Toronto Raptors vs Miami Heat
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Barnes | ||
| R. Barrett | ||
| I. Quickley | ||
| J. Poeltl | ||
| J. Walter |
| M. Smith | ||
| J. Shead | ||
| C. Hepburn | ||
| C. Murray-Boyles | ||
| T. Key | ||
| N. Burnett | ||
| J. Bradley |
| A. Wiggins | ||
| K. Thompson | ||
| B. Adebayo | ||
| G. Antetokounmpo | ||
| D. Mitchell |
| L. Quinones | ||
| N. Jovic | ||
| P. Larsson | ||
| N. Richards | ||
| S. Fontecchio | ||
| B. Portis | ||
| T. Hardaway | ||
| M. Gardner | ||
| V. Goldin | ||
| B. Mbeng | ||
| J. Hadley | ||
| R. Conwell | ||
| T. Donaldson | ||
| I. Schieffelin |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 105 : 129
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toronto Raptors | 23 | 32 | 25 | 25 | 105 |
| Miami Heat | 41 | 35 | 19 | 34 | 129 |
| Hai đội | 64 | 67 | 44 | 59 | 234 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,77Đội khách2,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,95→1,77Đội khách1,87→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 05:56 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 04/10 05:46 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 04/10 05:27 | 1,68▼ | 2,20▲ |
| 04/10 05:09 | 1,69▲ | 2,18▼ |
| 04/10 04:59 | 1,67▲ | 2,22▼ |
| 04/10 04:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 04:44 | 1,61▲ | 2,33▼ |
| 04/10 04:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:14 | 1,48 | 2,66▲ |
| 04/10 03:28 | 1,48▲ | 2,65▼ |
| 04/10 01:57 | 1,47 | 2,67▼ |
| 04/10 01:27 | 1,47▼ | 2,70▲ |
| 04/10 01:11 | 1,50▼ | 2,59▲ |
| 04/10 00:39 | 1,51▲ | 2,58▼ |
| 04/10 00:29 | 1,50▲ | 2,59▼ |
| 04/10 00:11 | 1,48▼ | 2,65▲ |
| 03/10 23:43 | 1,64▲ | 2,28▼ |
| 03/10 23:32 | 1,58▲ | 2,40▼ |
| 03/10 22:39 | 1,57▲ | 2,42▼ |
| 03/10 22:25 | 1,54▼ | 2,50▲ |
| 03/10 21:56 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 03/10 21:40 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 03/10 21:23 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 03/10 21:08 | 1,78▼ | 2,05▲ |
| 03/10 20:52 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 03/10 20:41 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 03/10 19:28 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 03/10 17:44 | 1,95▲ | 1,86▼ |
| 03/10 11:26 | 1,93 | 1,88 |
| 03/10 10:23 | Đã đóng | |
| 03/10 08:34 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 03/10 08:17 | Đã đóng | |
| 02/10 17:07 Đầu tiên | 1,95 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,07 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,71 | 2,20 |
| Marathon | 1,64 | 2,16 |
| 1xBet | 1,66 | 2,22 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,68 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,89Đội khách +21,89Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,00→1,89Đội khách1,79→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 05:56 | Thay đổi mốc · -2.5 → -2 | |
| 04/10 05:56 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 04/10 05:46 | 1,86▲ | 1,93▼ |
| 04/10 05:27 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 04/10 05:15 | Tạm dừng | |
| 04/10 05:09 | 1,83▲ | 1,96▲ |
| 04/10 00:11 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:43 | 1,81▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 03/10 22:09 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:56 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:40 | 1,79▼ | 2,00▲ |
| 03/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:08 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 03/10 20:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,89 |
| Marathon | 1,82 | 1,89 |
| 1xBet | 1,84 | 1,95 |
Tài/Xỉu229Tài 2291,91Xỉu 2291,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,90→1,91Xỉu1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 05:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 05:56 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 04/10 05:31 | Thay đổi mốc · 228.5 → 229 | |
| 04/10 05:15 | Tạm dừng | |
| 04/10 05:09 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 04/10 04:59 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 04/10 04:44 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 04/10 03:13 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 02:42 | 1,81 | 1,99 |
| 04/10 02:11 | Tạm dừng | |
| 04/10 01:27 | 1,81▼ | 1,99▲ |
| 04/10 01:11 | Tạm dừng | |
| 04/10 00:39 | 1,84▲ | 1,95▼ |
| 03/10 22:09 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:56 | 1,82▼ | Tạm dừng |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:23 | 1,83▲ | Tạm dừng |
| 03/10 20:41 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:10 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 03/10 14:32 | Tạm dừng | |
| 03/10 14:06 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 229 | Xỉu 229 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,89 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toronto Raptors Dựa trên 15 trận | Trận chính thức | Miami Heat Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 8T 7B | T · B | 5T 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 115.33 | Ghi được mỗi trận | 124.58 |
| 108.60 | Bị ghi mỗi trận | 127.08 |
| +101 | Hiệu số | -30 |
| 139 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 (11 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (11 trận) |
| 31.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.3 (11 trận) |
| 30.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (11 trận) |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 (11 trận) |
| 61.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.9 (11 trận) |
| 223.9 | Tổng điểm trung bình | 251.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 41.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (11 trận) |
| 32.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (11 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 52% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 66% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (11 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (11 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | Miami Heat Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 109.70 | Ghi được mỗi trận | 112.00 |
