Ngôn ngữ

Paris 13 Atl. vs Red Star

Chi tiết trận đấu
Stade Charlety
Paris 13 Atl.Chủ nhà
20:00Bắt đầu 15/11
Red StarĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Paris 13 Atl.Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Edouard Soumah-AbbadChấn thương
Red StarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Pierre LemonnierChấn thương
Tính đến 04/11 07:25

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
Paris 13 Atl.Tất cảRed Star
—Hạng6
—Trận11
—Thắng5
—Hòa2
—Thua4
—Tỷ lệ thắng45%
—Ghi được14
—Bị ghi16
—Ghi được mỗi trận1.27
—Bị ghi mỗi trận1.45
Paris 13 Atl.Chủ nhàRed Star
—Hạng—
—Trận5
—Thắng1
—Hòa1
—Thua3
—Tỷ lệ thắng20%
—Ghi được3
—Bị ghi9
—Ghi được mỗi trận0.60
—Bị ghi mỗi trận1.80
Paris 13 Atl.Đội kháchRed Star
—Hạng—
—Trận6
—Thắng4
—Hòa1
—Thua1
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được11
—Bị ghi7
—Ghi được mỗi trận1.83
—Bị ghi mỗi trận1.17
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris 13 Atl. —
Red Star Ligue 2 (Pháp)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne11812+1225BTTTH
2Montpellier11731+1024TTTTH
3Nancy11713+722TTTTT
4Reims11560+1021THTHH
5Pau FC11623+520TTTTT
6Red Star11524-217BBBTT
7Annecy11515-116BTBTB
8Dijon11434+115TBBTT
9Guingamp11425+114TTBBB
10Metz11353+014BHTBH
11Rodez11416-513TTBBB
12Dunkerque11335-312BHTBB
13Sochaux11254-611BBBHH
14Boulogne11173-110BHTHB
15Nantes11236-69HBBHT
16Laval11236-79TBHBH
17Clermont11083-58HBHBH
18Grenoble11227-108BBBBH
Nhánh đấu
1/128-finals
Club Franciscain4
Aiglon Lamentin0
Đi tiếp —
Baie Mahault
Siroco
Đi tiếp —
Olympique de Cayenne
Etoile Matoury
Đi tiếp —
Chambery
Grenoble
Đi tiếp —
Dijon
US Orléans
Đi tiếp —
Saint-Philbert
La Roche
Đi tiếp —
Balagne
Montpellier
Đi tiếp —
Chateaubriant
Horizon Patho
Đi tiếp —
Dunkerque
Quevilly Rouen
Đi tiếp —
Firminy
Annecy
Đi tiếp —
Kellermann
Metz
Đi tiếp —
La Neuvillette
Valenciennes
Đi tiếp —
Le Puy-en-Velay
Diables Noirs
Đi tiếp —
Lourdes
Pau FC
Đi tiếp —
Saint-Pauloise
Tamponnaise
Đi tiếp —
St. Renan
Laval
Đi tiếp —
Tatinghem
Racing CFF
Đi tiếp —
Tefana
Thionville
Đi tiếp —
Tinteniac
Concarneau
Đi tiếp —
Tourcoing
Reims
Đi tiếp —
Versailles
Rodez
Đi tiếp —
Vesoul
Fleury 91
Đi tiếp —
Boulay
Sochaux
Đi tiếp —
Rhone-Crussol
Frejus Saint Raphael
Đi tiếp —
Chalon
Hauts Lyonnais
Đi tiếp —
Choisy Au Bac
Caen
Đi tiếp —
Fontenay
Clermont
Đi tiếp —
Cheruy
Bourg en Bresse
Đi tiếp —
IC Croix
Thaon
Đi tiếp —
Le Poire Sur Vie
USSA Vertou
Đi tiếp —
St Sebastien
La Baule
Đi tiếp —
Koetzingue
Biesheim
Đi tiếp —
ASPTT Caen
Chambly
Đi tiếp —
ASPTT Dijon
Selongey
Đi tiếp —
Besancon
APM Metz
Đi tiếp —
Bethune
Nancy
Đi tiếp —
COBSP
Rouen
Đi tiếp —
FC Cournon
Chassieu Décines
Đi tiếp —
Le Touquet AC
Avranches
Đi tiếp —
Lyon - La Duchere
Feurs
Đi tiếp —
Paray
Villefranche
Đi tiếp —
Pontivy
TA Rennes
Đi tiếp —
Saint-Omer
Virois
Đi tiếp —
St Ouen
Boulogne
Đi tiếp —
Vitre
Milizac
Đi tiếp —
Balma
US Castanet
Đi tiếp —
Avenir Lozere
Entente Crest-Aouste
Đi tiếp —
Boulazac
Genets
Đi tiếp —
Bressuire
Challans
Đi tiếp —
Brive
Angouleme CFC
Đi tiếp —
CPB Brequigny
Montlucon
Đi tiếp —
Chauny
USLPV
Đi tiếp —
Claira/Laurent
Puissalicon
Đi tiếp —
Lannion
Guingamp
Đi tiếp —
Macaire
Nueillaubiers
Đi tiếp —
Stade Bordelais
Mazeres
Đi tiếp —
OM Cambrai
Amiens
Đi tiếp —
Amneville
Sundhoffen
Đi tiếp —
Buxerolles
Sable
Đi tiếp —
Castelbourgeois
Nantes
Đi tiếp —
Chatou
Les Ulis
Đi tiếp —
Contres
Linas-Montlhery
Đi tiếp —
FC 2 Rives 82
Trélissac
Đi tiếp —
Grau-du-Roi
Riviera
Đi tiếp —
Marseille Endoume
Toulon
Đi tiếp —
Massay
Montlouis
Đi tiếp —
Metz ESAP
Reipertswiller
Đi tiếp —
Montigny
Pontarlier
Đi tiếp —
Neslois
Furiani Agliani
Đi tiếp —
OCPAM
Olympique Marcquois
Đi tiếp —
Paris 13 Atl.
Red Star
Đi tiếp —
