Ngôn ngữ

Thái Lan vs Philippines

Chi tiết trận đấu
Si Jalak Harupat Stadium
Thái LanChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
PhilippinesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 16:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23K. Pathomakkakul
13W. Choolthong
15K. Kaman
5P. Akkratum
3C. Otton
19T. Puethong
8P. Chamratsamee
10S. Sarachat
11A. Yodsangwal
17J. Soonsup-Bell
16I. Sanron
Dự bị 12
1P. Khammai
20S. Anuin
2N. Sayriya
4M. Bihr
12N. Mickelson
21S. Bureerat
6S. Yooyen
7K. Khamyok
18C. Songkrasin
22S. Ratree
9S. Jaided
14T. Poeiphimai
Huấn luyện viên Masatada Ishii
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
15M. Falkesgaard
3P. Tabinas
12A. Aguinaldo
4J. Tabinas
20S. Woods
6S. Reyes
8M. Ott
11R. Schneider
7A. Leipold
10B. Kristensen
22K. Nishioka
Dự bị 12
1K. Mendoza
16Q. Kammeraad
2I. Alakiu
5J. Nyholm
13A. Bruckner
21D. Sato
23C. Rontini
9J. Gayoso
14O. Kekkonen
17C. Mrowka
19Z. Bailey
18S. Rasmussen
Huấn luyện viên T. Dooley
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 10:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Thái Lan011
Philippines112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngB. Kristensen
  2. 31'Thẻ vàngS. Reyes
  3. 46'Thay ngườiS. RatreeRa sân: T. Puethong
  4. 50'Thẻ vàngJ. Tabinas
  5. 53'Thẻ vàngS. Ratree
  6. 55'Bàn thắngI. SanronKiến tạo: S. Ratree
  7. 60'Thay ngườiO. KekkonenRa sân: S. Reyes
  8. 60'Thay ngườiZ. BaileyRa sân: M. Ott
  9. 68'Bàn thắngB. KristensenKiến tạo: A. Leipold
  10. 74'Thay ngườiN. MickelsonRa sân: P. Chamratsamee
  11. 74'Thay ngườiK. KhamyokRa sân: S. Sarachat
  12. 74'Thay ngườiT. PoeiphimaiRa sân: J. Soonsup-Bell
  13. 80'Thay ngườiC. SongkrasinRa sân: I. Sanron
  14. 84'Thay ngườiC. MrowkaRa sân: K. Nishioka
  15. 85'Thay ngườiJ. GayosoRa sân: B. Kristensen
  16. 88'Thẻ vàngZ. Bailey
  17. 90+1'Thay ngườiA. BrucknerRa sân: A. Leipold
  18. 90+3'Thẻ vàngC. Mrowka

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3C. Otton9000—00—
5P. Akkratum9000—00—
11A. Yodsangwal9000—00—
13W. Choolthong9000—00—
15K. Kaman9000—00—
23K. Pathomakkakul9000—00—
16I. Sanron8010—00—
8P. Chamratsamee7400—00—
10S. Sarachat7400—00—
17J. Soonsup-Bell7400—00—
19T. Puethong4600—00—
22 · Dự bịS. Ratree4401—10—
7 · Dự bịK. Khamyok1600—00—
12 · Dự bịN. Mickelson1600—00—
14 · Dự bịT. Poeiphimai1600—00—
18 · Dự bịC. Songkrasin1000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3P. Tabinas9000—00—
4J. Tabinas9000—10—
7A. Leipold9001—00—
11R. Schneider9000—00—
12A. Aguinaldo9000—00—
15M. Falkesgaard9000—00—
20S. Woods9000—00—
10B. Kristensen8520—00—
22K. Nishioka8400—00—
6S. Reyes6000—10—
8M. Ott6000—00—
14 · Dự bịO. Kekkonen3000—00—
19 · Dự bịZ. Bailey3000—10—
17 · Dự bịC. Mrowka600—10—
9 · Dự bịJ. Gayoso500—00—
Tính đến 16/10 06:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:18

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,59Hòa3,66Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,491,59Hòa4,043,66Đội khách5,516,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 15:461,59▼3,66▼6,23▲
02/10 15:351,64▲3,92▼5,02▼
02/10 15:201,55▼4,18▲5,61▲
02/10 15:041,574,07▼5,44▼
02/10 14:481,57▼4,09▲5,47▲
02/10 14:171,60▲4,00▲5,24▲
02/10 14:111,59▼3,93▲5,11▲
