Ngôn ngữ

M. Linette vs K. Siniakova

Chi tiết trận đấu
M. LinetteHạng 77 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
K. SiniakovaHạng 86 thế giới
Trận đấu kết thúc · K. Siniakova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 13:06
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
K. Siniakova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
M. Linette430
K. Siniakova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,80Đội khách1,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,722,80Đội khách1,501,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 09:172,80▼1,49▲
01/10 03:302,82▼1,48
30/09 19:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/09 19:022,841,48
30/09 18:57Tạm dừng
30/09 16:502,84▲1,48▼
30/09 10:042,74▲1,51▲
30/09 06:392,72▼1,50▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:472,74▲1,51▲
30/09 00:19 Đầu tiên2,721,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,801,49
Betfair2,751,44
bet3652,751,44
Marathon2,731,45
1xBet2,721,46
Betano2,721,47
BetVictor2,601,44
Chấp game3.5Chủ nhà +3.51,94Đội khách -3.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,941,97Đội khách1,921,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/10 09:22Tạm dừng
01/10 09:171,97▼1,90▲
01/10 08:41Thay đổi mốc · 4 → 3.5
30/09 19:59Tạm dừng
30/09 19:021,99▲1,88▼
30/09 10:41Tạm dừng
30/09 10:041,94▲1,93▲
30/09 07:36Tạm dừng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
30/09 06:391,93▼1,92
30/09 06:34Tạm dừng
30/09 05:47 Đầu tiên1,94—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,941,88
bet3651,901,80
Marathon1,891,84
1xBet1,891,84
Betano1,901,82
BetVictor1,951,73
Tổng số game20.5Tài 20.51,81Xỉu 20.52,02Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,811,81Xỉu2,032,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/10 13:06Thay đổi mốc · 21 → 20.5
01/10 13:061,81▼2,02▼
30/09 19:021,832,03
30/09 18:57Tạm dừng
30/09 16:501,832,03▼
30/09 10:041,83▲2,04▲
30/09 06:391,81▼2,03▼
30/09 06:34Tạm dừng
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
30/09 05:471,83▲2,04▲
30/09 00:19 Đầu tiên1,812,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20.5Xỉu 20.5
Pinnacle1,812,02
bet3651,801,90
Marathon1,781,96
1xBet1,781,96
Betano1,702,02
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
M. Linette
Magda Linette
Xếp hạng thế giới
77
Điểm xếp hạng
908
Quốc gia
Ba Lan
Hệ thống giải
WTA
K. Siniakova
Katerina Siniakova
Xếp hạng thế giới
86
Điểm xếp hạng
865
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

M. Linette · K. Siniakova
3Ace1
1Lỗi kép7
57%Giao bóng 1 vào51%
70%Điểm thắng giao bóng 167%
22%Điểm thắng giao bóng 248%
3/9Cứu break point6/9
3/9Tận dụng break point6/9
40%Thắng game giao bóng67%
46%Tổng điểm thắng54%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

M. Linette 0 : 2 K. Siniakova
Sân cứng 0:1
BK. Siniakova2:0M. Linette15/10/2024 · WTA Ninh Ba
BM. Linette0:07/08/2022 · W100 Grodzisk Mazowiecki

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BD. Astakhova2:1M. Linette21/09/2026 · WTA Seoul
BM. Linette1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
BG. Ruse2:0M. Linette13/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BI. Jovic2:0M. Linette05/08/2026 · WTA Toronto
TC. Zhao1:03/08/2026 · WTA Toronto
BL. Fernandez2:0M. Linette27/07/2026 · WTA 500 Washington
BM. Linette0:13/07/2026 · WTA Athens
BM. Linette0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BB. Krejcikova2:0M. Linette13/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TZ. Sonmez0:12/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TM. Linette2:0M. Pohankova11/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TM. Linette2:1K. Birrell08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
BN. Osaka2:1K. Siniakova03/09/2026 · US Open Women's Singles
TE. Cocciaretto0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BK. Siniakova0:18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TK. Siniakova2:1J. Bouzas Maneiro16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
K. Rakhimova1:1K. Siniakova04/08/2026 · WTA Toronto
BK. Siniakova0:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Siniakova2:0Q. Zheng29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BL. Samsonova2:0K. Siniakova21/06/2026 · WTA 500 Bad Homburg
BJ. Pegula2:0K. Siniakova17/06/2026 · WTA 500 Berlin
TK. Siniakova2:0R. Masarova16/06/2026 · WTA 500 Berlin

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva