Ấn Độ vs Panama
Sree Kanteerava Stadium
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 15
| 1 | S. G. Singh | |
| 2 | T. Singh | |
| 4 | A. Ali | |
| 5 | B. Varghese | |
| 6 | A. Mishra | |
| 8 | Lalengmawia | |
| 9 | M. Singh (Cầu thủ ID 1167481) | |
| 10 | R. Williams | |
| 14 | V. Partap Singh | |
| 15 | R. Shabong | |
| 22 | A. Kuruniyan |
Dự bị 15
| A. Gomes | ||
| S. Kumar | ||
| P. Singh Gill | ||
| M. K. Sanan | ||
| S. Samad | ||
| M. L. Nickson | ||
| E. Lalrindika | ||
| F. Choudhary | ||
| M. Singh (Cầu thủ ID 472296) | ||
| J. Gupta | ||
| P. Ranbir | ||
| A. Thapa | ||
| R. Ali | ||
| Valpuia | ||
| I. Yadwad |
Huấn luyện viên Ahmed Jamil Khalid
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | M. De Leon | |
| 2 | C. Blackman | |
| 9 | T. Rodriguez | |
| 10 | R. Mosquera | |
| 20 | G. Herbert | |
| 21 | M. Jimenez | |
| 24 | E. Anderson | |
| 25 | J. Jones | |
| 5 | V. Griffith | |
| 26 | D. Murillo | |
| 27 | J. Modelo |
Dự bị 12
| 4 | M. Krug | |
| 6 | C. Martinez | |
| 7 | J. Rodriguez | |
| 8 | A. Carrasquilla | |
| 11 | A. Londono | |
| 12 | E. Roberts | |
| 13 | J. Ramos | |
| 14 | C. Harvey | |
| 17 | J. Fajardo | |
| 19 | O. Valencia | |
| 22 | O. Mosquera | |
| 23 | M. Murillo |
Huấn luyện viên Thomas Christiansen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | 1 | 0 | 1 |
| Panama | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 41'Bàn thắngR. Williams
- 46'Thay ngườiA. LondonoRa sân: R. Mosquera
- 46'Thay ngườiO. ValenciaRa sân: J. Modelo
- 46'Thay ngườiM. MurilloRa sân: C. Blackman
- 68'Bàn thắngO. ValenciaKiến tạo: E. Anderson
- 68'Thay ngườiA. CarrasquillaRa sân: M. Jimenez
- 68'Thay ngườiC. HarveyRa sân: D. Murillo
- 72'Thay ngườiS. SamadRa sân: R. Williams
- 72'Thay ngườiA. ThapaRa sân: R. Shabong
- 86'Thay ngườiJ. GuptaRa sân: A. Kuruniyan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ấn ĐộHBBBTBTBH2T 2H 5B · Dựa trên 9 trận
PanamaBBBHTBTHBH5T 6H 5B · Dựa trên 16 trận
| Ấn Độ Dựa trên 9 trận | Panama Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 16 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 5T 6H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.65 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (3 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Panama Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 2T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Panama Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Panama Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 2T 3H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| Ấn Độ | Vòng loại World Cup Concacaf | Panama Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Ấn Độ Dựa trên 4 trận | Vòng loại Cúp Châu Á | Panama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ấn Độ | World Cup | Panama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.65 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
HTajikistan1:1Ấn Độ09/06/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Hisor Central StadiumBTajikistan3:1Ấn Độ05/06/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Hisor Central StadiumBẤn Độ0:1Zimbabwe30/05/2026 20:30 · Giao hữu quốc tế · The ValleyBJamaica2:0Ấn Độ28/05/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · The ValleyTẤn Độ2:1Hồng Kông31/03/2026 20:30 · Vòng loại Cúp Châu Á · Salt Lake StadiumBBangladesh1:0Ấn Độ18/11/2025 21:00 · Vòng loại Cúp Châu Á · Bashundhara Kings ArenaTẤn Độ6:1Bhutan13/11/2025 19:00 · Giao hữu quốc tếBẤn Độ1:2Singapore (Đội tuyển)14/10/2025 21:00 · Vòng loại Cúp Châu ÁHSingapore (Đội tuyển)1:1Ấn Độ09/10/2025 18:30 · Vòng loại Cúp Châu ÁMùa giải 2025/26
BPanama0:2Anh28/06/2026 04:00 · World Cup · MetLife StadiumBPanama0:1Croatia24/06/2026 06:00 · World Cup · BMO FieldBGhana1:0Panama18/06/2026 06:00 · World Cup · BMO FieldHPanama1:1Bosnia và Herzegovina07/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · CITYPARKTPanama4:2Cộng hòa Dominica04/06/2026 07:45 · Giao hữu quốc tế · Estadio Rommel FernandezBBrazil6:2Panama01/06/2026 04:30 · Giao hữu quốc tếTNam Phi1:2Panama01/04/2026 00:30 · Giao hữu quốc tế · Cape Town StadiumHNam Phi1:1Panama28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Moses Mabhida StadiumBPanama0:1Mexico23/01/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Rommel FernandezHBolivia1:1Panama19/01/2026 04:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio IV CentenarioTPanama3:0El Salvador19/11/2025 08:00 · Vòng loại World Cup Concacaf · Estadio Rommel FernandezTGuatemala2:3Panama14/11/2025 09:00 · Vòng loại World Cup Concacaf · Estadio Cementos ProgresoHPanama1:1Suriname15/10/2025 08:00 · Vòng loại World Cup Concacaf · Estadio Rommel FernandezTEl Salvador0:1Panama11/10/2025 08:00 · Vòng loại World Cup Concacaf · Estadio Jorge GonzalezHPanama1:1Guatemala09/09/2025 08:30 · Vòng loại World Cup Concacaf · Estadio Rommel FernandezHSuriname0:0Panama05/09/2025 04:30 · Vòng loại World Cup Concacaf · Franklin Essed StadionTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ấn Độ đã gặp Panama tại Giao hữu quốc tế vào 25/9/2026 21:00 UTC+07 tại Sree Kanteerava Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ấn Độ 1-1 Panama.
Ấn Độ thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Panama thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Ấn Độ có V. Partap Singh, R. Shabong, A. Kuruniyan.
Đội hình Panama có V. Griffith, D. Murillo, J. Modelo.
Ấn Độ · Trận trước: Tajikistan vs Ấn Độ (9/6) · Trận tiếp theo: Ấn Độ vs Brazil (3/10)
Panama · Trận trước: Panama vs Anh (28/6) · Trận tiếp theo: Curaçao vs Panama (13/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Belarus U19 vs Nga U19
- Togo U23 vs Benin U23
- Anh U18 vs Colombia U18
- Phần Lan U17 vs Pháp U17
- Ba Lan U17 vs Séc U17
- Ba Lan U19 vs Thụy Sĩ U19
- Australia vs Brazil
- Georgia U17 vs Ireland U17
- Áo U18 vs Nhật Bản U18
- Pháp U19 vs Italy U19
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Serbia U18 vs Nga U18
- Slovakia U19 vs Kazakhstan U19
- Serbia U21 vs Iraq U23
- Pháp U18 vs Ukraina U18
- Anh U19 vs Ireland U19
- Chile U17 vs Italy U18
- Croatia U18 vs Qatar U18
- Italy U17 vs Thổ Nhĩ Kỳ U17
- Serbia U19 vs Romania U19
- Hungary U19 vs Bulgaria U19
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.