Ngôn ngữ

KT Wiz Suwon vs Samsung Lions

Chi tiết trận đấu
KT Wiz SuwonChủ nhà
8 : 7Tỷ số chung cuộc
Samsung LionsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/11 16:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân phảiChoi Won-jun.356974
2Ngoại sân tráiKIM Min Hyuck.285141
3Người đánh bóng chỉ địnhAHN Hyun Min.2981463
4Ngoại sân giữaHILLIARD Sam.30444139
5Chốt mộtKim Hyeon-su.2861495
6Chốt haiKIM Sang Su.282141
7Chốt baHEO Kyoung Min.330444
8Cầu thủ bắt bóngHAN Seung Taek.234339
9Du kíchJANG Jun Won.204726
Mùa này
Pitcher khởi đầuDANIEL DavisNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaKIM Ji Chan.315038
2Ngoại sân phảiPARK Seung Kyu.2651347
3Người đánh bóng chỉ địnhKOO Ja Wook.37115102
4Chốt mộtDIAZ Lewin.30526129
5Ngoại sân tráiCHOI Hyoung Woo.30118106
6Chốt baKIM Young Woong.167518
7Chốt haiRYU Ji Hyuk.280560
8Cầu thủ bắt bóngKANG Min Ho.2671358
9Du kíchLEE Jae Hyeon.2221745
Mùa này
Pitcher khởi đầuCHOI Won TaeNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
KBO chính thức · Tính đến 03/11 19:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
8 : 7
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 10 : 10Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
KT Wiz Suwon30201200—8
Samsung Lions0000005207
Cú đánh an toàn 10-10

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 15 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1CHOI Won Jun41—0——
Số 2KIM Min Hyuck41—0——
Số 3AHN Hyun Min31—2——
Số 4HILLIARD Sam43—2——
Số 5KIM Hyun Soo42—2——
Số 6KIM Sang Su41—1——
Số 7HEO Kyoung Min40—0——
Số 8HAN Seung Taek41—1——
Số 9JANG Jun Won10—0——
JANG Jin Hyuk00—0——
JANG Sung Woo00—0——
BAE Jeong Dae00—0——
OH Yoon Suk00—0——
RYU Hyun In10—0——
KWON Dong Jin00—0——
Người ném bóng 6 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátDANIEL Davis653307T
PARK Yeong Hyun1⅔00003SV
ALLEN Logan⅓22200—
SON Dong Hyun⅓00001—
KIM Jeong Woon⅓11111—
OH Won Seok⅓21111—
Người đánh bóng 14 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1KIM Ji Chan31—0——
Số 2PARK Seung Kyu41—0——
Số 3KOO Ja Wook42—2——
Số 4DIAZ Lewin41—0——
Số 5CHOI Hyoung Woo20—0——
Số 6KIM Young Woong32—0——
Số 7RYU Ji Hyuk40—1——
Số 8KANG Min Ho10—0——
Số 9LEE Jae Hyeon41—2——
KIM Do Hwan10—0——
JEON Byeong Woo10—0——
KIM Seong Yoon22—1——
KIM Hun Gon20—0——
KIM Hyun Joon10—0——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátCHOI Won Tae255513B
JANG Chan Hee222211—
YANG Chang Seop1⅔10042—
BAE Chan Seung110011—
Kim Tae-hun⅔00001—
IM Gi Yeong⅓11100—
MIYAMORI Satoshi⅓00010—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · KT Wiz SuwonDANIEL DavisNém phải
Đội khách · Samsung LionsCHOI Won TaeNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.13ERA4.68
1.15WHIP1.43
55Inning125
69Strikeout119
5-2Thắng - Thua7-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
1.16ERA4.38
1.06WHIP1.41
31Inning63⅔
37Strikeout62
4-0Thắng - Thua4-3
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.38ERA5.14
1.33WHIP1.56
24Inning63
32Strikeout59
1-2Thắng - Thua3-2
Lần ra sân gần đây DANIEL Davis
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Samsung Lions Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây CHOI Won Tae
