Ngôn ngữ

L. van Assche vs R. Hijikata

Chi tiết trận đấu
L. van AsscheHạng 47 thế giới
21:30Bắt đầu 06/11
R. HijikataHạng 83 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 06/11 10:35
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 10:35

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,59▼Đội khách2,50▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,611,59Đội khách2,442,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/11 09:021,59▼2,50▲
06/11 07:291,60▲2,48▼
06/11 05:111,59▼2,49▲
06/11 04:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/11 04:24 Đầu tiên1,612,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,59▼2,50▲
Betfair1,57▼2,38▲
bet3651,57▼2,37▲
Marathon1,57▲2,39▼
1xBet1,59▲2,42▼
Betano1,50▼2,52▲
BetVictor1,532,30▼
Chấp game-2Chủ nhà -21,82▼Đội khách +21,89▲Marathon · Nhà cái 2Chủ nhà1,821,82Đội khách1,891,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Mốc -2
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/11 09:47Thay đổi mốc · -2.5 → -2
06/11 06:201,82▼1,89▲
06/11 04:241,83▲1,88▼
06/11 04:02 Đầu tiên1,821,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Marathon1,82▼1,89▲
1xBet1,82▼1,89▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Tổng số game23Tài 231,89▲Xỉu 231,98▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,861,89Xỉu1,991,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/11 09:021,89▲1,98
06/11 07:291,881,98▼
06/11 05:11Thay đổi mốc · mốc chính 23
06/11 05:111,88▲1,99
06/11 04:24 Đầu tiên1,861,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,89▲1,98▼
Marathon1,85▲1,86▼
1xBet1,85▲1,86▼
Xem tất cả kèo 54 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Chấp game Mốc 23 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-7.59,501,02Betano
-6.59,401,03Marathon
-68,901,03Marathon
-5.55,651,11Marathon
-55,151,13Marathon
-4.53,521,26Marathon
-43,121,32Marathon
-3.52,431,50Marathon
-32,191,61Marathon
-2.51,951,79Marathon
-2 Mốc chính1,821,89Marathon
-1.51,712,03Marathon
-11,642,14Marathon
-0.51,592,23Marathon
01,522,38Marathon
0.51,492,46Marathon
11,432,64Marathon
1.51,412,71Marathon
2.51,303,10Betano
3.51,194,00Betano
4.51,095,70Betano
5.51,047,90Betano
6.51,029,50Betano
Tổng số game Mốc 28 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
16.51,029,25Betano
17.51,066,80Betano
18.51,125,00Betano
19.51,213,58Marathon
201,243,34Marathon
20.51,332,83Marathon
211,372,69Marathon
21.51,462,43Marathon
221,642,34Pinnacle
22.51,782,10Pinnacle
23 Mốc chính1,891,98Pinnacle
23.52,001,85Pinnacle
242,031,83Pinnacle
24.52,011,71Marathon
252,071,65Marathon
25.52,131,60Marathon
262,281,51Marathon
26.52,381,46Marathon
272,491,42Marathon
27.52,561,40Marathon
28.52,621,42Betano
29.52,901,34Betano
30.53,251,28Betano
31.53,851,20Betano
32.54,801,13Betano
33.55,601,10Betano
34.56,501,07Betano
35.58,251,03Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.5 Mốc chính2,681,52Pinnacle
1.51,234,48Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,201,72Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. van Assche
Luca van Assche
Xếp hạng thế giới
47
Điểm xếp hạng
1105
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP
R. Hijikata
Rinky Hijikata
Xếp hạng thế giới
83
Điểm xếp hạng
693
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Musetti1:05/11/2026 · ATP Paris · 5-7 6-3 4-6›
TL. van Assche2:0L. Tien04/11/2026 · ATP Paris · 7-6 6-4›
TL. van Assche2:0M. Navone02/11/2026 · ATP Paris · 6-3 7-5›
BL. van Assche0:26/10/2026 · ATP Vienna · 3-6 1-6›
BL. van Assche1:23/10/2026 · ATP Lyon›
TV. Vacherot1:22/10/2026 · ATP Lyon›
TL. van Assche2:0C. Tabur20/10/2026 · ATP Lyon›
BL. van Assche0:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 3-6›
BA. Fils2:0L. van Assche30/09/2026 · ATP Tokyo · 6-3 6-2›
BD. Shapovalov3:0L. van Assche02/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. van Assche3:1C. Norrie30/08/2026 · US Open Men's Singles
BL. van Assche0:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TS. Sakellaridis0:23/08/2026 · Quebec City
TH. Gaston0:22/08/2026 · Quebec City
TB. Bonzi0:21/08/2026 · Quebec City
TR. Sakamoto1:20/08/2026 · Quebec City
BY. Hanfmann2:0L. van Assche14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. van Assche2:1D. Lajovic13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. van Assche2:0G. Heide11/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. van Assche1:03/08/2026 · ATP Montreal
TR. Hijikata2:1T. M. Etcheverry05/11/2026 · ATP Paris · 2-6 6-3 7-5›
TN. Djokovic1:04/11/2026 · ATP Paris · 6-2 3-6 3-6›
TL. Darderi0:02/11/2026 · ATP Paris · 2-6 2-6›
TR. Hijikata2:0V. Kopriva01/11/2026 · ATP Paris
TJ. Faria0:31/10/2026 · ATP Paris
BT. Fritz2:0R. Hijikata28/10/2026 · ATP Basel · 6-4 7-6›
BR. Hijikata1:25/10/2026 · ATP Basel
TM. Kecmanovic0:24/10/2026 · ATP Basel
BT. Atmane2:0R. Hijikata20/10/2026 · ATP Almaty›
BR. Hijikata0:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 3-6›
BS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TR. Hijikata2:0C. Ugo Carabelli28/09/2026 · ATP Tokyo
BR. Hijikata0:25/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Hijikata2:0D. Svrcina24/09/2026 · ATP Hangzhou
BF. Auger-Aliassime3:1R. Hijikata31/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Hijikata0:26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Collignon1:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Hijikata2:0Dar. Blanch24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BR. Hijikata0:17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
M. Bellucci4-6 1-6
Q. Halys6-3 1-6 7-6F. Tiafoe
L. van Assche7-6 6-4L. Tien
T. Paul6-1 6-1D. Merida Aguilar
A. Zverev6-7 2-6
T. M. Etcheverry7-6 6-3A. De Minaur
I. Buse6-4 6-4D. Medvedev
N. Djokovic6-2 3-6 3-6
A. Molcan7-6 5-7 6-7
N. Borges6-3 6-4K. Khachanov
M. Berrettini7-6 7-5U. Humbert
A. Michelsen6-7 3-6
T. A. Tirante7-6 3-6 6-7
A. Fils6-3 7-6T. Machac
Vòng 16 8
T. Paul7-6 6-4Q. Halys
B. Shelton3-6 6-4 7-6A. Rinderknech
R. Hijikata2-6 6-3 7-5T. M. Etcheverry
L. Musetti5-7 6-3 4-6
N. Borges6-0 6-2I. Buse
M. Berrettinivs
A. Fils3-6 4-6
J-L. Struff3-6 3-6
Tứ kết 4
B. SheltonvsT. Paul
L. van AsschevsR. Hijikata
T. FritzvsC. Alcaraz
C. RuudvsN. Borges