Ngôn ngữ

M. Berrettini vs U. Humbert

Chi tiết trận đấu
M. BerrettiniHạng 43 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
U. HumbertHạng 38 thế giới
Trận đấu kết thúc · M. Berrettini thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/11 00:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
M. Berrettini thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
M. Berrettini772
U. Humbert650

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:31

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,09Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,012,09Đội khách1,861,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/11 00:312,09▼1,81▲
04/11 23:302,15▲1,78▼
04/11 21:292,09▲1,81▼
04/11 20:292,06▼1,84▲
04/11 20:192,08▲1,83
04/11 19:592,06▲1,83▼
04/11 19:492,03▲1,85▼
04/11 17:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
04/11 17:592,01▲1,86▼
04/11 17:09Tạm dừng
04/11 14:591,96▼1,91▲
04/11 12:242,001,88▲
04/11 10:192,00▲1,87▼
04/11 08:141,98▲1,89▼
04/11 05:541,96▼1,91▲
04/11 04:562,03▲1,85▼
04/11 04:28 Đầu tiên2,011,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,091,81
Betfair2,101,73
bet3652,001,80
Marathon2,051,76
1xBet2,021,82
Betano2,001,78
BetVictor2,001,73
Chấp game1Chủ nhà +11,88Đội khách -11,99Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,831,87Đội khách2,021,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/11 00:31Thay đổi mốc · mốc chính 1
04/11 23:30Tạm dừng
04/11 22:321,87▲1,99▼
04/11 21:29Tạm dừng
04/11 20:291,85▼2,01▲
04/11 20:191,86▲2,00▲
04/11 19:591,85▲1,99▼
04/11 19:491,83▲2,02▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
04/11 17:591,81▲2,04▼
04/11 17:39Tạm dừng
04/11 17:191,782,09
04/11 17:09Tạm dừng
04/11 14:591,78▼2,09▲
04/11 12:241,80▼2,05
04/11 10:191,81▲2,05▼
04/11 05:541,79▼2,06▲
04/11 04:561,85▲2,00▼
04/11 04:28 Đầu tiên1,832,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,881,99
Marathon1,821,89
1xBet1,821,89
Tổng số game25.5Tài 25.51,85Xỉu 25.52,02Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,951,85Xỉu1,902,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 25.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/11 00:311,85▼2,02▲
04/11 20:39Thay đổi mốc · 24.5 → 25.5
04/11 20:391,862,01
04/11 20:191,86▲Tạm dừng
04/11 17:39Tạm dừng
04/11 17:191,852,01
04/11 17:09Tạm dừng
04/11 14:591,852,01▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
04/11 10:191,85▼2,00▲
04/11 04:28 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 25.5Xỉu 25.5
Pinnacle1,852,02
bet3651,831,83
Marathon1,871,87
1xBet1,901,90
Betano1,911,87
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
M. Berrettini
Matteo Berrettini
Xếp hạng thế giới
43
Điểm xếp hạng
1173
Quốc gia
Italy
Hệ thống giải
ATP
U. Humbert
Ugo Humbert
Xếp hạng thế giới
38
Điểm xếp hạng
1295
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

M. Berrettini · U. Humbert
13Ace7
1Lỗi kép3
68%Giao bóng 1 vào66%
77%Điểm thắng giao bóng 166%
52%Điểm thắng giao bóng 270%
6/7Cứu break point4/6
2/6Tận dụng break point1/7
92%Thắng game giao bóng83%
52%Tổng điểm thắng48%

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

M. Berrettini 2 : 1 U. Humbert
Sân cứng 1:0
BU. Humbert2:0M. Berrettini16/10/2025 · Stockholm
TU. Humbert0:29/08/2023 · US Open Men's Singles
TM. Berrettini2:0U. Humbert04/01/2022 · ATP ATP Cup