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
KT Wiz Suwon Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 11⅔ hiệp · 0T 1B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO chính thức · Tính đến 04/11 21:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:25

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,46Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,46Đội khách2,492,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/11 16:251,46▲2,79▲
03/11 16:121,392,76▼
03/11 14:531,393,03▲
03/11 14:061,39▼3,02▲
03/11 13:341,402,99▲
03/11 13:231,402,98▼
03/11 13:021,40▼2,99▲
03/11 12:491,412,95▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
03/11 12:161,412,92▲
03/11 11:361,41▼2,91▲
03/11 11:051,432,87▲
03/11 10:151,432,85▲
03/11 09:451,43▼2,83▲
03/11 09:251,44▼2,81▲
03/11 08:471,452,79▲
03/11 08:281,45▼2,77▲
03/11 07:271,462,76▲
03/11 07:071,462,74▲
03/11 06:021,46▼2,73▲
03/11 05:311,47▼2,71▲
03/11 04:581,49▼2,64▲
03/11 04:481,51▼2,59▲
03/11 01:051,52▼2,57▲
03/11 00:101,532,54▲
02/11 22:401,53▼2,53▲
02/11 22:021,542,51▲
02/11 21:481,54▲2,49▼
02/11 19:541,52▲2,54▼
02/11 19:151,51▼2,58▲
02/11 18:571,52▼2,55▲
02/11 17:031,542,51▲
02/11 16:43 Đầu tiên1,542,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,462,79
Betfair1,402,75
bet3651,382,90
Marathon1,392,76
1xBet1,383,29
Betano1,442,67
BetVictor1,362,80
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,95Đội khách +1.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,061,95Đội khách1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/11 16:25Thay đổi mốc · -2 → -1.5
03/11 16:251,95▲1,88▼
03/11 14:531,752,10▲
03/11 14:061,75▼2,09▲
03/11 13:341,77▼2,07▲
03/11 13:021,78▼2,06▲
03/11 12:491,79▼2,04▲
03/11 11:361,80▼2,03▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
03/11 11:051,832,00▲
03/11 10:151,83▼1,99▲
03/11 09:451,84▼1,98▲
03/11 09:251,85▼1,96▲
03/11 08:471,871,95▲
03/11 08:281,87▼1,94▲
03/11 07:071,88▼1,93
03/11 06:021,89▼1,93▲
03/11 05:311,90▼1,92▲
03/11 04:581,95▼1,87▲
03/11 04:481,99▼1,83
03/11 01:052,00▼1,83▲
02/11 22:402,02▼1,81▲
02/11 21:482,04▲1,79▼
02/11 19:542,02▲1,81▼
02/11 19:152,01▼1,82▲
02/11 18:572,03▼1,80▲
02/11 17:032,05▼1,79▲
02/11 16:43 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,951,88
Betfair1,831,83
bet3651,712,00
Marathon1,841,86
1xBet1,862,06
Betano1,881,88
BetVictor1,751,91
Tài/Xỉu8.5Tài 8.51,92Xỉu 8.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,681,92Xỉu2,211,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/11 16:251,92▲1,92▼
03/11 14:531,851,98▲
03/11 14:411,85▲1,97▼
03/11 14:06Thay đổi mốc · 9 → 8.5
03/11 14:061,84▲1,99▼
03/11 13:441,82▼2,00▲
03/11 13:341,83▲1,99▼
03/11 13:231,81▲2,02▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
03/11 13:021,79▲2,04▼
03/11 12:491,76▲2,08▼
03/11 12:161,75▲2,10▼
03/11 11:051,74▼2,11▲
03/11 10:371,75▲2,10▼
03/11 09:251,70▼2,17▲
03/11 05:311,71▼2,15▲
03/11 01:051,722,14▲
03/11 00:101,72▲2,13▼
02/11 22:021,71▲2,15▼
02/11 21:481,682,20▼
02/11 16:43 Đầu tiên1,682,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 8.5Xỉu 8.5
Pinnacle1,921,92
bet3651,801,86
Marathon1,841,86
1xBet1,862,06
Betano1,871,90
BetVictor1,731,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
