Ngôn ngữ

Indonesia vs Thái Lan

Chi tiết trận đấu
Gelora Bung Karno Stadium
IndonesiaChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 4 : 2
Thái LanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 19:57
Theo tỷ số 90 phút chính thức 1 : 1
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1E. Audero
2K. Diks
20E. Baggott
23J. Hubner
8L. Vickery
14J. Pelupessy
11R. Oratmangoen
17C. Verdonk
10O. Romeny
19T. Haye
9M. Lee Baker
Dự bị 12
3D. Markx
4J. Amat
5R. Ridho
6R. Pratama
7E. Vikri
12M. Paes
13N. Argawinata
15R. Hannan
16S. Pattynama
18I. Jenner
21D. James
22N. Tjoe a On
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
20S. Anuin
21S. Bureerat
4M. Bihr
2N. Sayriya
12N. Mickelson
9S. Jaided
7K. Khamyok
6S. Yooyen
15K. Kaman
18C. Songkrasin
14T. Poeiphimai
Dự bị 12
1P. Khammai
3C. Otton
5P. Akkratum
8P. Chamratsamee
10S. Sarachat
11A. Yodsangwal
13W. Choolthong
16I. Sanron
17J. Soonsup-Bell
19T. Puethong
22S. Ratree
23K. Pathomakkakul
Huấn luyện viên Masatada Ishii
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 10:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2 Luân lưu 4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Indonesia01142
Thái Lan01122
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngJ. Hubner
  2. 40'Thẻ vàngS. Jaided
  3. 46'Thay ngườiD. JamesRa sân: T. Haye
  4. 53'Thay ngườiW. ChoolthongRa sân: S. Bureerat
  5. 60'Thay ngườiR. RidhoRa sân: L. Vickery
  6. 63'Thay ngườiJ. Soonsup-BellRa sân: T. Poeiphimai
  7. 63'Thay ngườiS. RatreeRa sân: C. Songkrasin
  8. 65'Thay ngườiI. JennerRa sân: R. Oratmangoen
  9. 66'Thẻ vàngN. Sayriya
  10. 72'Thẻ vàngW. Choolthong
  11. 76'Thẻ vàngN. Mickelson
  12. 79'Thay ngườiA. YodsangwalRa sân: S. Jaided
  13. 79'Thay ngườiI. SanronRa sân: K. Khamyok
  14. 84'Bàn thắngD. James
  15. 87'Bàn thắngI. SanronKiến tạo: S. Ratree
  16. 91'Thay ngườiP. ChamratsameeRa sân: K. Kaman
  17. 101'Thay ngườiE. VikriRa sân: C. Verdonk
  18. 101'Thay ngườiS. PattynamaRa sân: J. Hubner
  19. 109'Thẻ vàngR. Ridho
  20. 111'Bàn thắngP. Chamratsamee
  21. 112'Thẻ vàngD. James
  22. 116'Bàn thắngE. Baggott

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1E. Audero12000—00—
2K. Diks12000—00—
9M. Lee Baker12000—00—
14J. Pelupessy12000—00—
20E. Baggott12010—00—
10O. Romeny10900—00—
17C. Verdonk10100—00—
23J. Hubner10100—10—
21 · Dự bịD. James7410—10—
11R. Oratmangoen6500—00—
8L. Vickery6000—00—
5 · Dự bịR. Ridho6000—10—
18 · Dự bịI. Jenner5500—00—
19T. Haye4600—00—
7 · Dự bịE. Vikri1900—00—
16 · Dự bịS. Pattynama1900—00—
15 · Dự bịR. Hannan1100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2N. Sayriya12000—10—
4M. Bihr12000—10—
6S. Yooyen12000—00—
12N. Mickelson12000—10—
20S. Anuin12000—00—
15K. Kaman9100—00—
7K. Khamyok7900—00—
9S. Jaided7900—10—
13 · Dự bịW. Choolthong6700—10—
14T. Poeiphimai6300—00—
18C. Songkrasin6300—00—
17 · Dự bịJ. Soonsup-Bell5700—00—
22 · Dự bịS. Ratree5701—00—
21S. Bureerat5300—00—
11 · Dự bịA. Yodsangwal4101—00—
16 · Dự bịI. Sanron4110—00—
8 · Dự bịP. Chamratsamee2910—00—
Tính đến 16/10 06:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,88Hòa3,35Đội khách4,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,001,88Hòa3,353,35Đội khách3,594,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 19:571,88▲3,35▼4,29▼
05/10 19:401,86▼3,37▲4,33▲
05/10 19:281,95▼3,29▲4,02▲
05/10 19:122,05▲3,23▼3,72▼
05/10 18:521,933,373,98▲
05/10 18:391,933,37▼3,97
05/10 18:221,93▼3,39▲3,97▲
05/10 18:101,98▼3,35▲3,83▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
05/10 17:501,99▲3,34▼3,82▼
05/10 17:421,98▼3,35▲3,84▲
05/10 17:211,99▲3,34▼3,81▼
05/10 17:091,92▲3,414,02
05/10 16:401,91▼3,414,02▲
05/10 16:111,92▲3,41▼4,00▼
05/10 15:351,89▼3,44▼4,05▼
05/10 15:221,973,46▼4,10
05/10 14:541,973,48▲4,10▲
05/10 12:341,97▼3,42▲3,78▲
05/10 11:532,00▲3,36▼3,73▲
05/10 10:391,99▲3,43▼3,69▼
05/10 10:141,983,44▼3,71▼
05/10 08:171,98▲3,45▲3,72▲
05/10 07:281,97▲3,42▼3,68▼
05/10 03:481,913,48▲3,85▲
05/10 00:281,91▼3,47▲3,84▲
04/10 22:401,933,45▼3,77▼
04/10 21:431,93▲3,46▼3,78▼
04/10 20:251,92▲3,47▲3,81▲
04/10 19:541,90▼3,41▲3,74▲
04/10 15:331,94▲3,35▼3,67▼
04/10 09:391,93▼3,36▲3,71▲
04/10 09:032,01▲3,35▲3,53▼
04/10 08:431,99▼3,32▼3,56▼
04/10 08:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/10 08:12 Đầu tiên2,003,353,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,883,354,29
Betfair1,853,253,60
bet3651,853,204,10
Marathon1,823,444,10
1xBet1,843,444,11
Betano1,913,203,70
BetVictor1,873,303,90
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.51,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,011,88Đội khách1,821,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 19:571,88▲1,97▼
05/10 19:401,87▼1,99▲
05/10 19:281,96▼1,89▲
05/10 19:122,06▲1,81▼
05/10 18:221,94▼1,91▲
05/10 18:101,99▼1,86
05/10 17:502,00▲1,86▼
05/10 17:421,99▼1,87▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
05/10 17:212,00▲1,86▼
05/10 17:091,93▲1,93
05/10 16:401,92▼1,93
05/10 16:111,93▲1,93▼
05/10 15:351,90▲1,95▼
05/10 15:221,89▲1,96▼
05/10 14:541,88▼1,97▲
05/10 12:341,98▼1,88▲
05/10 11:532,01▲1,85
05/10 10:392,00▲1,85▼
05/10 10:141,991,86▼
05/10 08:171,99▲1,87▲
05/10 07:281,98▲1,86▼
05/10 00:281,92▼1,92▲
04/10 21:431,94▲1,89▼
04/10 20:251,93▲1,91▲
04/10 20:041,92▲1,90▲
04/10 19:541,91▼1,89▲
04/10 15:331,95▲1,85▼
04/10 09:391,94▼1,86▲
04/10 09:032,02▲1,81
04/10 08:432,00▼1,81▼
04/10 08:12Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
04/10 08:12 Đầu tiên2,011,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,881,97
bet3651,901,90
Betano1,831,78
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,14Xỉu1,811,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 19:572,14▲1,71▼
05/10 19:402,12▼1,72▲
05/10 19:282,14▲1,71▼
05/10 19:122,12▲1,72▼
05/10 18:522,05▲1,81
05/10 18:392,04▲1,81▼
05/10 18:222,02▼1,83▲
05/10 18:102,031,82▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
05/10 17:502,031,81▼
05/10 17:422,031,82▲
05/10 17:212,03▲1,81▼
05/10 15:352,01▲1,83▼
05/10 15:222,00▼1,84▲
05/10 12:342,01▼1,83
05/10 11:532,02▲1,83
05/10 08:172,01▲1,83
05/10 07:282,00▲1,83▼
05/10 03:481,98▼1,84
05/10 00:281,991,84▲
04/10 21:431,991,83▼
04/10 20:251,99▲1,84▲
04/10 20:041,98▲1,83▲
04/10 19:541,97▼1,82▲
04/10 15:331,98▲1,81▼
04/10 09:391,97▼1,82▲
04/10 09:032,00▲1,81
04/10 08:431,99▼1,81
04/10 08:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/10 08:12 Đầu tiên2,001,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,141,71
Betfair2,001,73
bet3652,051,75
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano1,931,70
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 4Có1,731,83Không2,001,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 19:491,83▼1,83▼
05/10 19:321,85▲1,85▼
05/10 19:161,80▼1,91▲
05/10 18:391,85▲1,85▼
05/10 17:251,80▼1,91▲
05/10 16:311,85▲1,85▼
05/10 11:021,80▲1,91▼
05/10 07:441,75▲1,95▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
05/10 00:321,73▼2,00▲
04/10 23:461,75▲1,95▼
04/10 21:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/10 21:43 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
Marathon1,871,81
1xBet1,871,83
BetVictor1,871,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IndonesiaTHTHBTTTTB10T 3H 6B · Dựa trên 19 trận
Thái LanBTTHBBTTTT13T 3H 4B
Indonesia
Dựa trên 19 trận
Thái Lan
Dựa trên 20 trận
19Trận20
10T 3H 6BT · H · B13T 3H 4B
53%Tỷ lệ thắng65%
16%Tỷ lệ hòa15%
2.05Ghi được mỗi trận2.25
1.21Bị ghi mỗi trận0.90
+16Hiệu số+27
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
32%Tỷ lệ không ghi bàn10%
26%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (12 trận)
0.7 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (12 trận)
0.7 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (12 trận)
0.5 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (12 trận)
Indonesia
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThái Lan
Dựa trên 11 trận
13Trận11
9T 1H 3BT · H · B7T 1H 3B
69%Tỷ lệ thắng64%
8%Tỷ lệ hòa9%
2.62Ghi được mỗi trận1.73
0.77Bị ghi mỗi trận1.00
+24Hiệu số+8
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
23%Tỷ lệ không ghi bàn9%
