Phoenix Hagen vs Ludwigsburg
Ischelandhalle
02:00Bắt đầu 14/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận BBL (Đức)
| Phoenix Hagen | Tất cả | Ludwigsburg |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 5 |
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.71 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 90.43 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Frankfurt | 5 | 4 | 1 | .800 | +28 | |
| 4 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 5 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 6 | 2 | 4 | .333 | -72 | |
| 14 | Vechta | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 15 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 16 | Phoenix Hagen | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 17 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Tính đến 01/11 03:00 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Phoenix HagenBTTTBBBBT4T 5B · Dựa trên 9 trận
LudwigsburgTBTBTTBT5T 3B · Dựa trên 8 trận
| Phoenix Hagen Dựa trên 9 trận | Ludwigsburg Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 5B | T · B | 5T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 88.89 | Ghi được mỗi trận | 87.75 |
| 90.78 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -17 | Hiệu số | +34 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (7 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (7 trận) |
| 24.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (7 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (7 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (7 trận) |
| 179.7 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 25.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (6 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 2T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 79.25 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 78.75 |
| -31 | Hiệu số | +2 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.2 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 |
| 40.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 26.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (3 trận) |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| 0.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Phoenix Hagen Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 3T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 94.40 | Ghi được mỗi trận | 96.25 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 88.25 |
| +14 | Hiệu số | +32 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (3 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (3 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (3 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (3 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (3 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (3 trận) |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 184.5 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 24.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (3 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 85% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 67% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 7 trận | BBL (Đức) | Ludwigsburg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2T 5B | T · B | 4T 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.71 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 90.43 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| -33 | Hiệu số | +12 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 175.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 25.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 |
| 0.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Phoenix Hagen Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Ludwigsburg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +16 | Hiệu số | +22 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BPhoenix Hagen74:100Vechta31/10/2026 02:00 · BBL (Đức) · IschelandhalleTPhoenix Hagen88:73Basketball Braunschweig25/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · IschelandhalleTUlm98:107Phoenix Hagen18/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcTOldenburg78:87Phoenix Hagen11/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)BPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BRostock102:92Phoenix Hagen19/09/2026 23:30 · BBL (Đức)
TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 21:00 · Pro ABKirchheim86:82Phoenix Hagen05/06/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:65Bremerhaven31/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven85:75Phoenix Hagen29/05/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen83:78Bremerhaven27/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven87:80Phoenix Hagen23/05/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:80Bremerhaven21/05/2026 00:30 · Pro ATLeverkusen85:91Phoenix Hagen08/03/2026 22:00 · Pro ATPhoenix Hagen91:80Gottingen07/03/2026 01:30 · Pro ABBremerhaven94:79Phoenix Hagen22/02/2026 00:00 · Pro ATBochum92:102Phoenix Hagen15/02/2026 01:00 · Pro ATLudwigsburg84:68Bonn25/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Arena LudwigsburgBLudwigsburg72:75Vechta18/10/2026 21:30 · Cúp ĐứcTBasketball Braunschweig98:107Ludwigsburg11/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg80:94Trier04/10/2026 23:00 · BBL (Đức)TBamberg96:103Ludwigsburg27/09/2026 01:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg81:78Rostock24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
TKirchheim73:98Ludwigsburg13/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg75:58Ludwigsburg10/05/2026 · BBL (Đức)
BLudwigsburg78:86Bayern07/05/2026 · BBL (Đức)
BBasketball Braunschweig98:97Ludwigsburg02/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg75:61Rostock25/04/2026 · BBL (Đức)
BLudwigsburg77:101Alba Berlin11/04/2026 · BBL (Đức)
BTrier92:76Ludwigsburg06/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TBonn79:81Ludwigsburg28/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta121:102Ludwigsburg15/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TLudwigsburg75:67Hamburg09/03/2026 00:00 · BBL (Đức)Tính đến 31/10 03:44
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Hagen gặp Ludwigsburg tại BBL (Đức) vào 14/11/2026 02:00 UTC+07 tại Ischelandhalle.
Phoenix Hagen thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ludwigsburg thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Hagen · Trận trước: Alba Berlin vs Phoenix Hagen (7/11) · Trận tiếp theo: Hamburg vs Phoenix Hagen (22/11)
Ludwigsburg · Trận trước: Ludwigsburg vs Oldenburg (8/11) · Trận tiếp theo: Ludwigsburg vs Syntainics MBC (22/11)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ulm vs Jena
- Bamberg vs Bonn
- Oldenburg vs Alba Berlin
- Hamburg vs Wurzburg
- Rostock vs Vechta
- Frankfurt vs Trier
- Bayern vs Syntainics MBC
- Chemnitz vs Basketball Braunschweig
- Wurzburg vs Vechta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Verdy và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Chiba vs Avispa Fukuoka (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Jeonnam vs Seongnam (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Ulsan HD vs Gangwon và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Melbourne Victory vs Central Coast Mariners (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.