| 104.00 | Bị ghi mỗi trận | 112.25 |
| +114 | Hiệu số | -5 |
| 139 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 (11 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (11 trận) |
| 31.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.3 (11 trận) |
| 30.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (11 trận) |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 (11 trận) |
| 61.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.9 (11 trận) |
| 213.7 | Tổng điểm trung bình | 224.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 40.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 (13 trận) |
| 31.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (13 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (13 trận) |
| 51% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 65% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (13 trận) |
| 12.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (13 trận) |
| 9.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (13 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (13 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 6T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 112.18 | Ghi được mỗi trận | 116.89 |
| 99.36 | Bị ghi mỗi trận | 111.56 |
| +141 | Hiệu số | +48 |
| 139 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.2 (5 trận) |
| 33.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (5 trận) |
| 32.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.0 (5 trận) |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.8 (5 trận) |
| 64.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 (5 trận) |
| 61.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 66.8 (5 trận) |
| 211.5 | Tổng điểm trung bình | 228.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (7 trận) |
| 34.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 (7 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 53% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 71% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 3T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 106.67 | Ghi được mỗi trận | 108.00 |
| 109.67 | Bị ghi mỗi trận | 112.82 |
| -27 | Hiệu số | -53 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 (6 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (6 trận) |
| 30.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.8 (6 trận) |
| 30.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (6 trận) |
| 48.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (6 trận) |
| 61.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.7 (6 trận) |
| 216.3 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (6 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.5 (6 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (6 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 8.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 15 trận | NBA | Miami Heat Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 8T 7B | T · B | 5T 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 115.33 | Ghi được mỗi trận | 124.58 |
| 108.60 | Bị ghi mỗi trận | 127.08 |
| +101 | Hiệu số | -30 |
| 139 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 (11 trận) |
| 30.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (11 trận) |
| 31.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.3 (11 trận) |
| 30.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (11 trận) |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 (11 trận) |
| 61.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.9 (11 trận) |
| 223.9 | Tổng điểm trung bình | 251.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 41.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (11 trận) |
| 32.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (11 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 52% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 66% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (11 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (11 trận) |
| Toronto Raptors Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.80 | Ghi được mỗi trận | 94.20 |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +13 | Hiệu số | +16 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Toronto Raptors | California Classic | Miami Heat Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| — | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1876 : 1831
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toronto Raptors đã gặp Miami Heat tại NBA Tiền mùa giải vào 4/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toronto Raptors 105-129 Miami Heat.
Toronto Raptors thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Miami Heat thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Toronto Raptors thắng 9, Miami Heat thắng 8, hòa 0.
Đội hình Toronto Raptors có I. Quickley, J. Poeltl, J. Walter.
Đội hình Miami Heat có B. Adebayo, G. Antetokounmpo, D. Mitchell.
Toronto Raptors · Trận trước: Toronto Raptors vs Brooklyn Nets (13/4) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers (11/10)
Miami Heat · Trận trước: Charlotte Hornets vs Miami Heat (14/4) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs New Orleans Pelicans (9/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Los Angeles Clippers vs Golden State Warriors
- Denver Nuggets vs Utah Jazz
- Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Detroit Pistons vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Minnesota Timberwolves
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Charlotte Hornets vs Brooklyn Nets
- Oklahoma City Thunder vs New Orleans Pelicans
- Utah Jazz vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- D. Merida Aguilar vs D. Medvedev
- T. Griekspoor vs B. Nakashima
- N. Borges vs C. Ruud
- R. Bertola vs D. Shapovalov
- Nasaf Qarshi vs Al Kuwait
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
- J. Mensik vs A. Mannarino
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
Chưa có bài viết nào.