KT Wiz SuwonTất cảSamsung Lions
144Trận144
90Thắng83
5Hòa3
49Thua58
.647Tỷ lệ thắng.589
.286Tỷ lệ đánh bóng an toàn.273
.782OPS.776
121Home run140
825Điểm ghi được806
.367Tỷ lệ lên chốt.362
.415Tỷ lệ slugging.414
1441Cú đánh trúng1350
597Walk628
61Lần cướp chốt97
1161Strikeout1091
1334Cú đánh an toàn phải nhận1304
123Home run phải nhận138
649Điểm thua669
4.14ERA4.31
1.38WHIP1.39
KT Wiz SuwonChủ nhàSamsung Lions
71Trận73
45Thắng43
2Hòa1
24Thua29
.652Tỷ lệ thắng.597
.294Tỷ lệ đánh bóng an toàn.281
48Home run83
403Điểm ghi được405
716Cú đánh trúng683
545Strikeout568
693Cú đánh an toàn phải nhận680
63Home run phải nhận86
344Điểm thua352
4.38ERA4.49
KT Wiz SuwonĐội kháchSamsung Lions
73Trận71
45Thắng40
3Hòa2
25Thua29
.643Tỷ lệ thắng.580
.277Tỷ lệ đánh bóng an toàn.266
73Home run57
422Điểm ghi được401
725Cú đánh trúng667
616Strikeout505
641Cú đánh an toàn phải nhận609
60Home run phải nhận49
305Điểm thua308
3.95ERA4.12
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Play-off
Samsung Lions3
Kia Tigers2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Samsung Lions
Korean Series
Tính đến 07/11 02:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây · 2026
KT Wiz SuwonTTTTTHTTTT15T 2H 3B
Samsung LionsTBTTBBBBBT10T 0H 10B
KT Wiz Suwon
Dựa trên 20 trận
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B10T 0H 10B
75%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa0%
6.90Ghi được mỗi trận4.45
4.15Bị ghi mỗi trận5.40
+55Hiệu số-19
0/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
11.6Số cú đánh trúng mỗi trận7.8
0.5Số lỗi mỗi trận0.8
2.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.9
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.8
2.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
2.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
11.1Tổng điểm trung bình9.8
15%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm15%
KT Wiz Suwon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 12 trận
10Trận12
6T 1H 3BT · H · B7T 0H 5B
60%Tỷ lệ thắng58%
10%Tỷ lệ hòa0%
5.70Ghi được mỗi trận4.83
5.00Bị ghi mỗi trận5.17
+7Hiệu số-4
0/10 trậnTrận không ghi điểm1/12 trận
10.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.0
0.7Số lỗi mỗi trận0.8
2.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.2
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)2.2
1.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.3
2.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
10.7Tổng điểm trung bình10.0
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm8%
KT Wiz Suwon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSamsung Lions
Dựa trên 8 trận
10Trận8
9T 1H 0BT · H · B3T 0H 5B
90%Tỷ lệ thắng38%
10%Tỷ lệ hòa0%
8.10Ghi được mỗi trận3.88
3.30Bị ghi mỗi trận5.75
+48Hiệu số-15
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
13.1Số cú đánh trúng mỗi trận7.6
0.3Số lỗi mỗi trận0.9
2.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
2.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
1.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.9
11.4Tổng điểm trung bình9.6
10%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Trận gần đây
Tính đến 06/11 19:21

