Chapecoense-SC vs Vasco
06:30Bắt đầu 15/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chapecoense-SCVắng mặt 3 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mauricio GarcezChấn thương chân · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11) |
| Robert ConceicaoChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11) |
| Vinicius BalieiroChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11) |
| Carvalheira RafaelChấn thương |
| HeitorChấn thương |
VascoVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Barros CauanChấn thương |
| Carlos CuestaChấn thương |
Tính đến 04/11 08:58
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 49 trận (không phải cả mùa giải)
| Chapecoense-SC | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 49 |
| 5 | Thắng | 19 |
| 9 | Hòa | 12 |
| 21 | Thua | 18 |
| 35 | Bàn thắng | 66 |
| 69 | Bàn thua | 63 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 25 |
| 4 | Thắng | 13 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 8 |
| 24 | Bàn thắng | 38 |
| 36 | Bàn thua | 29 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 24 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 8 |
| 13 | Thua | 10 |
| 11 | Bàn thắng | 28 |
| 33 | Bàn thua | 34 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.35 |
| 1.97 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 4 | Thắng | 11 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 20 | Thua | 14 |
| 33 | Bàn thắng | 43 |
| 68 | Bàn thua | 50 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 25 |
| 36 | Bàn thua | 24 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 12 | Thua | 8 |
| 11 | Bàn thắng | 18 |
| 32 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 2.06 | Bàn thua mỗi trận | 1.52 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 21 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Chapecoense-SC | Đội khách | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chapecoense-SC | Tất cả | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Chapecoense-SC | Chủ nhà | Vasco |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 34 | 23 | 7 | 4 | +42 | 76 | TTTTT |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | +39 | 73 | THTTT |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | +7 | 60 | TTTTB |
| 4 | Fluminense | 33 | 15 | 9 | 9 | +10 | 54 | TBBBT |
| 5 | Athletico-PR | 34 | 15 | 9 | 10 | +8 | 54 | BBHBT |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | +5 | 53 | BTHBT |
| 7 | Atletico-MG | 34 | 14 | 8 | 12 | +4 | 50 | BBBTT |
| 8 | RB Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | +5 | 47 | TTBHT |
| 9 | Santos (Brazil) | 34 | 12 | 11 | 11 | +1 | 47 | BHHTB |
| 10 | São Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | +0 | 44 | HBHTT |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | -7 | 42 | TBBTH |
| 12 | Coritiba | 34 | 11 | 9 | 14 | -11 | 42 | BTBBH |
| 13 | Vasco | 33 | 11 | 8 | 14 | -7 | 41 | TBTBH |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | -9 | 40 | TBHTB |
| 15 | Vitoria | 33 | 10 | 8 | 15 | -13 | 38 | BHHBT |
| 16 | Internacional | 34 | 9 | 11 | 14 | -4 | 38 | TBTBH |
| 17 | Corinthians | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | HTBHB |
| 18 | Gremio | 34 | 9 | 10 | 15 | -9 | 37 | BTTBH |
| 19 | Remo | 34 | 6 | 11 | 17 | -20 | 29 | BTBHH |
| 20 | Chapecoense-SC | 33 | 4 | 9 | 20 | -35 | 21 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 17 | 9 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 17 | 10 | 5 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 17 | 8 | 6 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 17 | 7 | 6 | 4 | +5 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 17 | 9 | 3 | 5 | +11 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 3 | 5 | 8 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 17 | 6 | 4 | 7 | +1 | 0 | |
| — | Coritiba | 17 | 6 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 17 | 10 | 4 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 17 | 13 | 3 | 1 | +22 | 0 | |
| — | Fluminense | 17 | 12 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 17 | 8 | 5 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 17 | 6 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mirassol | 17 | 7 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 17 | 13 | 3 | 1 | +25 | 0 | |
| — | Remo | 17 | 4 | 7 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 17 | 10 | 4 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 17 | 8 | 3 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 10 | 2 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 17 | 6 | 4 | 7 | -2 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 17 | 4 | 3 | 10 | -5 | 0 | |
| — | Bahia | 17 | 6 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 17 | 4 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 17 | 4 | 5 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 17 | 1 | 4 | 12 | -21 | 0 | |
| — | Corinthians | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 0 | |
| — | Coritiba | 17 | 5 | 4 | 8 | -12 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 17 | 8 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 17 | 10 | 4 | 3 | +20 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 3 | 6 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Gremio | 17 | 1 | 5 | 11 | -15 | 0 | |
| — | Internacional | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 0 | |
| — | Mirassol | 17 | 3 | 4 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Palmeiras | 17 | 8 | 7 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 17 | 2 | 4 | 11 | -20 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 17 | 6 | 4 | 7 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 17 | 2 | 4 | 11 | -12 | 0 | |
| — | Vasco | 16 | 3 | 5 | 8 | -8 | 0 | |
| — | Vitoria | 17 | 0 | 6 | 11 | -23 | 0 |
Tính đến 06/11 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026
Chapecoense-SCBBTBBBHBTB3T 4H 13B
VascoTBBTBBTHTT11T 2H 7B
| Chapecoense-SC Dựa trên 19 trận | Vasco Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 3T 4H 12B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.84 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -22 | Hiệu số | +7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.90 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (15 trận) |
| 1.73 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (15 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 12.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (15 trận) |
| 3.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (15 trận) |
| 43% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (15 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.2 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (15 trận) |
