Thái Lan vs Philippines
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | K. Pathomakkakul | |
| 13 | W. Choolthong | |
| 15 | K. Kaman | |
| 5 | P. Akkratum | |
| 3 | C. Otton | |
| 19 | T. Puethong | |
| 8 | P. Chamratsamee | |
| 10 | S. Sarachat | |
| 11 | A. Yodsangwal | |
| 17 | J. Soonsup-Bell | |
| 16 | I. Sanron |
| 1 | P. Khammai | |
| 20 | S. Anuin | |
| 2 | N. Sayriya | |
| 4 | M. Bihr | |
| 12 | N. Mickelson | |
| 21 | S. Bureerat | |
| 6 | S. Yooyen | |
| 7 | K. Khamyok | |
| 18 | C. Songkrasin | |
| 22 | S. Ratree | |
| 9 | S. Jaided | |
| 14 | T. Poeiphimai |
| 15 | M. Falkesgaard | |
| 3 | P. Tabinas | |
| 12 | A. Aguinaldo | |
| 4 | J. Tabinas | |
| 20 | S. Woods | |
| 6 | S. Reyes | |
| 8 | M. Ott | |
| 11 | R. Schneider | |
| 7 | A. Leipold | |
| 10 | B. Kristensen | |
| 22 | K. Nishioka |
| 1 | K. Mendoza | |
| 16 | Q. Kammeraad | |
| 2 | I. Alakiu | |
| 5 | J. Nyholm | |
| 13 | A. Bruckner | |
| 21 | D. Sato | |
| 23 | C. Rontini | |
| 9 | J. Gayoso | |
| 14 | O. Kekkonen | |
| 17 | C. Mrowka | |
| 19 | Z. Bailey | |
| 18 | S. Rasmussen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | 0 | 1 | 1 |
| Philippines | 1 | 1 | 2 |
- 3'Bàn thắngB. Kristensen
- 31'Thẻ vàngS. Reyes
- 46'Thay ngườiS. RatreeRa sân: T. Puethong
- 50'Thẻ vàngJ. Tabinas
- 53'Thẻ vàngS. Ratree
- 55'Bàn thắngI. SanronKiến tạo: S. Ratree
- 60'Thay ngườiO. KekkonenRa sân: S. Reyes
- 60'Thay ngườiZ. BaileyRa sân: M. Ott
- 68'Bàn thắngB. KristensenKiến tạo: A. Leipold
- 74'Thay ngườiN. MickelsonRa sân: P. Chamratsamee
- 74'Thay ngườiK. KhamyokRa sân: S. Sarachat
- 74'Thay ngườiT. PoeiphimaiRa sân: J. Soonsup-Bell
- 80'Thay ngườiC. SongkrasinRa sân: I. Sanron
- 84'Thay ngườiC. MrowkaRa sân: K. Nishioka
- 85'Thay ngườiJ. GayosoRa sân: B. Kristensen
- 88'Thẻ vàngZ. Bailey
- 90+1'Thay ngườiA. BrucknerRa sân: A. Leipold
- 90+3'Thẻ vàngC. Mrowka
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:18Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,59Hòa3,66Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,49→1,59Hòa4,04→3,66Đội khách5,51→6,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 15:46 | 1,59▼ | 3,66▼ | 6,23▲ |
| 02/10 15:35 | 1,64▲ | 3,92▼ | 5,02▼ |
| 02/10 15:20 | 1,55▼ | 4,18▲ | 5,61▲ |
| 02/10 15:04 | 1,57 | 4,07▼ | 5,44▼ |
| 02/10 14:48 | 1,57▼ | 4,09▲ | 5,47▲ |
| 02/10 14:17 | 1,60▲ | 4,00▲ | 5,24▲ |
| 02/10 14:11 | 1,59▼ | 3,93▲ | 5,11▲ |
| 02/10 13:19 | 1,60▲ | 3,92▼ | 5,10▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:04 | 1,53 | 4,15▲ | 5,48▲ |
| 02/10 12:48 | 1,53▼ | 4,12▲ | 5,44▲ |
| 02/10 12:29 | 1,55▼ | 4,06▲ | 5,32▲ |
| 02/10 12:18 | 1,56 | 4,02▼ | 5,27▼ |
| 02/10 11:19 | 1,56▲ | 4,03▼ | 5,35▼ |
| 02/10 10:58 | 1,53 | 4,13▲ | 5,47▲ |
| 02/10 10:16 | 1,53▼ | 4,10▲ | 5,46▲ |
| 02/10 06:57 | 1,56▼ | 4,04▲ | 5,29▲ |
| 02/10 06:42 | 1,57▼ | 4,01▲ | 5,22▲ |
| 02/10 03:09 | 1,58▲ | 3,97▼ | 5,14▼ |
| 02/10 00:52 | 1,56▼ | 4,03▲ | 5,34▲ |
| 01/10 19:45 | 1,60▼ | 3,93▲ | 5,00▲ |
| 01/10 19:34 | 1,61▼ | 3,90▲ | 4,97▲ |
| 01/10 19:18 | 1,62▲ | 3,87▼ | 4,88▼ |
| 01/10 18:58 | 1,59▼ | 3,94▲ | 5,08▲ |
| 01/10 18:47 | 1,62▲ | 3,89▼ | 4,93▼ |
| 01/10 15:16 | 1,43▼ | 4,41▲ | 6,52▲ |
| 01/10 09:39 | 1,51▲ | 4,16▲ | 5,73▲ |
| 01/10 09:29 Đầu tiên | 1,49 | 4,04 | 5,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,59 | 3,66 | 6,23 |
| Betfair | 1,44 | 3,90 | 5,00 |
| bet365 | 1,53 | 4,20 | 4,50 |
| Marathon | 1,53 | 4,10 | 5,30 |
| 1xBet | 1,57 | 4,44 | 5,30 |
| Betano | 1,52 | 3,90 | 5,20 |
| BetVictor | 1,50 | 4,10 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,82→1,95Đội khách1,95→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 15:46 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 02/10 15:35 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 02/10 15:20 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 02/10 15:04 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 02/10 14:48 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 02/10 14:17 | 2,00▲ | 1,85▲ |
| 02/10 14:11 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 02/10 13:19 | 1,99▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:04 | 1,85 | 1,98▲ |
| 02/10 12:48 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 02/10 12:29 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 02/10 12:18 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 02/10 11:19 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 02/10 10:58 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 02/10 10:16 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 02/10 06:57 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 02/10 06:42 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 02/10 03:09 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 02/10 00:52 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 01/10 19:45 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 01/10 19:34 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 01/10 19:18 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 01/10 18:58 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 01/10 18:47 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 01/10 15:16 | 1,69▼ | 2,15▲ |