02/10 13:191,60▲3,92▼5,10▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
02/10 13:041,534,15▲5,48▲
02/10 12:481,53▼4,12▲5,44▲
02/10 12:291,55▼4,06▲5,32▲
02/10 12:181,564,02▼5,27▼
02/10 11:191,56▲4,03▼5,35▼
02/10 10:581,534,13▲5,47▲
02/10 10:161,53▼4,10▲5,46▲
02/10 06:571,56▼4,04▲5,29▲
02/10 06:421,57▼4,01▲5,22▲
02/10 03:091,58▲3,97▼5,14▼
02/10 00:521,56▼4,03▲5,34▲
01/10 19:451,60▼3,93▲5,00▲
01/10 19:341,61▼3,90▲4,97▲
01/10 19:181,62▲3,87▼4,88▼
01/10 18:581,59▼3,94▲5,08▲
01/10 18:471,62▲3,89▼4,93▼
01/10 15:161,43▼4,41▲6,52▲
01/10 09:391,51▲4,16▲5,73▲
01/10 09:29 Đầu tiên1,494,045,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,593,666,23
Betfair1,443,905,00
bet3651,534,204,50
Marathon1,534,105,30
1xBet1,574,445,30
Betano1,523,905,20
BetVictor1,504,105,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,821,95Đội khách1,951,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 15:461,95▼1,90▲
02/10 15:352,05▲1,79▼
02/10 15:201,88▼1,97▲
02/10 15:041,94▲1,91▼
02/10 14:481,93▼1,92▲
02/10 14:172,00▲1,85▲
02/10 14:111,98▼1,84▲
02/10 13:191,99▲1,83▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
02/10 13:041,851,98▲
02/10 12:481,85▼1,96▲
02/10 12:291,89▼1,93▲
02/10 12:181,91▲1,91▼
02/10 11:191,89▲1,93▼
02/10 10:581,84▼1,98▲
02/10 10:161,85▼1,97▲
02/10 06:571,90▼1,92▲
02/10 06:421,92▼1,90▲
02/10 03:091,95▲1,87▼
02/10 00:521,91▼1,91▲
01/10 19:451,99▼1,83▲
01/10 19:342,01▼1,82▲
01/10 19:182,04▲1,79▼
01/10 18:581,97▼1,85▲
01/10 18:472,02▲1,81▼
01/10 15:161,69▼2,15▲
01/10 09:391,85▲1,98▲
01/10 09:29 Đầu tiên1,821,95
01/10 06:24Thay đổi mốc · mốc chính -1
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,951,90
bet3651,881,92
Marathon1,911,81
1xBet1,911,81
Betano1,801,80
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,70Xỉu 2.52,15Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,701,70Xỉu2,062,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 15:461,70▼2,15▲
02/10 15:35Thay đổi mốc · 3 → 2.5
02/10 15:351,71▲2,14▼
02/10 15:201,67▼2,20▲
02/10 14:481,71▼2,14▲
02/10 14:171,73▲2,11▲
02/10 13:191,72▲2,09▼
02/10 12:481,69▼2,13▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
02/10 11:191,70▲2,11▼
02/10 10:581,69▼2,12▲
02/10 10:161,71▼2,09▲
02/10 06:571,732,08▲
02/10 06:421,73▼2,07▲
02/10 03:091,74▲2,06▼
02/10 00:521,73▼2,07▲
01/10 19:341,75▼2,05▲
01/10 19:181,76▲2,04▼
01/10 18:581,74▼2,05▲
01/10 18:471,75▲2,04▼
01/10 15:161,68▼2,14▲
01/10 09:391,72▲2,09▲
01/10 09:29 Đầu tiên1,702,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,702,15
Betfair1,652,10
bet3651,672,15
Marathon1,682,09
1xBet1,742,09
Betano1,622,02
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 4Có1,751,70Không1,952,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 15:561,70▼2,00
02/10 15:091,73▼2,00▲
02/10 13:50 Đầu tiên1,751,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,702,00
Marathon1,741,95
1xBet1,741,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Thái LanTTHBBTTTTT14T 3H 3B
PhilippinesHBBBTBTTHT7T 3H 4B · Dựa trên 14 trận
Thái Lan
Dựa trên 20 trận
Philippines
Dựa trên 14 trận
20Trận14
14T 3H 3BT · H · B7T 3H 4B
70%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa21%
2.25Ghi được mỗi trận2.36
0.80Bị ghi mỗi trận1.29
+29Hiệu số+15
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
