Mirassol vs Atletico-MG
04:30Bắt đầu 15/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MirassolVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aldo JoseChấn thương |
Atletico-MGVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| CuelloChấn thương |
| EversonChấn thương |
| FredChấn thương |
| Mateo CassierraChấn thương |
| Scarpa GustavoChấn thương |
| Thiago BorbasChấn thương |
| Tressoldi RuanChấn thương |
Tính đến 01/11 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 48 trận (không phải cả mùa giải)
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 43 | Trận | 48 |
| 14 | Thắng | 21 |
| 13 | Hòa | 11 |
| 16 | Thua | 16 |
| 48 | Bàn thắng | 65 |
| 54 | Bàn thua | 56 |
| Mirassol | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 24 |
| 11 | Thắng | 16 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 2 |
| 32 | Bàn thắng | 43 |
| 24 | Bàn thua | 24 |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 24 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 12 | Thua | 14 |
| 16 | Bàn thắng | 22 |
| 30 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.35 |
| 1.26 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 9 | Thắng | 14 |
| 10 | Hòa | 8 |
| 14 | Thua | 11 |
| 37 | Bàn thắng | 44 |
| 47 | Bàn thua | 39 |
| Mirassol | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 24 | Bàn thắng | 27 |
| 22 | Bàn thua | 18 |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 9 |
| 13 | Bàn thắng | 17 |
| 25 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.42 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Mirassol | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 14 |
| Mirassol | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mirassol | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Mirassol | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Mineiro (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 33 | 22 | 7 | 4 | +40 | 73 | TTTTH |
| 2 | Palmeiras | 33 | 20 | 10 | 3 | +34 | 70 | HTTTT |
| 3 | Cruzeiro | 33 | 17 | 6 | 10 | +6 | 57 | TTTBT |
| 4 | Fluminense | 33 | 15 | 9 | 9 | +10 | 54 | TBBBT |
| 5 | Athletico-PR | 33 | 15 | 9 | 9 | +10 | 54 | BHBTH |
| 6 | Bahia | 33 | 14 | 11 | 8 | +6 | 53 | THBTB |
| 7 | Atletico-MG | 33 | 14 | 8 | 11 | +5 | 50 | BBTTH |
| 8 | Santos (Brazil) | 33 | 12 | 11 | 10 | +2 | 47 | HHTBH |
| 9 | RB Bragantino | 33 | 12 | 8 | 13 | +4 | 44 | TBHTH |
| 10 | São Paulo | 33 | 12 | 7 | 14 | +0 | 43 | BHTTB |
| 11 | Coritiba | 33 | 11 | 9 | 13 | -10 | 42 | TBBHB |
| 12 | Botafogo RJ | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | BBTHB |
| 13 | Vasco | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | BTBHT |
| 14 | Vitoria | 33 | 10 | 8 | 15 | -13 | 38 | BHHBT |
| 15 | Gremio | 33 | 9 | 10 | 14 | -7 | 37 | TTBHH |
| 16 | Mirassol | 33 | 9 | 10 | 14 | -10 | 37 | BHTBH |
| 17 | Corinthians | 33 | 9 | 9 | 15 | -6 | 36 | TBHBB |
| 18 | Internacional | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | BTBHT |
| 19 | Remo | 33 | 6 | 11 | 16 | -15 | 29 | TBHHH |
| 20 | Chapecoense-SC | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 17 | 10 | 5 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 17 | 8 | 6 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 8 | 3 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 3 | 5 | 7 | -13 | 0 | |
| — | Corinthians | 17 | 6 | 4 | 7 | +1 | 0 | |
| — | Coritiba | 17 | 6 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 9 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 12 | 3 | 1 | +20 | 0 | |
| — | Fluminense | 17 | 12 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 17 | 8 | 5 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 5 | 5 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Mirassol | 17 | 7 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 12 | 3 | 1 | +20 | 0 | |
| — | Remo | 17 | 4 | 7 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 17 | 8 | 3 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 10 | 2 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 17 | 6 | 4 | 7 | -2 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 4 | 3 | 9 | -4 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 6 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 17 | 4 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 17 | 4 | 5 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 17 | 1 | 4 | 12 | -21 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 3 | 5 | 8 | -7 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 17 | 8 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 17 | 10 | 4 | 3 | +20 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 3 | 6 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 1 | 5 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Internacional | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 2 | 4 | 10 | -12 | 0 | |
| — | Palmeiras | 17 | 8 | 7 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 17 | 2 | 4 | 11 | -12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 17 | 0 | 6 | 11 | -23 | 0 |
Tính đến 01/11 06:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026
MirassolBHTBHTHTBH5T 8H 6B · Dựa trên 19 trận
Atletico-MGBBBTTTHTHT10T 5H 5B
| Mirassol Dựa trên 19 trận | Atletico-MG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 8H 6B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 32% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (19 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (19 trận) |
