Ngôn ngữ

Chapecoense-SC vs Vasco

Chi tiết trận đấu
Chapecoense-SCChủ nhà
06:30Bắt đầu 15/11
VascoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chapecoense-SCVắng mặt 3 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mauricio GarcezChấn thương chân · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11)
Robert ConceicaoChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11)
Vinicius BalieiroChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (03/11)
Carvalheira RafaelChấn thương
HeitorChấn thương
VascoVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Barros CauanChấn thương
Carlos CuestaChấn thương
Tính đến 04/11 08:58

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 49 trận (không phải cả mùa giải)
Chapecoense-SCTất cảVasco
35Trận49
5Thắng19
9Hòa12
21Thua18
35Bàn thắng66
69Bàn thua63
Chapecoense-SCChủ nhàVasco
17Trận25
4Thắng13
5Hòa4
8Thua8
24Bàn thắng38
36Bàn thua29
Chapecoense-SCĐội kháchVasco
18Trận24
1Thắng6
4Hòa8
13Thua10
11Bàn thắng28
33Bàn thua34
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới13
12Trận không ghi bàn14
1.00Bàn thắng mỗi trận1.35
1.97Bàn thua mỗi trận1.29
1Chuỗi thắng dài nhất4
5Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
Chapecoense-SCTất cảVasco
33Trận33
4Thắng11
9Hòa8
20Thua14
33Bàn thắng43
68Bàn thua50
Chapecoense-SCChủ nhàVasco
16Trận17
3Thắng8
5Hòa3
8Thua6
22Bàn thắng25
36Bàn thua24
Chapecoense-SCĐội kháchVasco
17Trận16
1Thắng3
4Hòa5
12Thua8
11Bàn thắng18
32Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
11Trận không ghi bàn10
1.00Bàn thắng mỗi trận1.30
2.06Bàn thua mỗi trận1.52
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất2
Chapecoense-SCTất cảVasco
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chapecoense-SCChủ nhàVasco
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chapecoense-SCĐội kháchVasco
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Chapecoense-SCTất cảVasco
—Trận14
—Thắng7
—Hòa4
—Thua3
—Bàn thắng21
—Bàn thua12
Chapecoense-SCChủ nhàVasco
—Trận7
—Thắng4
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng11
—Bàn thua5
Chapecoense-SCĐội kháchVasco
—Trận7
—Thắng3
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới8
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận0.86
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Chapecoense-SCTất cảVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chapecoense-SCChủ nhàVasco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ342374+4276TTTTT
2Palmeiras3421103+3973THTTT
3Cruzeiro3418610+760TTTTB
4Fluminense331599+1054TBBBT
5Athletico-PR3415910+854BBHBT
6Bahia3414119+553BTHBT
7Atletico-MG3414812+450BBBTT
8RB Bragantino3413813+547TTBHT
9Santos (Brazil)34121111+147BHHTB
10São Paulo3412814+044HBHTT
11Botafogo RJ3411914-742TBBTH
12Coritiba3411914-1142BTBBH
13Vasco3311814-741TBTBH
14Mirassol34101014-940TBHTB
15Vitoria3310815-1338BHHBT
16Internacional3491114-438TBTBH
17Corinthians3491015-637HTBHB
18Gremio3491015-937BTTBH
19Remo3461117-2029BTBHH
20Chapecoense-SC334920-3521BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR17953+100
—Atletico-MG171052+90
—Bahia17863+70
—Botafogo RJ17764+50
—RB Bragantino17935+110
—Chapecoense-SC16358-140
—Corinthians17647+10
—Coritiba17656+10
—Cruzeiro171043+120
—Flamengo RJ171331+220
—Fluminense171232+140
—Gremio17854+60
—Internacional17656+50
—Mirassol17764+20
—Palmeiras171331+250
—Remo17476+00
—Santos (Brazil)17674+20
—São Paulo171043+120
—Vasco17836+10
—Vitoria161024+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR17647-20
—Atletico-MG174310-50
—Bahia17656-20
—Botafogo RJ174310-120
—RB Bragantino17458-60
—Chapecoense-SC171412-210
—Corinthians17368-70
—Coritiba17548-120
—Cruzeiro17827-50
—Flamengo RJ171043+200
—Fluminense16367-40
—Gremio171511-150
—Internacional17368-90
—Mirassol173410-110
—Palmeiras17872+140
—Remo172411-200
—Santos (Brazil)17647-10
—São Paulo172411-120
—Vasco16358-80
—Vitoria170611-230
Tính đến 06/11 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Chapecoense-SCBBTBBBHBTB3T 4H 13B
VascoTBBTBBTHTT11T 2H 7B
Chapecoense-SC
Dựa trên 19 trận
Vasco
Dựa trên 20 trận
19Trận20
3T 4H 12BT · H · B11T 2H 7B
16%Tỷ lệ thắng55%
21%Tỷ lệ hòa10%
0.84Ghi được mỗi trận1.55
2.00Bị ghi mỗi trận1.20
-22Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
42%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.90 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (15 trận)
1.73 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (15 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.2 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
12.1 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (15 trận)
3.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (15 trận)
43% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (15 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (15 trận)
2.2 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
14.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (15 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVasco
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 2H 4BT · H · B5T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng56%
25%Tỷ lệ hòa11%
1.12Ghi được mỗi trận1.78
2.00Bị ghi mỗi trận1.44
-7Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
25%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.90 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (7 trận)