23%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
0.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
Indonesia
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnThái Lan
Dựa trên 9 trận
6Trận9
1T 2H 3BT · H · B6T 2H 1B
17%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa22%
0.83Ghi được mỗi trận2.89
2.17Bị ghi mỗi trận0.78
-8Hiệu số+19
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
50%Tỷ lệ không ghi bàn11%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (5 trận)
1.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (5 trận)
1.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
Indonesia
Dựa trên 4 trận
Cúp ASEANThái Lan
Dựa trên 8 trận
4Trận8
2T 1H 1BT · H · B5T 1H 2B
50%Tỷ lệ thắng62%
25%Tỷ lệ hòa12%
2.25Ghi được mỗi trận2.00
1.25Bị ghi mỗi trận0.88
+4Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn12%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Indonesia
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếThái Lan
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1H 0BT · H · B2T 2H 0B
75%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa50%
2.50Ghi được mỗi trận1.75
0.00Bị ghi mỗi trận1.00
+10Hiệu số+3
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Indonesia
Dựa trên 3 trận
FIFA ASEAN Cup Division 1Thái Lan
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa0%
3.67Ghi được mỗi trận2.33
0.67Bị ghi mỗi trận0.67
+9Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
2.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Indonesia
Dựa trên 6 trận
Vòng Loại World Cup Châu ÁThái Lan
6Trận—
2T 0H 4BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
2.50Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
IndonesiaVòng loại Cúp Châu ÁThái Lan
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B4T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Indonesia
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesThái Lan
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TIndonesia9:2Bangladesh01/10/2026 19:30 · FIFA ASEAN Cup Division 1 · Gelora Bung Karno StadiumHMalaysia0:0Indonesia28/09/2026 19:30 · FIFA ASEAN Cup Division 1 · Gelora Bung Karno Madya StadiumTIndonesia2:0Singapore (Đội tuyển)25/09/2026 20:00 · FIFA ASEAN Cup Division 1 · Gelora Bung Karno Madya StadiumTIndonesia1:0Mozambique09/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · Bung Karno StadiumTIndonesia3:0Oman05/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · Bung Karno StadiumTIndonesia4:0St. Kitts và Nevis27/03/2026 20:00 · FIFA Series · Gelora Bung Karno Madya Stadium
Mùa giải 2025
BIraq1:0Indonesia12/10/2025 02:30 · Vòng Loại World Cup Châu Á · King Abdullah Sports CityHIndonesia0:0Li-băng08/09/2025 20:30 · Giao hữu quốc tếTIndonesia6:0Đài Loan05/09/2025 20:30 · Giao hữu quốc tếBNhật Bản6:0Indonesia10/06/2025 17:35 · Vòng Loại World Cup Châu Á · Panasonic Stadium SuitaTIndonesia1:0Trung Quốc05/06/2025 20:45 · Vòng Loại World Cup Châu Á · Gelora Bung Karno Madya StadiumTIndonesia1:0Bahrain25/03/2025 20:45 · Vòng Loại World Cup Châu Á · Gelora Bung Karno Madya StadiumBAustralia5:1Indonesia20/03/2025 16:10 · Vòng Loại World Cup Châu Á · Sydney Football Stadium
TThái Lan2:0Việt Nam29/09/2026 19:30 · FIFA ASEAN Cup Division 1 · Si Jalak Harupat StadiumHViệt Nam2:2Thái Lan26/08/2026 19:00 · Cúp ASEANHTrung Quốc0:0Thái Lan09/06/2026 18:35 · Giao hữu quốc tế · Yellow Dragon StadiumHThái Lan2:2Kuwait05/06/2026 19:30 · Giao hữu quốc tế · True BG StadiumTThái Lan2:1Turkmenistan31/03/2026 19:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Rajamangala Stadium
Mùa giải 2025
TThái Lan3:2Singapore (Đội tuyển)13/11/2025 19:30 · Giao hữu quốc tếTThái Lan2:0Đài Loan09/10/2025 19:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Rajamangala StadiumBTurkmenistan3:1Thái Lan10/06/2025 22:00 · Vòng loại Cúp Châu Á · Ashgabat StadiumTThái Lan2:0Ấn Độ04/06/2025 19:30 · Giao hữu quốc tế
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Indonesia T
2H
1Thái Lan T
3.3Trung bình tổng điểm
Indonesia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 04:10