10%Tỷ lệ không ghi bàn21%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.2 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (10 trận)
0.2 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
1.2 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
Thái Lan
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhilippines
Dựa trên 8 trận
11Trận8
8T 1H 2BT · H · B4T 2H 2B
73%Tỷ lệ thắng50%
9%Tỷ lệ hòa25%
1.73Ghi được mỗi trận2.75
0.82Bị ghi mỗi trận1.62
+10Hiệu số+9
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
9%Tỷ lệ không ghi bàn12%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (6 trận)
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (6 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
Thái Lan
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPhilippines
Dựa trên 6 trận
9Trận6
6T 2H 1BT · H · B3T 1H 2B
67%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa17%
2.89Ghi được mỗi trận1.83
0.78Bị ghi mỗi trận0.83
+19Hiệu số+6
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
11%Tỷ lệ không ghi bàn33%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
1.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
Thái Lan
Dựa trên 8 trận
Cúp ASEANPhilippines
Dựa trên 4 trận
8Trận4
5T 1H 2BT · H · B1T 0H 3B
62%Tỷ lệ thắng25%
12%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận1.25
0.88Bị ghi mỗi trận1.75
+9Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn50%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Thái Lan
Dựa trên 6 trận
Vòng loại Cúp Châu ÁPhilippines
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 0H 1BT · H · B4T 2H 0B
83%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.67Ghi được mỗi trận2.67
0.83Bị ghi mỗi trận1.00
+11Hiệu số+10
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Thái Lan
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếPhilippines
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 2H 0BT · H · B2T 0H 0B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+3Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thái Lan
Dựa trên 2 trận
FIFA ASEAN Cup Division 1Philippines
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 1B
+6Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TThái Lan2:0Việt Nam29/09/2026 19:30 · FIFA ASEAN Cup Division 1 · Si Jalak Harupat StadiumHViệt Nam2:2Thái Lan26/08/2026 19:00 · Cúp ASEANHTrung Quốc0:0Thái Lan09/06/2026 18:35 · Giao hữu quốc tế · Yellow Dragon StadiumHThái Lan2:2Kuwait05/06/2026 19:30 · Giao hữu quốc tế · True BG StadiumTThái Lan2:1Turkmenistan31/03/2026 19:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Rajamangala Stadium
Mùa giải 2025
TThái Lan3:2Singapore (Đội tuyển)13/11/2025 19:30 · Giao hữu quốc tếTThái Lan2:0Đài Loan09/10/2025 19:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Rajamangala StadiumBTurkmenistan3:1Thái Lan10/06/2025 22:00 · Vòng loại Cúp Châu Á · Ashgabat StadiumTThái Lan2:0Ấn Độ04/06/2025 19:30 · Giao hữu quốc tếTThái Lan1:0Sri Lanka25/03/2025 19:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Rajamangala Stadium
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
4Thái Lan T
0H
1Philippines T
2.8Trung bình tổng điểm
Thái Lan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 4
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 1B
Tính đến 29/09 16:27