Ngôn ngữ

KT Wiz Suwon vs Samsung Lions

Chi tiết trận đấu
KT Wiz SuwonChủ nhà
16:30Bắt đầu 04/11
Samsung LionsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa công bố thứ tự đánh
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · KT Wiz SuwonChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Samsung LionsChưa công bố người ném mở màn
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · KT Wiz SuwonChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Samsung LionsChưa công bố người ném mở màn

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
KT Wiz SuwonTất cảSamsung Lions
144Trận144
90Thắng83
5Hòa3
49Thua58
.647Tỷ lệ thắng.589
.286Tỷ lệ đánh bóng an toàn.273
.782OPS.776
121Home run140
825Điểm ghi được806
.367Tỷ lệ lên chốt.362
.415Tỷ lệ slugging.414
1441Cú đánh trúng1350
597Walk628
61Lần cướp chốt97
1161Strikeout1091
1334Cú đánh an toàn phải nhận1304
123Home run phải nhận138
649Điểm thua669
4.14ERA4.31
1.38WHIP1.39
KT Wiz SuwonChủ nhàSamsung Lions
71Trận73
45Thắng43
2Hòa1
24Thua29
.652Tỷ lệ thắng.597
.294Tỷ lệ đánh bóng an toàn.281
48Home run83
403Điểm ghi được405
716Cú đánh trúng683
545Strikeout568
693Cú đánh an toàn phải nhận680
63Home run phải nhận86
344Điểm thua352
4.38ERA4.49
KT Wiz SuwonĐội kháchSamsung Lions
73Trận71
45Thắng40
3Hòa2
25Thua29
.643Tỷ lệ thắng.580
.277Tỷ lệ đánh bóng an toàn.266
73Home run57
422Điểm ghi được401
725Cú đánh trúng667
616Strikeout505
641Cú đánh an toàn phải nhận609
60Home run phải nhận49
305Điểm thua308
3.95ERA4.12
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Play-off
Samsung Lions3
Kia Tigers2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Samsung Lions
Korean Series
KT Wiz Suwon0
Samsung Lions0
Loạt đấu 0-0Đi tiếp —
Tính đến 03/11 16:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây · 2026
KT Wiz SuwonTTTTTHTTTT15T 2H 3B
Samsung LionsTBTTBBBBBT10T 0H 10B
KT Wiz Suwon
Dựa trên 20 trận
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B10T 0H 10B
75%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa0%
6.90Ghi được mỗi trận4.45
4.15Bị ghi mỗi trận5.40
+55Hiệu số-19
0/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
11.6Số cú đánh trúng mỗi trận7.8
0.5Số lỗi mỗi trận0.8
2.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.9
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.8
2.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
2.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
11.1Tổng điểm trung bình9.8
15%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm15%
KT Wiz Suwon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 1H 3BT · H · B7T 0H 5B
60%Tỷ lệ thắng58%
10%Tỷ lệ hòa0%
5.70Ghi được mỗi trận4.83
5.00Bị ghi mỗi trận5.17
+7Hiệu số-4
0/10 trậnTrận không ghi điểm1/12 trận
10.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.0
0.7Số lỗi mỗi trận0.8
2.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.2
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)2.2
1.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.3
2.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
10.7Tổng điểm trung bình10.0
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm8%
KT Wiz Suwon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 8 trận
10Trận8
9T 1H 0BT · H · B3T 0H 5B
90%Tỷ lệ thắng38%
10%Tỷ lệ hòa0%
8.10Ghi được mỗi trận3.88
3.30Bị ghi mỗi trận5.75
+48Hiệu số-15
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
13.1Số cú đánh trúng mỗi trận7.6
0.3Số lỗi mỗi trận0.9
2.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
2.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
1.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.9
11.4Tổng điểm trung bình9.6
10%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Trận gần đây
Tính đến 01/11 16:03

