Ngôn ngữ

A. Davidovich Fokina vs M. Kouame

Chi tiết trận đấu
A. Davidovich FokinaHạng 17 thế giới
18:30Bắt đầu 03/11
M. KouameHạng 132 thế giới
Hủy
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/11 16:44
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
03/11 18:30
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,34Đội khách3,51Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,331,34Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44Đội khách3,513,51Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/11 14:351,34▼3,51▲
03/11 12:101,35▲3,49▼
03/11 08:361,34▼3,50▲
03/11 05:401,35▼3,47▲
03/11 01:591,36▼3,40▲
02/11 13:251,37▲3,37▲
02/11 07:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 07:431,363,34▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 22:471,36▲3,37▼
01/11 19:16 Đầu tiên1,333,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,343,51
Betfair1,303,40
bet3651,333,40
Marathon1,343,22
1xBet1,363,26
BetVictor1,333,10
Chấp game-3.5Chủ nhà -3.51,87Đội khách +3.52,01Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,87Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44Đội khách2,082,01Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/11 12:101,87▲2,01▼
03/11 08:361,85▼2,02▲
03/11 05:401,87▼2,00▲
03/11 01:591,88▼1,99▲
02/11 17:321,90▲1,97▼
02/11 13:251,89▲1,98
02/11 07:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 07:431,881,98
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 22:47Thay đổi mốc · mốc chính -3.5
01/11 22:471,88▲1,98▼
01/11 19:16 Đầu tiên1,782,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,872,01
bet3651,722,00
Marathon1,811,93
1xBet1,861,98
BetVictor1,751,91
Tổng số game22Tài 221,90Xỉu 221,97Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,961,90Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44Xỉu1,891,97Hợp lệ cuối cùng 11.3 18:44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/11 12:101,90▼1,97▲
03/11 08:361,92▲1,95▼
03/11 01:591,91▲1,96▼
02/11 13:251,90▲1,97▲
02/11 07:43Thay đổi mốc · 21.5 → 22
02/11 07:431,891,96
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 22:471,89▼1,96▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
01/11 19:16 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22Xỉu 22
Pinnacle1,901,97
Marathon1,861,86
1xBet1,851,86
Xem tất cả kèo 34 mốc
Chấp game Mốc 15
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-7.58,101,05Marathon
-77,501,06Marathon
-6.55,301,12Marathon
-64,801,15Marathon
-5.53,341,28Marathon
-52,901,43Pinnacle
-4.52,421,60Pinnacle
-42,131,76Pinnacle
-3.5 Mốc chính1,872,01Pinnacle
-31,682,25Pinnacle
-2.51,572,48Pinnacle
-21,462,54Marathon
-1.51,422,68Marathon
-11,362,90Marathon
-0.51,352,96Marathon
Tổng số game Mốc 16
MốcTàiXỉuNhà cái
18.51,233,42Marathon
191,273,18Marathon
19.51,362,70Marathon
201,422,52Marathon
20.51,542,24Marathon
211,682,26Pinnacle
21.51,782,11Pinnacle
22 Mốc chính1,901,97Pinnacle
22.52,041,83Pinnacle
232,181,72Pinnacle
23.52,241,57Marathon
242,251,55Marathon
24.52,291,52Marathon
252,381,47Marathon
25.52,461,43Marathon
26.52,791,361xBet
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính2,021,85Pinnacle
1.51,146,46Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,501,58Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Davidovich Fokina
Alejandro Davidovich Fokina
Xếp hạng thế giới
17
Điểm xếp hạng
2510
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP
M. Kouame
Moise Kouame
Xếp hạng thế giới
132
Điểm xếp hạng
425
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
A. Davidovich Fokina0:0Z. Bergs27/10/2026 · ATP Basel
TA. Davidovich Fokina2:1R. Jodar18/10/2026 · ATP Thượng Hải · 1-6 7-6 6-4›
TA. Zverev1:17/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-5 4-6 3-6›
A. Gea0:0A. Davidovich Fokina15/10/2026 · ATP Thượng Hải · 1-4›
TH. Hurkacz1:13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 3-6 6-7›
TA. Davidovich Fokina2:1F. Tiafoe11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 7-6›
TA. Davidovich Fokina2:0J. Brooksby09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 6-3›
BA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
TH. Hurkacz0:29/09/2026 · ATP Chengdu›
TN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TA. Muller0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. M. Cerundolo0:26/09/2026 · ATP Chengdu
BA. Molcan2:1A. Davidovich Fokina16/07/2026 · ATP Umag
TM. Trungelliti0:15/07/2026 · ATP Umag
BF. Auger-Aliassime3:2A. Davidovich Fokina05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0M. Fucsovics03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0F. Marozsan01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0J. M. Cerundolo29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul2:0A. Davidovich Fokina19/06/2026 · ATP London
TC. Moutet0:18/06/2026 · ATP London
TM. Kouame2:1M. Damm01/11/2026 · Brest
TM. Kouame2:0O. Virtanen31/10/2026 · Brest
TM. Kouame2:0F. Maestrelli30/10/2026 · Brest
TH. Gaston0:29/10/2026 · Brest
TH. Grenier0:27/10/2026 · Brest
BM. Kouame0:21/10/2026 · ATP Lyon›
TL. Sonego0:19/10/2026 · ATP Lyon›
BM. Kouame0:15/10/2026 · Roanne
TM. Kouame2:0D. Dedura-Palomero13/10/2026 · Roanne
BA. Walton2:0M. Kouame30/09/2026 · Jingshan
BM. Kouame0:24/09/2026 · ATP Chengdu
BM. Echargui2:1M. Kouame21/08/2026 · Cancun 2
BN. Borges2:0M. Kouame14/07/2026 · ATP Bastad

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
Q. HalysvsF. Tiafoe
M. BelluccivsA. Rinderknech
L. van AsschevsL. Tien
T. PaulvsD. Merida Aguilar
A. ZverevvsL. Musetti
I. BusevsD. Medvedev
T. M. EtcheverryvsA. De Minaur
N. DjokovicvsR. Hijikata
N. BorgesvsK. Khachanov
A. MolcanvsT. Fritz
M. BerrettinivsU. Humbert
T. A. TirantevsJ-L. Struff
A. MichelsenvsC. Alcaraz
A. FilsvsT. Machac