Ngôn ngữ

T. Paul vs Q. Halys

Chi tiết trận đấu
T. PaulHạng 14 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Q. HalysHạng 46 thế giới
Trận đấu kết thúc · T. Paul thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/11 16:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
T. Paul thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
T. Paul762
Q. Halys640

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,31Đội khách3,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,31Đội khách3,433,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/11 16:551,31▼3,80▲
05/11 14:111,323,73▲
05/11 13:381,323,70▲
05/11 12:431,323,68▲
05/11 08:191,32▼3,67▲
05/11 07:461,33▼3,59▲
05/11 06:541,343,56▲
05/11 06:381,343,55▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
05/11 05:131,34▼3,52▲
05/11 04:36Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/11 04:36 Đầu tiên1,353,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,313,80
Betfair1,303,40
bet3651,303,50
Marathon1,303,48
1xBet1,323,53
Betano1,283,55
BetVictor1,293,25
Chấp game-3.5Chủ nhà -3.51,99Đội khách +3.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,071,99Đội khách1,801,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/11 16:551,99▼1,89▲
05/11 16:352,00▼1,88
05/11 14:472,01▲1,88
05/11 14:112,00▲1,88
05/11 13:381,99▼1,88▲
05/11 12:432,011,87▲
05/11 08:192,01▼1,86▲
05/11 06:542,04▼1,84▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
05/11 06:38Thay đổi mốc · -3 → -3.5
05/11 06:382,051,83▲
05/11 05:132,05▼1,81▲
05/11 04:36 Đầu tiên2,071,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,991,89
bet3651,901,80
Marathon1,961,78
1xBet2,001,85
Betano1,931,85
BetVictor1,901,75
Tổng số game23Tài 232,00Xỉu 231,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,942,00Xỉu1,931,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/11 16:352,001,89▲
05/11 14:112,00▲1,88
05/11 12:431,99▲1,88
05/11 09:111,98▼1,88
05/11 08:191,99▲1,88▼
05/11 06:381,96▲1,91▼
05/11 05:131,95▲1,92▼
05/11 04:36Thay đổi mốc · mốc chính 23
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
05/11 04:36 Đầu tiên1,941,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle2,001,89
Marathon1,931,79
1xBet1,941,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
T. Paul
Tommy Paul
Xếp hạng thế giới
14
Điểm xếp hạng
2775
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP
Q. Halys
Quentin Halys
Xếp hạng thế giới
46
Điểm xếp hạng
1127
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

T. Paul · Q. Halys
14Ace16
1Lỗi kép0
70%Giao bóng 1 vào65%
96%Điểm thắng giao bóng 170%
47%Điểm thắng giao bóng 253%
1/1Cứu break point7/8
1/8Tận dụng break point0/1
100%Thắng game giao bóng91%
55%Tổng điểm thắng45%

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TT. Paul2:0D. Merida Aguilar04/11/2026 · ATP Paris · 6-1 6-1›
TT. Paul2:0H. Rune03/11/2026 · ATP Paris · 7-5 6-4›
BT. Paul0:30/10/2026 · ATP Vienna · 4-6 6-7›
TT. Paul2:0L. Darderi29/10/2026 · ATP Vienna · 6-1 6-1›
TT. Paul2:0A. Rublev27/10/2026 · ATP Vienna · 7-5 6-2›
BT. Paul0:24/10/2026 · ATP Lyon›
TC. Moutet1:23/10/2026 · ATP Lyon›
TB. Bonzi1:21/10/2026 · ATP Lyon›
BD. Medvedev2:1T. Paul16/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 1-6 6-3›
TT. Paul2:0Z. Bergs14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 6-4›
TT. Paul2:0V. Vacherot12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-2›
TT. Paul2:0D. Vallejo10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-2›
BA. Tabilo2:0T. Paul30/09/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-2›
BT. Paul0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Bublik2:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Prizmic1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TC. Wong1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
BT. Paul1:20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Zverev1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1D. Vallejo18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TQ. Halys2:1F. Tiafoe04/11/2026 · ATP Paris · 6-3 1-6 7-6›
TQ. Halys2:0A. Fery03/11/2026 · ATP Paris · 7-6 7-5›
BH. Rune2:1Q. Halys26/10/2026 · ATP Basel · 6-4 6-7 7-6›
BA. Zverev2:1Q. Halys11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-7 6-3›
TQ. Halys2:1A. Blockx09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 7-6 6-4›
TQ. Halys2:0C. Wong07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 7-6›
BA. De Minaur2:1Q. Halys03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 3-6 7-6 7-5›
TI. Buse0:01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 1-6 6-7›
BQ. Halys1:26/09/2026 · ATP Hangzhou
L. Draxl0:0Q. Halys19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BF. Auger-Aliassime2:1Q. Halys18/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group
BA. Zverev3:2Q. Halys04/09/2026 · US Open Men's Singles
TQ. Halys3:1F. Diaz Acosta31/08/2026 · US Open Men's Singles
BB. Bonzi2:1Q. Halys25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BQ. Halys1:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TV. Kopriva0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TQ. Halys2:0B. Yunchaokete13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TQ. Halys2:1S. Kwon11/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Bublik0:25/07/2026 · ATP Kitzbuhel
TY. Hanfmann0:24/07/2026 · ATP Kitzbuhel

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
M. Bellucci4-6 1-6
Q. Halys6-3 1-6 7-6F. Tiafoe
L. van Assche7-6 6-4L. Tien
T. Paul6-1 6-1D. Merida Aguilar
A. Zverev6-7 2-6
T. M. Etcheverry7-6 6-3A. De Minaur
I. Buse6-4 6-4D. Medvedev
N. Djokovic6-2 3-6 3-6
A. Molcan7-6 5-7 6-7
N. Borges6-3 6-4K. Khachanov
M. Berrettini7-6 7-5U. Humbert
A. Michelsen6-7 3-6
T. A. Tirante7-6 3-6 6-7
A. Fils6-3 7-6T. Machac
Vòng 16 8
T. Paul7-6 6-4Q. Halys
B. Shelton3-6 6-4 7-6A. Rinderknech
R. Hijikata2-6 6-3 7-5T. M. Etcheverry
L. Musetti5-7 6-3 4-6
N. Borges6-0 6-2I. Buse
M. Berrettinivs
A. Fils3-6 4-6
J-L. Struff3-6 3-6
Tứ kết 4
B. SheltonvsT. Paul
L. van AsschevsR. Hijikata
T. FritzvsC. Alcaraz
C. RuudvsN. Borges