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TB. Nakashima1:03/11/2026 · ATP Paris · 4-6 6-3 6-7›
BM. Berrettini0:30/10/2026 · ATP Vienna · 6-7 2-6›
F. Cobolli0:0M. Berrettini29/10/2026 · ATP Vienna · 2-5›
TM. Berrettini2:0T. M. Etcheverry26/10/2026 · ATP Vienna · 6-3 6-4›
BM. Berrettini0:20/10/2026 · ATP Lyon›
BM. Berrettini0:09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-7 5-7›
TA. Kovacevic1:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 1-6 4-6›
BM. Berrettini0:03/10/2026 · ATP Tokyo · 6-7 1-6›
TA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
BM. Berrettini1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TM. Berrettini3:0S. Wawrinka31/08/2026 · US Open Men's Singles
BJ. Lehecka2:1M. Berrettini15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Droguet1:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BM. Berrettini1:03/08/2026 · ATP Montreal
BG. Dimitrov3:2M. Berrettini04/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TM. Berrettini3:1A. Fils02/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Wawrinka1:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BM. Berrettini0:03/06/2026 · Roland Garros Men's Singles
TJ. M. Cerundolo0:01/06/2026 · Roland Garros Men's Singles
TU. Humbert2:1B. Van De Zandschulp02/11/2026 · ATP Paris · 7-6 6-7 6-3›
BN. Djokovic2:1U. Humbert28/10/2026 · ATP Basel · 4-6 6-3 6-4›
BU. Humbert1:20/10/2026 · ATP Lyon›
BA. Gea2:1U. Humbert09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 3-6 6-1›
BU. Humbert1:03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-5 4-6 4-6›
TB. Nakashima0:01/10/2026 · ATP Tokyo · 3-6 2-6›
BU. Humbert0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BU. Humbert0:05/08/2026 · ATP Montreal
BU. Humbert1:30/07/2026 · ATP 500 Washington
TU. Humbert2:0A. Martin28/07/2026 · ATP 500 Washington
BU. Humbert2:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BZ. Bergs2:1U. Humbert28/06/2026 · ATP Eastbourne
TJ. Draper0:26/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0Q. Halys25/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0J. Brooksby24/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:1M. Bellucci23/06/2026 · ATP Eastbourne
BT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London
TH. Medjedovic1:19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0M. Cilic16/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. Halys7-6 7-5A. Fery
A. Rinderknech3-6 7-6 2-0F. Cerundolo
A. Rublev4-6 7-6 6-7
D. Vallejo3-6 7-5 5-7
N. Borges6-3 6-1M. Kouame
B. Nakashima4-6 6-3 6-7
N. Djokovic6-7 7-5 6-1V. Vacherot
T. Paul7-5 6-4H. Rune
A. Michelsen6-7 6-2 6-4J. Lehecka
B. Bonzi6-3 3-6 4-6
J-L. Struff7-6 6-3A. Gea
Vòng 32 16
B. Shelton6-3 6-4C. Norrie
C. Ruud6-3 6-4R. Jodar
M. Bellucci4-6 1-6
Q. Halys6-3 1-6 7-6F. Tiafoe
L. van Assche7-6 6-4L. Tien
T. Paul6-1 6-1D. Merida Aguilar
A. Zverev6-7 2-6
T. M. Etcheverry7-6 6-3A. De Minaur
I. Buse6-4 6-4D. Medvedev
N. Djokovic6-2 3-6 3-6
A. Molcan7-6 5-7 6-7
N. Borges6-3 6-4K. Khachanov
M. Berrettini7-6 7-5U. Humbert
A. Michelsen6-7 3-6
T. A. Tirante7-6 3-6 6-7
A. Fils6-3 7-6T. Machac
Vòng 16 8
T. Paul7-6 6-4Q. Halys
B. Shelton3-6 6-4 7-6A. Rinderknech
R. Hijikata2-6 6-3 7-5T. M. Etcheverry
L. Musetti5-7 6-3 4-6
N. Borges6-0 6-2I. Buse
M. Berrettinivs
A. Fils3-6 4-6
J-L. Struff3-6 3-6
Tứ kết 4
B. Shelton6-4 4-6 6-3T. Paul
L. van Assche6-4 6-7 7-5R. Hijikata
T. Fritz7-6 5-7 3-6
C. Ruud7-6 6-4N. Borges
Bán kết 2
L. van AsschevsB. Shelton
C. RuudvsC. Alcaraz