Ngôn ngữ

T. Fritz vs C. Alcaraz

Chi tiết trận đấu
T. FritzHạng 12 thế giới
01:00Bắt đầu 07/11
C. AlcarazHạng 3 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 06/11 13:49
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 13:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,45▲Đội khách1,35▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,583,45Đội khách1,331,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/11 09:023,45▲1,35
06/11 07:293,43▲1,35▼
06/11 06:443,41▼1,36▲
06/11 06:003,45▼1,35▲
06/11 05:113,56▼1,34▲
06/11 04:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/11 04:24 Đầu tiên3,581,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,45▲1,35▼
Betfair3,25▼1,33▲
bet3653,401,33
Marathon3,28▼1,33▲
1xBet3,32▼1,35▲
Betano3,40▼1,30▲
BetVictor3,10▼1,33▲
Chấp game3Chủ nhà +31,99▲Đội khách -31,88▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,011,99Đội khách1,861,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/11 09:021,99▲1,88▼
06/11 06:001,98▼1,89▲
06/11 05:112,011,87▲
06/11 04:24Thay đổi mốc · mốc chính 3
06/11 04:24 Đầu tiên2,011,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3Đội khách -3
Pinnacle1,99▲1,88▼
Marathon1,95▲1,77▼
1xBet1,95▲1,77▼
Tổng số game23Tài 231,95▲Xỉu 231,92▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,951,95Xỉu1,921,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/11 07:291,95▲1,92▼
06/11 06:001,94▼1,93▲
06/11 04:24Thay đổi mốc · mốc chính 23
06/11 04:24 Đầu tiên1,951,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,95▲1,92▼
Marathon1,91▲1,81▼
1xBet1,91▲1,81▼
Xem tất cả kèo 55 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Chấp game Mốc 23 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-6.510,251,01Betano
-5.59,251,02Betano
-4.56,601,07Betano
-3.55,401,11Betano
-2.54,051,19Betano
-1.53,881,22Marathon
-13,781,23Marathon
-0.53,441,27Marathon
03,341,28Marathon
0.53,051,33Marathon
12,921,36Marathon
1.52,681,42Marathon
22,551,55Pinnacle
2.52,211,71Pinnacle
3 Mốc chính1,991,88Pinnacle
3.51,792,09Pinnacle
41,422,99Pinnacle
4.51,372,88Marathon
51,204,15Marathon
5.51,164,65Marathon
61,067,50Marathon
6.51,058,00Marathon
7.51,038,25Betano
Tổng số game Mốc 29
MốcTàiXỉuNhà cái
16.51,038,25Betano
17.51,076,40Betano
18.51,105,15Marathon
191,114,80Marathon
19.51,213,58Marathon
201,253,32Marathon
20.51,362,77Marathon
211,402,66Marathon
21.51,492,42Marathon
221,602,42Pinnacle
22.51,792,08Pinnacle
23 Mốc chính1,951,92Pinnacle
23.52,121,77Pinnacle
242,141,75Pinnacle
24.52,071,64Marathon
252,131,58Marathon
25.52,191,54Marathon
262,381,46Marathon
26.52,501,45Betano
272,591,39Marathon
27.52,651,40Betano
28.52,871,35Betano
29.53,151,29Betano
30.53,601,23Betano
31.54,201,17Betano
32.55,301,11Betano
33.56,101,08Betano
34.57,001,06Betano
35.58,501,03Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.56,281,15Pinnacle
1.5 Mốc chính1,822,06Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,461,59Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
T. Fritz
Taylor Fritz
Xếp hạng thế giới
12
Điểm xếp hạng
3095
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP
C. Alcaraz
Carlos Alcaraz
Xếp hạng thế giới
3
Điểm xếp hạng
6100
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

T. Fritz 1 : 7 C. Alcaraz
Sân cỏ 0:1Sân cứng 0:2
BC. Alcaraz2:1T. Fritz26/09/2026 · ATP Laver Cup
BC. Alcaraz2:1T. Fritz11/11/2025 · Finals - Turin
BC. Alcaraz2:0T. Fritz16/10/2025 · Six Kings Slam
BC. Alcaraz2:0T. Fritz30/09/2025 · ATP Tokyo
TC. Alcaraz0:21/09/2025 · ATP Laver Cup
BT. Fritz1:11/07/2025 · Wimbledon Men's Singles
BC. Alcaraz2:0T. Fritz22/09/2024 · ATP Laver Cup
BC. Alcaraz2:0T. Fritz30/03/2023 · ATP 1000 Miami

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Fils0:05/11/2026 · ATP Paris · 3-6 4-6›
TA. Molcan1:04/11/2026 · ATP Paris · 7-6 5-7 6-7›
TB. Bonzi1:03/11/2026 · ATP Paris · 6-3 3-6 4-6›
BV. Vacherot2:0T. Fritz31/10/2026 · ATP Basel · 7-6 6-3›
TT. Fritz1:0A. Fils30/10/2026 · ATP Basel · 6-2 2-0›
TT. Fritz2:0D. Shapovalov29/10/2026 · ATP Basel · 6-4 6-3›
TT. Fritz2:0R. Hijikata28/10/2026 · ATP Basel · 6-4 7-6›
T. Fritz0:0S. Tsitsipas27/10/2026 · ATP Basel
BL. Musetti2:0T. Fritz25/10/2026 · ATP Lyon›
TT. Paul0:24/10/2026 · ATP Lyon›
TD. Altmaier0:23/10/2026 · ATP Lyon›
TP. Herbert0:22/10/2026 · ATP Lyon›
BS. Tsitsipas2:1T. Fritz12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 7-5 6-3›
TM. Arnaldi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 4-6›
BT. Fritz1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 4-6 3-6›
BC. Alcaraz2:1T. Fritz26/09/2026 · ATP Laver Cup
BT. Fritz2:05/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0M. Bellucci03/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Fritz3:0Dar. Blanch01/09/2026 · US Open Men's Singles
M. Berrettini0:0C. Alcaraz05/11/2026 · ATP Paris
TA. Michelsen0:04/11/2026 · ATP Paris · 6-7 3-6›
TA. De Minaur0:01/11/2026 · ATP Vienna · 1-6 4-6›
TD. Medvedev0:31/10/2026 · ATP Vienna · 4-6 6-7›
TT. Paul0:30/10/2026 · ATP Vienna · 4-6 6-7›
TN. Basilashvili0:29/10/2026 · ATP Vienna · 1-6 6-7›
TK. Khachanov0:27/10/2026 · ATP Vienna · 4-6 6-7›
BZ. Bergs2:0C. Alcaraz12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-5 7-6›
TJ. M. Cerundolo0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 3-6›
TC. Alcaraz2:0J. Lehecka06/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-4›
TC. Alcaraz2:1J. Munar05/10/2026 · ATP Tokyo · 5-7 6-3 6-1›
TC. Alcaraz1:0D. Shapovalov04/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 2-1›
TC. Alcaraz2:0M. Arnaldi03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-1›
TC. Alcaraz2:1A. Michelsen01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 4-6 6-1›
C. Alcaraz0:0A. De Minaur27/09/2026 · ATP Laver Cup
TC. Alcaraz2:1T. Fritz26/09/2026 · ATP Laver Cup
BB. Shelton3:2C. Alcaraz09/09/2026 · US Open Men's Singles
TT. Paul0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TY. Wu0:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Faria1:03/09/2026 · US Open Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
M. Bellucci4-6 1-6
Q. Halys6-3 1-6 7-6F. Tiafoe
L. van Assche7-6 6-4L. Tien
T. Paul6-1 6-1D. Merida Aguilar
A. Zverev6-7 2-6
T. M. Etcheverry7-6 6-3A. De Minaur
I. Buse6-4 6-4D. Medvedev
N. Djokovic6-2 3-6 3-6
A. Molcan7-6 5-7 6-7
N. Borges6-3 6-4K. Khachanov
M. Berrettini7-6 7-5U. Humbert
A. Michelsen6-7 3-6
T. A. Tirante7-6 3-6 6-7
A. Fils6-3 7-6T. Machac
Vòng 16 8
T. Paul7-6 6-4Q. Halys
B. Shelton3-6 6-4 7-6A. Rinderknech
R. Hijikata2-6 6-3 7-5T. M. Etcheverry
L. Musetti5-7 6-3 4-6
N. Borges6-0 6-2I. Buse
M. Berrettinivs
A. Fils3-6 4-6
J-L. Struff3-6 3-6
Tứ kết 4
B. SheltonvsT. Paul
L. van AsschevsR. Hijikata
T. FritzvsC. Alcaraz
C. RuudvsN. Borges