| Mirassol Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 9T 2H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +2 | Hiệu số | +14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (11 trận) |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (11 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (11 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (11 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (11 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (11 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (11 trận) |
| Mirassol Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (7 trận) |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Mirassol Dựa trên 17 trận | Serie A (Brazil) | Atletico-MG Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 5T 6H 6B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Mirassol | Copa Sudamericana | Atletico-MG Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Mirassol Dựa trên 2 trận | Copa Libertadores | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Mirassol | Cúp Brazil | Atletico-MG Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BCorinthians2:0Mirassol31/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHMirassol1:1São Paulo25/10/2026 02:30 · Serie A (Brazil)TMirassol2:0Internacional17/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BBahia1:0Mirassol12/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHRB Bragantino1:1Mirassol08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TUberlandia0:4Mirassol28/09/2026 03:00 · Giao hữu câu lạc bộTMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)HMirassol2:2Vitoria14/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ2:0Mirassol03/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1Palmeiras31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HSantos (Brazil)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHLDU Quito0:0Luân lưu 5-4Mirassol21/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Rodrigo Paz DelgadoBMirassol1:5Flamengo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1LDU Quito14/08/2026 05:00 · Copa LibertadoresBCruzeiro3:1Mirassol09/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TMirassol2:1Remo30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TMirassol2:1Gremio18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da Baixada
BAtletico-MG0:1Cruzeiro30/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBFlamengo RJ3:2Atletico-MG27/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil)BMontevideo City2:0Atletico-MG22/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioTAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Brazil)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Brazil)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Brazil)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 19:00 · Cúp BrazilTAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana
Tính đến 31/10 08:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Mirassol T
0H
1Atletico-MG T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Mirassol Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận · trong tổng số 43 trận
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 46 trận · trong tổng số 48 trận
Tính đến 01/11 08:57
Huấn luyện viên
MirassolHuấn luyện viên Guanaes Rafael
Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 01/11 08:57
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mirassol gặp Atletico-MG tại Serie A (Brazil) vào 15/11/2026 04:30 UTC+07.
Mirassol đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Atletico-MG đứng thứ 7.
Mirassol thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atletico-MG thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Mirassol thắng 0, Atletico-MG thắng 1, hòa 0.
Mirassol · Trận trước: Chapecoense-SC vs Mirassol (4/11) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Mirassol (23/11)
Atletico-MG · Trận trước: Botafogo RJ vs Atletico-MG (5/11) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Boca Juniors (22/11)
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Santos (Brazil)
- Remo vs Chapecoense-SC
- Cruzeiro vs Palmeiras
- Flamengo RJ vs Athletico-PR
- Corinthians vs Botafogo RJ
- Gremio vs Bahia
- Vasco vs Internacional
- Vitoria vs RB Bragantino
- São Paulo vs Fluminense
- Palmeiras vs Flamengo RJ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Excelsior vs Twente và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Como 1907 vs Venezia (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Zwolle vs Den Haag và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs Torino (1/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Halo
- Nhận định Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định Zeren Spor W vs Besiktas W và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định THY W vs Ilbank W (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Shimane vs Hiroshima D. (1/11) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Zwolle vs Den Haag
- Como 1907 vs Venezia
- Zeren Spor W vs Besiktas W
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- S.S. Lazio vs Cagliari
- Frosinone vs Torino
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Amedspor vs Eyüpspor
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Basket Napoli vs Venezia
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.