Ngôn ngữ

Kepco vs KB Stars

Chi tiết trận đấu
KepcoChủ nhà
17:00Bắt đầu 13/11
KB StarsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KepcoBTTBBTTBBT12T 8B
KB StarsBBBTBTBTTT10T 10B
Kepco
Dựa trên 20 trận
KB Stars
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B10T 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
2.20Số set thắng mỗi trận1.65
1.65Số set thua mỗi trận1.95
+11Hiệu số set-6
44:33Set thắng-thua33:39
6/20 trậnThắng 3-02/20 trận
4/20 trậnTrận đấu 5 set1/20 trận
92.5 (12 trận)Điểm mỗi trận83.0 (12 trận)
42% (12 trận)Tỷ lệ thắng set đầu42% (12 trận)
23.1 (12 trận)Điểm trung bình mỗi set23.2 (12 trận)
Kepco
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKB Stars
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 6BT · B5T 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
1.92Số set thắng mỗi trận1.60
2.00Số set thua mỗi trận1.90
-1Hiệu số set-3
23:24Set thắng-thua16:19
2/12 trậnThắng 3-01/10 trận
2/12 trậnTrận đấu 5 set0/10 trận
91.3 (6 trận)Điểm mỗi trận81.0 (6 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu50% (6 trận)
22.8 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set23.1 (6 trận)
Kepco
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKB Stars
Dựa trên 10 trận
8Trận10
6T 2BT · B5T 5B
75%Tỷ lệ thắng50%
2.62Số set thắng mỗi trận1.70
1.12Số set thua mỗi trận2.00
+12Hiệu số set-3
21:9Set thắng-thua17:20
4/8 trậnThắng 3-01/10 trận
2/8 trậnTrận đấu 5 set1/10 trận
93.7 (6 trận)Điểm mỗi trận85.0 (6 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ thắng set đầu33% (6 trận)
23.4 (6 trận)Điểm trung bình mỗi set23.2 (6 trận)
Kepco
Dựa trên 17 trận
Giải bóng chuyền (Hàn Quốc)KB Stars
Dựa trên 18 trận
17Trận18
10T 7BT · B10T 8B
59%Tỷ lệ thắng56%
2.18Số set thắng mỗi trận1.78
1.59Số set thua mỗi trận1.83
+10Hiệu số set-1
37:27Set thắng-thua32:33
6/17 trậnThắng 3-02/18 trận
3/17 trậnTrận đấu 5 set1/18 trận
92.1 (9 trận)Điểm mỗi trận83.9 (10 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ thắng set đầu50% (10 trận)
23.7 (9 trận)Điểm trung bình mỗi set23.3 (10 trận)
Kepco
Dựa trên 3 trận
KOVO CupKB Stars
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1BT · B0T 2B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Số set thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Số set thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+1Hiệu số set-5
7:6Set thắng-thua1:6
0/3 trậnThắng 3-00/2 trận
1/3 trậnTrận đấu 5 set0/2 trận
93.7Điểm mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ thắng set đầuChưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.6Điểm trung bình mỗi setChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 27/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Kepco T
11KB Stars T
3.7Trung bình tổng điểm
Kepco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
37 : 37
Sân nhà
4T 7B
Sân khách
5T 4B
TKepco3:1KB Stars19/10/2026 13:30 · KOVO Cup 2026TKepco3:0KB Stars13/12/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26BKB Stars3:1Kepco11/11/2025 17:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2025/26BKB Stars3:2Kepco31/01/2025 19:00 · Giải bóng chuyền (Hàn Quốc) 2024/25
Tính đến 12/10 13:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcMin Kyu Lee
S3 · Trong nướcHae Chan Sol Bae
S6 · Trong nướcSeung Woo Ha
OH1 · Trong nướcJae Duck Seo
OH7 · Suất châu ÁUsman Faryad Ali
OH8 · Trong nướcSeung Su Park
OH11 · Trong nướcKang Ho Bang
OH77 · Trong nướcHa Jun Yoon
OP13 · Nước ngoàiSharone Vernon Evans
OP30 · Trong nướcTae Ho Lee
MB9 · Trong nướcJi We Jin
MB18 · Trong nướcJin Seon Jeon
MB26 · Trong nướcYung Suk Shin
L4 · Trong nướcMin Su Jeong
L5 · Trong nướcSun Gyu Kang
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ
Cầu thủ
S2 · Trong nướcTaek Eul Hwang
S3 · Trong nướcSeung Hun Shin
S11 · Trong nướcHyeong Jin Kim
OH5 · Suất châu ÁTHARUSHA CHAMATH
OH8 · Trong nướcSang Hyeok Hong
OH9 · Trong nướcWoong Jin Na
OH10 · Trong nướcNa Gyeong Bok
OH77 · Trong nướcSeo Jin Yun
OP20 · Nước ngoàiLINUS WEBER
MB1 · Trong nướcYoung Seok Cha
MB15 · Trong nướcSang Jo Woo
MB17 · Trong nướcSang Ha Park
MB18 · Trong nướcHa Rang Jang
MB23 · Trong nướcJun Yeong Lee
MB72 · Trong nướcDong Gyun Im
L4 · Trong nướcJi Won Jang
L24 · Trong nướcHan Hee Sung
L41 · Trong nướcEun Woo Ji
L55 · Trong nướcHak Jin Lee
KOVO chính thức · Tính đến 29/10 02:00