Đối đầu

Cùng mùa giải · 16 trận
7KT Wiz Suwon T
0H
9Samsung Lions T
8.5Trung bình tổng điểm
KT Wiz Suwon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
63 : 73
Sân nhà
4T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 6B
Tính đến 01/11 16:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 56 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
CHOI Won Jun.356208—974
HILLIARD Sam.304171—44139
KIM Hyun Soo.286159—1495
KIM Sang Su.282115—141
KIM Min Hyuck.285107—141
AHN Hyun Min.29897—1463
HEO Kyoung Min.330116—444
HAN Seung Taek.23473—339
JANG Sung Woo.20344—1241
KWON Dong Jin.26861—333
RYU Hyun In.33872—127
OH Yoon Suk.28555—128
JANG Jun Won.20428—726
LEE Gang Min.18528—015
BAE Jeong Dae.21425—014
LEE Jeong Hun.29322—116
JANG Jin Hyuk.28616—310
CHO Dae Hyun.29317—15
RYU Jun Kyu.28815—011
KANG Hyeon Woo.1544—01
LEE Jeong Beom.2004—03
SON Min Seok.0831—01
MOON Sang Chul.2502—11
LEE Jae Won.2862—12
AN Chi Young.0000—01
KANG Min Sung.2501—01
KIM Min Seok—0—00
AN In San—1—00
OH Seo Jin.0000—00
HWANG Jae Gyun—0—00
JEONG Jun Young—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
KO Young Pyo3.281.0815-7172⅔183
SO Hyeong Jun3.151.2010-3131⅓106
SAUER Matthew4.881.457-5101⅓71
OH Won Seok5.581.477-710094
ALLEN Logan3.591.417-592⅔83
BAE Je Seong2.921.483-27767
SUGIMOTO Koki5.901.601-271⅔69
SON Dong Hyun3.571.306-26354
BOUSHLEY Caleb3.161.327-362⅔56
PARK Yeong Hyun2.481.237-061⅔65
DANIEL Davis2.131.155-25569
JU Kwon4.251.423-15324
JEON Yong Ju4.371.615-245⅓45
KIM Min Su5.701.552-342⅔36
WOO Kyu Min3.351.261-040⅓19
HAN Seung Hyuk6.681.893-232⅓37
KIM Jeong Woon3.121.271-02627
LEE Sang Dong7.231.390-123⅔16
MON Yong Ik8.271.960-116⅓15
HAN Cha Hyeon8.312.310-18⅔9
LEE Jung Hyun6.001.830-068
PARK Ji Hun——0-02⅔3
HAN Seung Ju16.883.380-02⅔3
CHANG Min Ho19.293.430-02⅓1
LIM Jun Hyong——0-011
Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.305165—26129
CHOI Hyoung Woo.301148—18106
RYU Ji Hyuk.280128—560
KIM Ji Chan.315141—038
KOO Ja Wook.371156—15102
KIM Seong Yoon.300127—654
JEON Byeong Woo.23881—1254
PARK Seung Kyu.26584—1347
KANG Min Ho.26781—1358
LEE Jae Hyeon.22255—1745
KIM Young Woong.16731—518
KIM Do Hwan.23426—311
KIM Hun Gon.29432—29
YANG Woo Hyun.17317—111
KIM Sang Jun.18315—02
KIM Hyun Joon.21211—010
PARK Sei Hyok.1518—01
PARK Gye Beom.18910—34
SIM Jae Hoon.24512—01
JANG Seung Hyun.1003—00
LEE Sung Gyu.0561—00
KIM Tae Hoon.1363—13
LEE Hae Seung.0591—01
HAM Soo Ho.0631—02
KIM Jae Sang.2864—01
LEE Chang Yong.3335—04
HONG Hyun Bin.1251—01
YOON Jeong Bin.1431—00
KIM Jae Hyuk.1671—00
LEE Jin Yong.5001—01
KIM Jae Seong.0000—00
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.001.518-293⅔72
O'LOUGHLIN Jack4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.651.286-26861
KIM Jae Yoon3.221.077-564⅓65
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
BAE Chan Seung2.251.664-24441
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
KIM Tae Hoon2.481.032-14027
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.951.681-419⅔11
LEE Jae Hee2.251.691-01615
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
KBO chính thức · Tính đến 03/11 16:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)