| 14.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (15 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vasco Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -7 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.90 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 1.59 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (7 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 40% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (7 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (7 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Vasco Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1T 2H 8B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -15 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.91 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (8 trận) |
| 1.81 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 17 trận | Serie A (Brazil) | Vasco Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 3T 3H 11B | T · H · B | 6T 1H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -20 | Hiệu số | +1 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.90 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (10 trận) |
| 1.73 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (10 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (10 trận) |
| 3.5 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 43% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.2 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 14.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (10 trận) |
| Chapecoense-SC Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Vasco Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chapecoense-SC | Copa Sudamericana | Vasco Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
Trận gần đây
BChapecoense-SC1:2Mirassol04/11/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BRB Bragantino3:0Chapecoense-SC29/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC2:1Fluminense25/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ1:0Chapecoense-SC18/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBChapecoense-SC1:4Athletico-PR13/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHAtl. Nacional1:1Chapecoense-SC27/09/2026 03:30 · Giao hữu câu lạc bộHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBChapecoense-SC1:2Internacional13/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:2Chapecoense-SC07/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBGremio3:1Chapecoense-SC31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HChapecoense-SC3:3Bahia16/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)
BCruzeiro2:0Chapecoense-SC05/08/2026 · Cúp Brazil
HChapecoense-SC0:0Cruzeiro02/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Brazil)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBChapecoense-SC0:4Flamengo RJ23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BBahia2:0Chapecoense-SC18/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBPalmeiras1:0Chapecoense-SC01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTAthletico-PR1:3Vasco05/11/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBPalmeiras1:0Vasco02/11/2026 02:00 · Cúp BrazilBVasco1:4Flamengo RJ30/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TVasco3:2Corinthians25/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BVasco1:3Boca Juniors21/10/2026 07:30 · Copa SudamericanaBSão Paulo1:0Vasco18/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TVasco2:0Santa Fe16/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HSanta Fe0:0Vasco09/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaBFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)
TVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
TVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)TVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTOlimpia Asuncion1:4Vasco21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Osvaldo Dominguez DibbBVasco0:3Santos (Brazil)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)Tính đến 05/11 07:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Chapecoense-SC T
1H
0Vasco T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chapecoense-SC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 50 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 35 trận
Danh sách cầu thủ 43 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 49 trận
Tính đến 04/11 08:58
Huấn luyện viên
Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 04/11 08:58
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chapecoense-SC gặp Vasco tại Serie A (Brazil) vào 15/11/2026 06:30 UTC+07.
Chapecoense-SC đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Vasco đứng thứ 13.
Chapecoense-SC thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Vasco thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Chapecoense-SC thắng 0, Vasco thắng 0, hòa 1.
Chapecoense-SC · Trận trước: Chapecoense-SC vs Mirassol (4/11) · Trận tiếp theo: Remo vs Chapecoense-SC (19/11)
Vasco · Trận trước: Athletico-PR vs Vasco (5/11) · Trận tiếp theo: Vasco vs Internacional (20/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Santos (Brazil)
- Remo vs Chapecoense-SC
- Cruzeiro vs Palmeiras
- Flamengo RJ vs Athletico-PR
- Corinthians vs Botafogo RJ
- Gremio vs Bahia
- Vasco vs Internacional
- Vitoria vs RB Bragantino
- São Paulo vs Fluminense
- Palmeiras vs Flamengo RJ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Alaves và 1 trận khác (7/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Venezia vs Udinese và 1 trận khác (7/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Hamburger SV vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (7/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Derby vs Bolton (7/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Zwolle (7/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Everton vs Coventry và 1 trận khác (7/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Toulouse vs Strasbourg (7/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Famalicao vs Arouca (7/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Golden State Warriors vs Miami Heat (6/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Seahorses Mikawa vs Gunma và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Hiroshima D. vs Nagasaki và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định IBK W vs GS Caltex W và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Chiba vs Altiri Chiba và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Sendai vs Alvark và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Willem II vs Zwolle
- Hamburger SV vs B. Monchengladbach
- Toulouse vs Strasbourg
- Venezia vs Udinese
- Everton vs Coventry
- Derby vs Bolton
- Sevilla vs Alaves
- Famalicao vs Arouca
- Chemik Police Nữ vs Rzeszow W
- Gaziantep vs Kasimpasa
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Braunschweig vs Cottbus
- T. Fritz vs C. Alcaraz
- Hammarby vs IF Elfsborg
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.