1.59 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.88 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
12.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận18.7 (7 trận)
3.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
40% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (7 trận)
4.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
2.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (7 trận)
16.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (7 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVasco
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 2H 8BT · H · B6T 1H 4B
9%Tỷ lệ thắng55%
18%Tỷ lệ hòa9%
0.64Ghi được mỗi trận1.36
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-15Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
55%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.91 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
1.81 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
11.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (8 trận)
3.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
4.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
12.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 17 trận
Serie A (Brazil)Vasco
Dựa trên 12 trận
17Trận12
3T 3H 11BT · H · B6T 1H 5B
18%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa8%
0.94Ghi được mỗi trận1.67
2.12Bị ghi mỗi trận1.58
-20Hiệu số+1
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
35%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.90 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (10 trận)
1.73 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (10 trận)
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.1 (16 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (10 trận)
3.5 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
43% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
2.2 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
14.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (10 trận)
Chapecoense-SC
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilVasco
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chapecoense-SCCopa SudamericanaVasco
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận8.6
Trận gần đây
Tính đến 05/11 07:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Chapecoense-SC T
1H
0Vasco T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chapecoense-SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 50 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Anderson210095 phút7.13
GK1Santos Rafael40090 phút6.10
GK30Aurelio Matheus30092 phút6.90
GK14Werner Gabriel-----
GK32Wellington-----
DF3Doma Eduardo321089 phút6.73
DF91Pacheco Bruno261379 phút6.68
DF26Everton220266 phút6.56
DF21Kauan121092 phút6.83
DF12Fernando120044 phút6.48
DF4Paulo Joao101090 phút6.69
DF25Caetano Victor100077 phút6.92
DF15Thyere Rafael70056 phút6.75
DF20Tubarao Bruno50076 phút6.20
DF5Heitor50173 phút6.32
DF23Dudu40137 phút6.83
DF35Eduardo Vinicius20040 phút6.60
DF6Mancha-----
DF18Marcio Kalebe-----
DF23Marques Dudu-----
DF48Silva Da-----
MF27Reijers Camilo290089 phút6.87
MF10Augusto Giovanni262762 phút7.09
MF99Carvalheira Rafael152069 phút6.67
MF16Matias Bruno140045 phút6.68
MF19Antunes David130027 phút6.54
MF70Ricoldi Rubens121027 phút6.60
MF88Felipe Yago110176 phút6.58
MF17Balieiro Vinicius60043 phút6.47
MF80Miguel Carvalho60031 phút6.77
MF22Alves Max40042 phút6.60
MF39Rodrigo20026 phút6.40
MF55Rosivan10012 phút6.70
MF2Kaue Arno-----
MF17Kauan Godoy-----
MF19Miguel-----
FW7Marcinho336263 phút6.71
FW11Yannick Bolasie273365 phút6.62
FW31Garcez Mauricio193064 phút6.70
FW9Tulio133170 phút6.65
FW94Kevin Ramirez80137 phút6.60
FW29Franco Rossi70026 phút6.51
FW77Dylan Borrero40022 phút6.53
FW50Kassio10021 phút—
FW20Alberto-----
FW22Gleidson-----
FW40Bom Joao-----
FW44Luciano-----
FW66Ferreira Juan-----
Robert Conceicao—————
Danh sách cầu thủ 43 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 49 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jardim Leo470091 phút6.69
GK13Fuzato Daniel30060 phút6.60
GK37Pablo-----
DF30Renan Robert411090 phút7.01
DF2Jose Rodriguez355869 phút7.02
DF96Henrique Paulo330362 phút6.90
DF66Cuiabano312473 phút6.94
DF6Piton Lucas300162 phút6.64
DF4Alan Saldivia260286 phút6.81
DF46Carlos Cuesta231188 phút6.65
DF5Santiago Sosa160072 phút6.92
DF43Freitas Lucas121064 phút6.81
DF82Avellar Riquelme70036 phút6.91
DF55Pereira Gabriel51058 phút6.76
DF64Fernandes Walace30040 phút6.87
DF16Alison-----
DF29Paulinho-----
DF80Bruno Andre-----
DF87Breninho-----
MF23Mendes Thiago416281 phút7.20
MF3Tche Tche322060 phút6.62
MF88Barros Cauan273072 phút6.88
MF10Johan Rojas241252 phút6.86
MF83Rique Ramon211235 phút6.73
MF22Alan Lescano113073 phút7.15
MF8Jair100038 phút7.00
MF86Zuccarello Lukas50014 phút6.72
MF8Samuel10011 phút6.50
MF5Guimaraes Gustavo-----
MF70Euder-----
FW11Andres Gomez365378 phút6.85
FW17Nuno Moreira362350 phút6.72
FW7David336446 phút6.77
FW18Marino Hinestroza302036 phút6.73
FW28Adson295352 phút7.00
FW77Claudio Spinelli294147 phút6.52
FW20Brenner293242 phút6.64
FW9Facundo Colidio133271 phút7.05
FW19Duarte Bruno133259 phút6.80
FW60Vitor Joao50039 phút6.70
FW9Lopes Bruno20020 phút6.45
FW74Fernandes Andrey10028 phút6.30
FW45Loide Augusto-----
Tính đến 04/11 08:58

Huấn luyện viên

Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 04/11 08:58

Các trận tiếp theo