Đối đầu

Cùng mùa giải · 16 trận
7KT Wiz Suwon T
0H
9Samsung Lions T
8.5Trung bình tổng điểm
KT Wiz Suwon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
63 : 73
Sân nhà
4T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 6B
Tính đến 01/11 16:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 56 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
CHOI Won Jun.356208—974
HILLIARD Sam.304171—44139
KIM Hyun Soo.286159—1495
KIM Sang Su.282115—141
KIM Min Hyuck.285107—141
AHN Hyun Min.29897—1463
HEO Kyoung Min.330116—444
HAN Seung Taek.23473—339
JANG Sung Woo.20344—1241
KWON Dong Jin.26861—333
RYU Hyun In.33872—127
OH Yoon Suk.28555—128
JANG Jun Won.20428—726
LEE Gang Min.18528—015
BAE Jeong Dae.21425—014
LEE Jeong Hun.29322—116
JANG Jin Hyuk.28616—310
CHO Dae Hyun.29317—15
RYU Jun Kyu.28815—011
KANG Hyeon Woo.1544—01
LEE Jeong Beom.2004—03
SON Min Seok.0831—01
MOON Sang Chul.2502—11
LEE Jae Won.2862—12
AN Chi Young.0000—01
KANG Min Sung.2501—01
KIM Min Seok—0—00
AN In San—1—00
OH Seo Jin.0000—00
HWANG Jae Gyun—0—00
JEONG Jun Young—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
KO Young Pyo3.281.0815-7172⅔183
SO Hyeong Jun3.151.2010-3131⅓106
SAUER Matthew4.881.457-5101⅓71
OH Won Seok5.581.477-710094
ALLEN Logan3.591.417-592⅔83
BAE Je Seong2.921.483-27767
SUGIMOTO Koki5.901.601-271⅔69
SON Dong Hyun3.571.306-26354
BOUSHLEY Caleb3.161.327-362⅔56
PARK Yeong Hyun2.481.237-061⅔65
DANIEL Davis2.131.155-25569
JU Kwon4.251.423-15324
JEON Yong Ju4.371.615-245⅓45
KIM Min Su5.701.552-342⅔36
WOO Kyu Min3.351.261-040⅓19
HAN Seung Hyuk6.681.893-232⅓37
KIM Jeong Woon3.121.271-02627
LEE Sang Dong7.231.390-123⅔16
MON Yong Ik8.271.960-116⅓15
HAN Cha Hyeon8.312.310-18⅔9
LEE Jung Hyun6.001.830-068
PARK Ji Hun——0-02⅔3
HAN Seung Ju16.883.380-02⅔3
CHANG Min Ho19.293.430-02⅓1
LIM Jun Hyong——0-011
Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.305165—26129
CHOI Hyoung Woo.301148—18106
RYU Ji Hyuk.280128—560
KIM Ji Chan.315141—038
KOO Ja Wook.371156—15102
KIM Seong Yoon.300127—654
JEON Byeong Woo.23881—1254
PARK Seung Kyu.26584—1347
KANG Min Ho.26781—1358
LEE Jae Hyeon.22255—1745
KIM Young Woong.16731—518
KIM Do Hwan.23426—311
KIM Hun Gon.29432—29
YANG Woo Hyun.17317—111
KIM Sang Jun.18315—02
KIM Hyun Joon.21211—010
PARK Sei Hyok.1518—01
PARK Gye Beom.18910—34
SIM Jae Hoon.24512—01
JANG Seung Hyun.1003—00
LEE Sung Gyu.0561—00
KIM Tae Hoon.1363—13
LEE Hae Seung.0591—01
HAM Soo Ho.0631—02
KIM Jae Sang.2864—01
LEE Chang Yong.3335—04
HONG Hyun Bin.1251—01
YOON Jeong Bin.1431—00
KIM Jae Hyuk.1671—00
LEE Jin Yong.5001—01
KIM Jae Seong.0000—00
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.001.518-293⅔72
O'LOUGHLIN Jack4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.651.286-26861
KIM Jae Yoon3.221.077-564⅓65
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (2002)6.251.630-344⅔42
BAE Chan Seung2.251.664-24441
LEE Seung Hyun (1991)6.021.925-143⅓40
KIM Tae Hoon2.481.032-14027
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.951.681-419⅔11
LEE Jae Hee2.251.691-01615
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
KBO chính thức · Tính đến 06/11 18:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)