Ngôn ngữ

M. Berrettini vs U. Humbert

Chi tiết trận đấu
M. BerrettiniHạng 43 thế giới
23:00Bắt đầu 04/11
U. HumbertHạng 38 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 04/11 08:30
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 08:30

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,98▲Đội khách1,89▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,98Đội khách1,861,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/11 08:141,98▲1,89▼
04/11 05:541,96▼1,91▲
04/11 04:562,03▲1,85▼
04/11 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/11 04:28 Đầu tiên2,011,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,98▲1,89▼
Betfair2,001,80
bet3652,001,80
Marathon1,99▼1,81▲
1xBet2,02▼1,83▲
Betano1,981,80
BetVictor1,91▼1,80▲
Chấp game0.5Chủ nhà +0.51,91▼Đội khách -0.51,94▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,941,91Đội khách1,911,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/11 05:541,91▼1,94▲
04/11 04:561,96▲1,89▼
04/11 04:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/11 04:28 Đầu tiên1,941,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,91▼1,94▲
bet3651,901,80
Marathon1,86▼1,87▲
1xBet1,92▼1,92▲
Betano1,93▲1,85▲
BetVictor1,83▼1,83▲
Tổng số game25.5Tài 25.51,95Xỉu 25.51,90Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,95Không thay đổiXỉu1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 25.5

Không thay đổi · 04/11 04:28 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 25.5Xỉu 25.5
Pinnacle1,951,90
Betano1,95▲1,80▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 9 đã ẩn
Chấp game Mốc 21
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-5.57,601,04Betano
-4.56,101,08Betano
-3.54,101,20Marathon
-33,681,24Marathon
-2.52,831,38Marathon
-22,641,43Marathon
-1.52,291,56Marathon
-12,211,69Pinnacle
-0.52,091,77Pinnacle
01,951,77Marathon
0.5 Mốc chính1,911,94Pinnacle
11,792,06Pinnacle
1.51,712,18Pinnacle
21,552,31Marathon
2.51,472,51Marathon
31,313,18Marathon
3.51,263,52Marathon
41,125,45Marathon
4.51,106,00Marathon
5.51,067,00Betano
6.51,038,25Betano
Tổng số game Mốc 17 · Tạm dừng 9
MốcTàiXỉuNhà cái
19.51,164,40Betano
20.51,263,40Betano
21.51,342,92Betano
22.51,552,35Betano
23.51,801,93Betano
24.51,812,04Pinnacle
251,871,96Pinnacle
25.5 Mốc chính1,951,90Pinnacle
26.52,371,61Pinnacle
272,411,59Pinnacle
27.52,251,55Betano
28.52,371,50Betano
29.52,571,42Betano
30.52,821,36Betano
31.53,301,27Betano
32.54,051,19Betano
33.54,701,14Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.53,311,36Pinnacle
1.5 Mốc chính1,403,09Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,311,65Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
M. Berrettini
Matteo Berrettini
Xếp hạng thế giới
43
Điểm xếp hạng
1173
Quốc gia
Italy
Hệ thống giải
ATP
U. Humbert
Ugo Humbert
Xếp hạng thế giới
38
Điểm xếp hạng
1295
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

M. Berrettini 2 : 1 U. Humbert
Sân cứng 1:0
BU. Humbert2:0M. Berrettini16/10/2025 · Stockholm
TU. Humbert0:29/08/2023 · US Open Men's Singles
TM. Berrettini2:0U. Humbert04/01/2022 · ATP ATP Cup

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TB. Nakashima1:03/11/2026 · ATP Paris · 4-6 6-3 6-7›
BM. Berrettini0:30/10/2026 · ATP Vienna · 6-7 2-6›
F. Cobolli0:0M. Berrettini29/10/2026 · ATP Vienna · 2-5›
TM. Berrettini2:0T. M. Etcheverry26/10/2026 · ATP Vienna · 6-3 6-4›
BM. Berrettini0:20/10/2026 · ATP Lyon›
BM. Berrettini0:09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 5-7›
TA. Kovacevic1:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 1-6 4-6›
BM. Berrettini0:03/10/2026 · ATP Tokyo · 6-7 1-6›
TA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
BM. Berrettini1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TM. Berrettini3:0S. Wawrinka31/08/2026 · US Open Men's Singles
BJ. Lehecka2:1M. Berrettini15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Droguet1:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BM. Berrettini1:03/08/2026 · ATP Montreal
BG. Dimitrov3:2M. Berrettini04/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TM. Berrettini3:1A. Fils02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Wawrinka1:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BM. Berrettini0:03/06/2026 · Roland Garros Men's Singles
TJ. M. Cerundolo0:01/06/2026 · Roland Garros Men's Singles
TU. Humbert2:1B. Van De Zandschulp02/11/2026 · ATP Paris · 7-6 6-7 6-3›
BN. Djokovic2:1U. Humbert28/10/2026 · ATP Basel · 4-6 6-3 6-4›
BU. Humbert1:20/10/2026 · ATP Lyon›
BA. Gea2:1U. Humbert09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 3-6 6-1›
BU. Humbert1:03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-5 4-6 4-6›
TB. Nakashima0:01/10/2026 · ATP Tokyo · 3-6 2-6›
BU. Humbert0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BU. Humbert0:05/08/2026 · ATP Montreal
BU. Humbert1:30/07/2026 · ATP 500 Washington
TU. Humbert2:0A. Martin28/07/2026 · ATP 500 Washington
BU. Humbert2:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BZ. Bergs2:1U. Humbert28/06/2026 · ATP Eastbourne
TJ. Draper0:26/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0Q. Halys25/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0J. Brooksby24/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:1M. Bellucci23/06/2026 · ATP Eastbourne
BT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London
TH. Medjedovic1:19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0M. Cilic16/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
Q. HalysvsF. Tiafoe
M. BelluccivsA. Rinderknech
L. van AsschevsL. Tien
T. PaulvsD. Merida Aguilar
A. ZverevvsL. Musetti
I. BusevsD. Medvedev
T. M. EtcheverryvsA. De Minaur
N. DjokovicvsR. Hijikata
N. BorgesvsK. Khachanov
A. MolcanvsT. Fritz
M. BerrettinivsU. Humbert
T. A. TirantevsJ-L. Struff
A. MichelsenvsC. Alcaraz
A. FilsvsT. Machac