D. Vidmanova vs M. Timofeeva
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · M. Timofeeva thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 09:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- M. Timofeeva thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| D. Vidmanova | 3 | 3 | 0 |
| M. Timofeeva | 6 | 6 | 2 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng trậnChủ nhà2,17Đội khách1,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,29→2,17Đội khách1,67→1,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 09:34 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 30/09 06:49 | 2,18▲ | 1,75▲ |
| 30/09 04:34 | 2,17▼ | 1,74▲ |
| 30/09 04:07 | 2,25▼ | 1,70▲ |
| 30/09 03:47 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 30/09 02:18 | 2,28▼ | 1,68 |
| 30/09 01:46 | 2,29 | 1,68▲ |
| 30/09 00:19 Đầu tiên | 2,29 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,76 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 2,15 | 1,69 |
| 1xBet | 2,13 | 1,71 |
| Betano | 2,20 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,67 |
Chấp game1.5Chủ nhà +1.51,97Đội khách -1.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,05→1,97Đội khách1,80→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 09:34 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 30/09 07:10 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 30/09 06:49 | 1,97▲ | 1,88 |
| 30/09 04:34 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 30/09 04:34 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 30/09 03:47 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 30/09 02:18 | 2,03▼ | 1,81 |
| 30/09 01:46 | 2,04▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 30/09 00:19 Đầu tiên | 2,05 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,90 |
| Marathon | 1,92 | 1,82 |
| 1xBet | 1,92 | 1,82 |
| Betano | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 1,91 | 1,75 |
Tổng số game21.5Tài 21.51,94Xỉu 21.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,95→1,94Xỉu1,90→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 06:49 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 30/09 04:34 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 30/09 01:46 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 30/09 00:19 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 21.5 | Xỉu 21.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,93 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,88 |
| Betano | 2,00 | 1,72 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Tay vợt
Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngàyDarja Vidmanova
- Xếp hạng thế giới
- 90
- Điểm xếp hạng
- 838
- Quốc gia
- Séc
- Hệ thống giải
- WTA
Maria Timofeeva
- Xếp hạng thế giới
- 63
- Điểm xếp hạng
- 997
- Quốc gia
- Uzbekistan
- Hệ thống giải
- WTA
Thống kê trận đấu
D. Vidmanova · M. Timofeeva| 1 | Ace | 5 |
|---|---|---|
| 1 | Lỗi kép | 1 |
| 47% | Giao bóng 1 vào | 71% |
| 71% | Điểm thắng giao bóng 1 | 78% |
| 52% | Điểm thắng giao bóng 2 | 50% |
| 2/6 | Cứu break point | 3/4 |
| 1/4 | Tận dụng break point | 4/6 |
| 56% | Thắng game giao bóng | 89% |
| 42% | Tổng điểm thắng | 58% |
Giải đấu
WTA Bắc Kinh- Cấp độ
- WTA 1000
- Mặt sân
- Sân cứng
- Thể thức
- Thể thức 3 set
- Tên chính thức
- CHINA OPEN
Đối đầu
Không có lịch sử đối đầu
Trận gần đây
Theo tay vợt · mọi giảiBD. Vidmanova0:2J. Tjen13/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BD. Vidmanova0:2J. Bouzas Maneiro01/09/2026 · US Open Women's Singles
BD. Vidmanova1:2N. Bartunkova27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Bucsa0:2D. Vidmanova26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Vidmanova2:0K. Birrell25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TP. Udvardy1:2D. Vidmanova23/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Werner0:2D. Vidmanova22/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BD. Vidmanova1:2A. Kalinina13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BK. Liutova2:1D. Vidmanova02/08/2026 · WTA Memphis
TS. Stephens0:2D. Vidmanova30/07/2026 · WTA Memphis
BJ. Pegula2:0D. Vidmanova29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Timofeeva2:0R. Brantmeier27/09/2026 · Porto