| 01/10 09:39 | 1,85▲ | 1,98▲ |
| 01/10 09:29 Đầu tiên | 1,82 | 1,95 |
| 01/10 06:24 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,91 | 1,81 |
| 1xBet | 1,91 | 1,81 |
| Betano | 1,80 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70→1,70Xỉu2,06→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 15:46 | 1,70▼ | 2,15▲ |
| 02/10 15:35 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 02/10 15:35 | 1,71▲ | 2,14▼ |
| 02/10 15:20 | 1,67▼ | 2,20▲ |
| 02/10 14:48 | 1,71▼ | 2,14▲ |
| 02/10 14:17 | 1,73▲ | 2,11▲ |
| 02/10 13:19 | 1,72▲ | 2,09▼ |
| 02/10 12:48 | 1,69▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 02/10 11:19 | 1,70▲ | 2,11▼ |
| 02/10 10:58 | 1,69▼ | 2,12▲ |
| 02/10 10:16 | 1,71▼ | 2,09▲ |
| 02/10 06:57 | 1,73 | 2,08▲ |
| 02/10 06:42 | 1,73▼ | 2,07▲ |
| 02/10 03:09 | 1,74▲ | 2,06▼ |
| 02/10 00:52 | 1,73▼ | 2,07▲ |
| 01/10 19:34 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 01/10 19:18 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 01/10 18:58 | 1,74▼ | 2,05▲ |
| 01/10 18:47 | 1,75▲ | 2,04▼ |
| 01/10 15:16 | 1,68▼ | 2,14▲ |
| 01/10 09:39 | 1,72▲ | 2,09▲ |
| 01/10 09:29 Đầu tiên | 1,70 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,15 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,68 | 2,09 |
| 1xBet | 1,74 | 2,09 |
| Betano | 1,62 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 4Có1,75→1,70Không1,95→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 15:56 | 1,70▼ | 2,00 |
| 02/10 15:09 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 02/10 13:50 Đầu tiên | 1,75 | 1,95 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,70 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,74 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Thái Lan Dựa trên 20 trận | Philippines Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 7T 3H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +29 | Hiệu số | +15 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.2 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 0.2 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.2 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| Thái Lan Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Philippines Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| +10 | Hiệu số | +9 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (6 trận) |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (6 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Thái Lan Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Philippines Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +19 | Hiệu số | +6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Thái Lan Dựa trên 8 trận | Cúp ASEAN | Philippines Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +9 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Thái Lan Dựa trên 6 trận | Vòng loại Cúp Châu Á | Philippines Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5T 0H 1B | T · H · B | 4T 2H 0B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +11 | Hiệu số | +10 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Thái Lan Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Philippines Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Thái Lan Dựa trên 2 trận | FIFA ASEAN Cup Division 1 | Philippines Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Thái Lan đã gặp Philippines tại FIFA ASEAN Cup Division 1 vào 2/10/2026 16:00 UTC+07 tại Si Jalak Harupat Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Thái Lan 1-2 Philippines.
Thái Lan thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Philippines thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Thái Lan thắng 4, Philippines thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.59 · 3.66 · 6.23.
Đội hình Thái Lan có A. Yodsangwal, J. Soonsup-Bell, I. Sanron.
Đội hình Philippines có A. Leipold, B. Kristensen, K. Nishioka.
Thái Lan · Trận trước: Thái Lan vs Việt Nam (29/9) · Trận tiếp theo: Indonesia vs Thái Lan (5/10)
Philippines · Trận trước: Philippines vs Pakistan (29/9)
Các trận FIFA ASEAN Cup Division 1 khác cùng ngày
Các trận FIFA ASEAN Cup Division 1 tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Chưa có bài viết nào.