Ngôn ngữ

T. Paul vs H. Rune

Chi tiết trận đấu
T. PaulHạng 14 thế giới
20:00Bắt đầu 03/11
H. RuneHạng 1202 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 03/11 02:58
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 02:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,50▲Đội khách2,77▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,491,50Đội khách2,752,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/11 07:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 07:431,502,77
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 18:391,502,77
01/11 17:30Tạm dừng
01/11 15:501,50▲2,77▲
01/11 04:38 Đầu tiên1,492,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,50▲2,77▲
Betfair1,44▼2,75▲
bet3651,442,75
Marathon1,43▲2,80▼
1xBet1,45▲2,84▼
Betano1,42▼2,80▲
BetVictor1,44▼2,60▼
Chấp game-3Chủ nhà -31,98▲Đội khách +31,89▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,961,98Đội khách1,891,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/11 00:531,98▲1,89▼
02/11 07:43Thay đổi mốc · -2.5 → -3
02/11 07:431,971,90
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 18:391,971,90
01/11 17:30Tạm dừng
01/11 15:501,97▲1,90▲
01/11 04:38 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,98▲1,89▼
Marathon1,87▲1,84▼
1xBet1,87▲1,84▲
Tổng số game22.5Tài 22.51,93Xỉu 22.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,93Không thay đổiXỉu1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/11 00:531,931,94▲
02/11 07:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 07:431,931,93
02/11 07:24Tạm dừng
01/11 18:391,931,93
01/11 17:30Tạm dừng
01/11 04:38 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,931,94▲
bet3651,831,83
Marathon1,85▼1,88▲
1xBet1,90▼1,94▲
Betano1,88▲1,90▼
BetVictor1,83▲1,83▼
Xem tất cả kèo 46 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Chấp game Mốc 22 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-8.59,501,02Betano
-7.57,701,04Betano
-6.55,101,12Betano
-5.54,331,18Marathon
-53,881,22Marathon
-4.52,831,38Marathon
-42,591,53Pinnacle
-3.52,211,71Pinnacle
-3 Mốc chính1,981,89Pinnacle
-2.51,772,11Pinnacle
-21,682,26Pinnacle
-1.51,542,33Marathon
-11,482,49Marathon
-0.51,442,59Marathon
01,392,79Marathon
0.51,372,88Marathon
1.51,332,95Betano
2.51,253,45Betano
3.51,174,20Betano
4.51,095,90Betano
5.51,047,60Betano
6.51,029,50Betano
Tổng số game Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
17.51,125,20Betano
18.51,203,90Betano
19.51,273,14Marathon
201,312,95Marathon
20.51,422,55Marathon
211,472,44Marathon
21.51,642,34Pinnacle
221,752,14Pinnacle
22.5 Mốc chính1,931,94Pinnacle
232,071,81Pinnacle
23.52,211,71Pinnacle
242,091,64Marathon
24.52,101,62Marathon
252,191,55Marathon
25.52,261,51Marathon
26.52,471,47Betano
27.52,671,40Betano
28.52,951,33Betano
29.53,351,26Betano
30.53,851,20Betano
31.54,651,14Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính2,271,68Pinnacle
1.51,204,92Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,461,60Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
T. Paul
Tommy Paul
Xếp hạng thế giới
14
Điểm xếp hạng
2675
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP
H. Rune
Holger Rune
Xếp hạng thế giới
1202
Điểm xếp hạng
10
Quốc gia
Đan Mạch
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BT. Paul0:30/10/2026 · ATP Vienna · 4-6 6-7›
TT. Paul2:0L. Darderi29/10/2026 · ATP Vienna · 6-1 6-1›
TT. Paul2:0A. Rublev27/10/2026 · ATP Vienna · 7-5 6-2›
BT. Paul0:24/10/2026 · ATP Lyon›
TC. Moutet1:23/10/2026 · ATP Lyon›
TB. Bonzi1:21/10/2026 · ATP Lyon›
BD. Medvedev2:1T. Paul16/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 1-6 6-3›
TT. Paul2:0Z. Bergs14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 6-4›
TT. Paul2:0V. Vacherot12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-2›
TT. Paul2:0D. Vallejo10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-2›
BA. Tabilo2:0T. Paul30/09/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-2›
BT. Paul0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Bublik2:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Prizmic1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TC. Wong1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
BT. Paul1:20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Zverev1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1D. Vallejo18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1H. Hurkacz15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Tien2:0T. Paul08/08/2026 · ATP Montreal
BH. Rune1:30/10/2026 · ATP Basel · 3-6 6-3 3-6›
TH. Hurkacz1:28/10/2026 · ATP Basel · 6-3 3-6 6-7›
TH. Rune2:1Q. Halys26/10/2026 · ATP Basel · 6-4 6-7 7-6›
BH. Rune1:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 6-7 4-6›
BH. Rune0:01/10/2026 · ATP Tokyo · 3-6 1-6›
TH. Rune2:1G. Dimitrov19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
Mùa giải 2025
TH. Rune1:0U. Humbert18/10/2025 · Stockholm
TH. Rune2:1T. M. Etcheverry17/10/2025 · Stockholm
TH. Rune2:0M. Fucsovics16/10/2025 · Stockholm
TG. Mpetshi Perricard1:07/10/2025 · ATP Thượng Hải
TU. Humbert0:05/10/2025 · ATP Thượng Hải
TS. Baez0:03/10/2025 · ATP Thượng Hải
BJ. Brooksby2:0H. Rune28/09/2025 · ATP Tokyo
TE. Quinn0:27/09/2025 · ATP Tokyo

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 22
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
U. HumbertvsB. Van De Zandschulp
Q. HalysvsA. Fery
A. RinderknechvsF. Cerundolo
A. RublevvsT. M. Etcheverry
A. Davidovich FokinavsM. Kouame
B. NakashimavsM. Berrettini
S. TsitsipasvsL. Tien
N. DjokovicvsV. Vacherot
T. PaulvsH. Rune
A. MichelsenvsJ. Lehecka
B. BonzivsT. Fritz
J-L. StruffvsA. Gea
Vòng 32 5
B. SheltonvsC. Norrie
C. RuudvsR. Jodar
I. BusevsD. Medvedev
A. ZverevvsL. Musetti
A. FilsvsT. Machac