TM. Timofeeva2:1M. Pohankova26/09/2026 · Porto
TM. Timofeeva2:0G. Knutson25/09/2026 · Porto
TM. Timofeeva2:0K. Rinaldo Persson23/09/2026 · Porto
TM. Timofeeva2:0S. Johnson22/09/2026 · Porto
BM. Timofeeva0:2E. Mertens03/09/2026 · US Open Women's Singles
TT. Zidansek0:2M. Timofeeva31/08/2026 · US Open Women's Singles
TS. Zhang0:2M. Timofeeva25/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TL. Tararudee1:2M. Timofeeva22/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BM. Timofeeva0:1Xiy. Wang14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Mertens2:1M. Timofeeva02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TB. Haddad Maia0:2M. Timofeeva30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
Nhánh đấu
WTA Bắc KinhVòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7S. Kraus
C. McNally3-6 4-6D. Yastremska
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6M. Timofeeva
Y. Ma7-6 3-6 2-6P. Kudermetova
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6L. Fruhvirtova
O. Oliynykova2-6 3-6Y. Yuan
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6K. Boulter
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6M. Frech
A. Bondar6-7 3-6R. Zarazua
S. Kenin3-6 3-6A. Krueger
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6A. Charaeva
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6K. Birrell
M. Linette4-6 3-6K. Siniakova
Y. J. Lin2-6 1-6S. Hunter
M. Bassols4-6 6-7K. Rakhimova
Y. Shao0-6 2-6A. Zakharova
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6L. Zhu
L. Tararudee3-6 3-6C. Osorio
E. Lys1-6 0-3X. Sun
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4S. Kraus
J. Tjen0-6 4-6D. Shnaider
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6L. Samsonova
Y. Yuan6-3 0-6 0-6M. Andreeva
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6D. Snigur
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6P. Kudermetova
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6N. Osaka
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6A. Sabalenka
A. Krueger4-6 2-6A. Li
K. Volynets0-6 6-4 5-7E. Mertens
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6I. Swiatek
K. Siniakova6-1 4-6 2-6E. Svitolina
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6A. Charaeva
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6M. Andreeva
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6N. Osaka
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6I. Swiatek
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7Q. Zheng
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6A. Li
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6E. Mertens
M. Sakkari4-6 5-7E. Svitolina
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6M. Andreeva
L. Noskova2-6 2-6E. Alexandrova
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6N. Bartunkova
I. Jovic1-6 3-6I. Swiatek
C. Gauff3-6 3-6E. Mertens
A. Charaeva1-6 6-2 4-6Q. Zheng
A. Li2-6 3-6E. Svitolina
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6N. Bartunkova
E. Alexandrova6-7 6-7M. Andreeva
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
D. Vidmanova đã gặp M. Timofeeva tại WTA Bắc Kinh vào 30/9/2026 10:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số D. Vidmanova 0-2 M. Timofeeva.
D. Vidmanova thắng 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
M. Timofeeva thắng 5, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
M. Timofeeva · Trận tiếp theo: M. Timofeeva vs N. Osaka (2/10)
Các trận WTA Bắc Kinh khác cùng ngày
- V. Golubic vs A. Korneeva
- P. Marcinko vs M. Frech
- G. Ruse vs L. Tagger
- M. Joint vs S. Kraus
- C. McNally vs D. Yastremska
- J. Tjen vs A. Kalinina
- V. Golubic vs E. Kalieva
- D. Snigur vs K. Kawa
- Y. Ma vs P. Kudermetova
- M. Sherif vs P. Kudermetova
Các trận WTA Bắc Kinh tuần này
- A. Sasnovich vs T. Gibson
- M. Inglis vs Z. Sonmez
- Z. Bai vs L. Fruhvirtova
- O. Oliynykova vs Y. Yuan
- T. Preston vs T. Korpatsch
- M. Hontama vs K. Boulter
- E. Jacquemot vs M. Frech
- A. Bondar vs R. Zarazua
- Q. Zheng vs H. Shi
- Y. Starodubtseva vs A. Charaeva
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.