendai đứng thứ 2.
Shimane thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Sendai thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Shimane thắng 5, Sendai thắng 4, hòa 0.
Shimane · Trận trước: Brave Thunders vs Shimane (11/11) · Trận tiếp theo: Shimane vs Utsunomiya Brex (15/11)
Sendai · Trận trước: Hiroshima D. vs Sendai (11/11) · Trận tiếp theo: Sendai vs NeoPhoenix (18/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shinshu vs Gunma
- Levanga Hokkaido vs Kobe
- Brave Thunders vs Saga
- Kyoto vs Ibaraki Robots
- Akita vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Nagasaki
- Altiri Chiba vs NeoPhoenix
- Yokohama vs Shiga
- Seahorses Mikawa vs Toyama
- Alvark vs Hiroshima D.
- Shimane vs Utsunomiya Brex
- Shinshu vs Ibaraki Robots
- Akita vs Osaka
- Levanga Hokkaido vs Saga
- Diamond Dolphins vs Tokyo Sunrockers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- A. Michelsen vs A. Fils
- N. Basilashvili vs C. Alcaraz
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- HAOK Mladost vs Pafos
- A. Fery vs L. Musetti
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- N. Djokovic vs J-L. Struff
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.