Ngôn ngữ

T. A. Tirante vs J-L. Struff

Chi tiết trận đấu
T. A. TiranteHạng 53 thế giới
23:30Bắt đầu 04/11
J-L. StruffHạng 39 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 04/11 18:09
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 18:09

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,75▼Đội khách1,44▲Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà2,752,75Đội khách1,441,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/11 17:392,75▼1,44▲
04/11 17:192,88▲1,40▼
04/11 07:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
04/11 07:29 Đầu tiên2,751,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair2,75▼1,44▲
bet3652,75▼1,44▲
Marathon2,76▼1,44▲
1xBet2,80▼1,46▲
Betano2,82▲1,42▼
BetVictor2,63▼1,44▲
Chấp game2.5Chủ nhà +2.52,00▲Đội khách -2.51,72▼bet365 · Nhà cái 5Chủ nhà1,832,00Đội khách1,831,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/11 13:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
04/11 13:532,001,72
04/11 13:27Tạm dừng
04/11 12:502,001,72
04/11 12:14Tạm dừng
04/11 11:47Thay đổi mốc · 3 → 2.5
04/11 11:472,00▲1,72▼
04/11 07:37Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
04/11 07:13 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
bet3652,00▲1,72▼
Marathon1,96▼1,78▲
1xBet2,02▼1,83▲
Betano1,98▼1,80▲
BetVictor1,95▲1,73▼
Tổng số game22.5Tài 22.51,72▼Xỉu 22.52,00▲bet365 · Nhà cái 4Tài1,801,72Xỉu1,902,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 22.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/11 14:301,72▼2,00▲
04/11 13:53Thay đổi mốc · 23 → 22.5
04/11 13:531,801,90
04/11 13:27Tạm dừng
04/11 12:141,80▲1,90▼
04/11 11:471,72▼2,00▲
04/11 07:13 Đầu tiên1,801,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
bet3651,72▼2,00▲
Marathon1,72▲1,99▼
1xBet1,72▲1,99▼
Betano1,70▼2,07▼
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 48 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Chấp game Mốc 22 · Tạm dừng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-5.59,001,03Betano
-4.56,601,07Betano
-3.54,801,14Betano
-2.53,651,23Betano
-1.53,241,30Marathon
-13,121,32Marathon
-0.52,881,37Marathon
02,751,40Marathon
0.52,581,45Marathon
12,461,49Marathon
1.52,291,56Marathon
22,141,64Marathon
2.5 Mốc chính2,001,72bet365
31,751,98Marathon
3.51,602,21Marathon
41,382,83Marathon
4.51,303,24Marathon
51,154,75Marathon
5.51,135,25Marathon
61,048,50Marathon
6.51,038,90Marathon
7.51,029,25Betano
Tổng số game Mốc 23 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
18.51,125,10Betano
19.51,193,74Marathon
201,223,48Marathon
20.51,322,88Marathon
211,362,73Marathon
21.51,442,48Marathon
221,552,25Marathon
22.5 Mốc chính1,722,00bet365
231,851,86Marathon
23.52,001,75Marathon
242,011,73Marathon
24.52,021,70Marathon
252,091,64Marathon
25.52,141,59Marathon
262,301,50Marathon
26.52,421,44Marathon
272,521,41Marathon
27.52,561,40Marathon
28.52,651,40Betano
29.52,871,35Betano
30.53,201,29Betano
31.53,751,22Betano
32.54,651,14Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.54,701,16Marathon
1.5 Mốc chính1,642,15Marathon
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,301,56Marathon
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
T. A. Tirante
Agustin Tirante Thiago
Xếp hạng thế giới
53
Điểm xếp hạng
1023
Quốc gia
Argentina
Hệ thống giải
ATP
J-L. Struff
Jan-Lennard Struff
Xếp hạng thế giới
39
Điểm xếp hạng
1271
Quốc gia
Đức
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

T. A. Tirante 0 : 1 J-L. Struff
Sân cứng 0:1
BJ-L. Struff2:0T. A. Tirante30/09/2026 · ATP Bắc Kinh

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BT. A. Tirante0:01/11/2026 · ATP Paris
TT. A. Tirante2:1Z. Svajda31/10/2026 · ATP Paris
BT. A. Tirante0:24/10/2026 · ATP Vienna
BT. A. Tirante1:19/10/2026 · ATP Almaty›
BT. A. Tirante1:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 2-6 3-6›
TT. A. Tirante2:0H. Medjedovic08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-2›
BJ-L. Struff2:0T. A. Tirante30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-1 6-4›
TT. A. Tirante2:0M. Alkaya19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BT. A. Tirante2:31/08/2026 · US Open Men's Singles
BT. A. Tirante0:21/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. A. Tirante2:1J. Mensik19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. A. Tirante2:0M. Landaluce17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TN. Djokovic1:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. A. Tirante2:1J. Choinski13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Tien2:0T. A. Tirante09/08/2026 · ATP Montreal
TAl. Popyrin0:08/08/2026 · ATP Montreal
A. Tabilo0:0T. A. Tirante17/07/2026 · ATP Bastad
TN. Basilashvili1:16/07/2026 · ATP Bastad
TS. Ofner0:14/07/2026 · ATP Bastad
TJ-L. Struff2:0A. Gea03/11/2026 · ATP Paris · 7-6 6-3›
BJ. Lehecka2:1J-L. Struff31/10/2026 · ATP Basel · 3-6 7-5 6-4›
TJ-L. Struff2:0N. Borges30/10/2026 · ATP Basel · 6-2 6-3›
TN. Djokovic1:29/10/2026 · ATP Basel · 7-6 5-7 6-7›
TY. Hanfmann0:28/10/2026 · ATP Basel · 4-6 3-6›
BJ-L. Struff1:25/10/2026 · ATP Brussels›
TA. Fils1:24/10/2026 · ATP Brussels›
TJ-L. Struff2:0Z. Bergs23/10/2026 · ATP Brussels›
TG. Onclin0:21/10/2026 · ATP Brussels›
TJ-L. Struff2:0M. Giron20/10/2026 · ATP Brussels›
BD. Medvedev2:1J-L. Struff10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
TM. Landaluce0:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 4-6›
BD. Medvedev2:0J-L. Struff03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TJ-L. Struff2:0T. A. Tirante30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BJ-L. Struff2:03/09/2026 · US Open Men's Singles
TC. Ugo Carabelli0:01/09/2026 · US Open Men's Singles
BJ-L. Struff0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. A. Burruchaga1:13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BA. Michelsen2:1J-L. Struff04/08/2026 · ATP Montreal
BJ-L. Struff0:22/07/2026 · ATP Kitzbuhel

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
Q. HalysvsF. Tiafoe
M. BelluccivsA. Rinderknech
L. van AsschevsL. Tien
T. PaulvsD. Merida Aguilar
A. ZverevvsL. Musetti
I. BusevsD. Medvedev
T. M. EtcheverryvsA. De Minaur
N. DjokovicvsR. Hijikata
N. BorgesvsK. Khachanov
A. MolcanvsT. Fritz
M. BerrettinivsU. Humbert
T. A. TirantevsJ-L. Struff
A. MichelsenvsC. Alcaraz
A. FilsvsT. Machac