Perros-Louannec
Vannes
Đi tiếp —
Pontivyen
Plabennec
Đi tiếp —
RC Chambery
Niort
Đi tiếp —
Riom
Limonest
Đi tiếp —
Rochefort
Juventus Papus
Đi tiếp —
SAG Cestas
Bayonne
Đi tiếp —
Sedan
Bourges 18
Đi tiếp —
Seyssinet
Nimes
Đi tiếp —
Sottevillais
Fecamp
Đi tiếp —
Strasbourg Koenigshoffen
Oberlauterbach
Đi tiếp —
Talange
Baume Dames
Đi tiếp —
Tremblay
Maisons Alfort
Đi tiếp —
US Montreuil-sur-Mer
Loon Plage
Đi tiếp —
USM Senlis
Saint-Pryve
Đi tiếp —
Vandoeuvre
Epinal
Đi tiếp —
Veauche
Saint Paul en Jarez
Đi tiếp —
Verson
RC Calais
Đi tiếp —
Violaines
US Vermelles
Đi tiếp —
Yerres Crosne
Cosne
Đi tiếp —
Atlas Paillade
Cannes
Đi tiếp —
GFA74
St Etienne
Đi tiếp —
Tính đến 04/11 10:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Paris 13 Atl.HTBTH2T 2H 1B · Dựa trên 5 trận
Red StarBBBTTTTBHH5T 2H 4B · Dựa trên 11 trận
Paris 13 Atl.
Dựa trên 5 trận
Red Star
Dựa trên 11 trận
5Trận11
2T 2H 1BT · H · B5T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa18%
1.40Ghi được mỗi trận1.27
1.00Bị ghi mỗi trận1.45
+2Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận13.9
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận17.4
Paris 13 Atl.
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRed Star
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1H 0BT · H · B1T 1H 3B
67%Tỷ lệ thắng20%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận0.60
0.67Bị ghi mỗi trận1.80
+3Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.4
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận9.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận14.6
Paris 13 Atl.
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnRed Star
Dựa trên 6 trận
2Trận6
0T 1H 1BT · H · B4T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.83
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.17
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận14.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.3
—Phạm lỗi mỗi trận19.7
Paris 13 Atl.Ligue 2 (Pháp)Red Star
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B5T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận1.27
—Bị ghi mỗi trận1.45
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận13.9
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận17.4
Paris 13 Atl.
Dựa trên 5 trận
Championnat National (Pháp)Red Star
5Trận—
2T 2H 1BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.40Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
HFleury 911:1Paris 13 Atl.31/10/2026 20:45 · Championnat National (Pháp)TParis 13 Atl.3:1Rouen17/10/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)BConcarneau2:1Paris 13 Atl.04/10/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)TParis 13 Atl.1:0SC Bastia27/09/2026 01:45 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Bourg en Bresse19/09/2026 19:45 · Championnat National (Pháp)
Mùa giải 2025/26
BQuevilly Rouen1:0Paris 13 Atl.16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Aubagne10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HConcarneau0:0Paris 13 Atl.01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVillefranche3:1Paris 13 Atl.18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BBourg en Bresse1:0Paris 13 Atl.04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.0:0Rouen21/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BUS Orléans2:1Paris 13 Atl.14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HParis 13 Atl.1:1Valenciennes21/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Paris 13 Atl.14/02/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis1:0Paris 13 Atl.31/01/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)
Tính đến 03/11 04:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận