Olimpia Milano vs Trento
Unipol Forum
23:00Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Lega A
| Olimpia Milano | Tất cả | Trento |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 5 |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 453 | Ghi được | 415 |
| 411 | Bị ghi | 409 |
| 90.60 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Basket Napoli | 5 | 4 | 1 | .800 | +30 | |
| 3 | Treviso | 5 | 4 | 1 | .800 | +13 | |
| 4 | Verona | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 5 | Trento | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 6 | Venezia | 5 | 3 | 2 | .600 | +8 | |
| 7 | Maxima Roma | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 8 | Varese | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 9 | Olimpia Milano | 5 | 3 | 2 | .600 | +42 | |
| 10 | Trieste | 5 | 2 | 3 | .400 | +19 | |
| 11 | Reggiana | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 12 | Udine | 5 | 2 | 3 | .400 | -5 | |
| 13 | BC Roma | 5 | 1 | 4 | .200 | +9 | |
| 14 | Scafati | 5 | 1 | 4 | .200 | -58 | |
| 15 | Tortona | 5 | 1 | 4 | .200 | -53 | |
| 16 | Cantu | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Tính đến 27/10 14:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Olimpia MilanoBBTBBTBBBT8T 12B
TrentoBBTBTBBTTT10T 10B
| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Trento Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.40 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 83.65 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (11 trận) |
| 23.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (11 trận) |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (11 trận) |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (11 trận) |
| 45.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (11 trận) |
| 41.4 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (11 trận) |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (11 trận) |
| 18.6 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 81% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (8 trận) |
| 46% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 13.5 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (11 trận) |
| 6.8 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (11 trận) |
| 2.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (11 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trento Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 7B | T · B | 3T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 84.89 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 87.11 |
| +12 | Hiệu số | -20 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (4 trận) |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (4 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 48.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (4 trận) |
| 41.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (4 trận) |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (4 trận) |
| 19.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (4 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 20.5 (4 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Trento Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 7T 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 84.75 | Ghi được mỗi trận | 81.82 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 80.82 |
| -22 | Hiệu số | +11 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (7 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (7 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 41.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (7 trận) |
| 41.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.1 (7 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (7 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (7 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Lega A | Trento Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 5T 3B | T · B | 7T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 84.54 |
| 83.88 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +57 | Hiệu số | +7 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (6 trận) |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (6 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (6 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (6 trận) |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 41.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 174.9 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 19.1 | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 62% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.1 | Mất bóng mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Trento |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 1T 6B | T · B | — |
| 14% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.57 | Ghi được mỗi trận | — |
| 92.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -63 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 86% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olimpia Milano | Eurocup | Trento Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 1T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| — | Hiệu số | -30 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 81 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 3B | T · B | 2T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -20 | Hiệu số | +14 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Trento |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BOlimpia Milano94:98Virtus Bologna25/10/2026 22:00 · Lega A · Unipol ForumBOlimpia Milano81:89Barcelona23/10/2026 01:30 · EuroLeague · Unipol ForumTBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ABOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano106:77Treviso11/10/2026 21:00 · Lega ABMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueBVerona75:72Olimpia Milano06/10/2026 01:45 · Lega ABBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano83:79Trieste27/09/2026 21:00 · Lega ABPartizan Mozzart Bet92:76Olimpia Milano26/09/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super Cup
BOlimpia Milano77:89PAOK (Gre)12/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano85:91Crvena Zvezda Meridianbet04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABScafati87:81Trento25/10/2026 01:30 · Lega A · Pala ManganoBJL Bourg90:79Trento22/10/2026 00:30 · Eurocup · EkinoxTTrento87:85Varese18/10/2026 21:00 · Lega ABTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · EurocupTUdine66:74Trento11/10/2026 01:00 · Lega ABTrento81:94Slask Wroclaw07/10/2026 01:00 · EurocupBTrento90:93Treviso04/10/2026 01:00 · Lega ATNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · EurocupTReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega A
TVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ABTrento81:90Virtus Bologna24/05/2026 · Lega A
TTrento102:85Virtus Bologna22/05/2026 · Lega A
TVirtus Bologna84:87Trento19/05/2026 · Lega A
TTrento84:74Olimpia Milano10/05/2026 · Lega A
TUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ABTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
BTrento77:85Brescia22/03/2026 · Lega A
BBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupTính đến 27/10 02:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Olimpia Milano T
0H
0Trento T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Olimpia Milano Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 94 : 90
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano gặp Trento tại Lega A vào 8/11/2026 23:00 UTC+07 tại Unipol Forum.
Olimpia Milano đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Trento đứng thứ 5.
Olimpia Milano thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trento thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 1, Trento thắng 0, hòa 0.
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Valencia (6/11) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Zalgiris Kaunas (13/11)
Trento · Trận trước: Basket Napoli vs Trento (4/11) · Trận tiếp theo: Trento vs Tofaş S.K. (11/11)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Virtus Bologna vs Verona
- Reggiana vs Varese
- BC Roma vs Verona
- Treviso vs Scafati
- Basket Napoli vs Trieste
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.