Ngôn ngữ

Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ

Chi tiết trận đấu
Nhật Bản NữChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Hàn Quốc NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

—

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng điểmTổng
Nhật Bản Nữ252525753
Hàn Quốc Nữ202216580
Hai đội454741133—

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Nhật Bản NữTTBTTBTBT6T 3B · Dựa trên 9 trận
Hàn Quốc NữTBTTTTT6T 1B · Dựa trên 7 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
Hàn Quốc Nữ
Dựa trên 7 trận
9Trận7
6T 3BT · B6T 1B
67%Tỷ lệ thắng86%
2.33Số set thắng mỗi trận2.57
1.33Số set thua mỗi trận0.86
+9Hiệu số set+12
21:12Set thắng-thua18:6
4/9 trậnThắng 3-04/7 trận
1/9 trậnTrận đấu 5 set1/7 trận
84.3Điểm mỗi trận80.9
56%Tỷ lệ thắng set đầu71%
23.0Điểm trung bình mỗi set23.6
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHàn Quốc Nữ
Dựa trên 4 trận
6Trận4
4T 2BT · B4T 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
2.33Số set thắng mỗi trận3.00
1.33Số set thua mỗi trận0.25
+6Hiệu số set+11
14:8Set thắng-thua12:1
3/6 trậnThắng 3-03/4 trận
1/6 trậnTrận đấu 5 set0/4 trận
83.5Điểm mỗi trận80.0
50%Tỷ lệ thắng set đầu75%
22.8Điểm trung bình mỗi set24.6
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnHàn Quốc Nữ
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B2T 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
2.33Số set thắng mỗi trận2.00
1.33Số set thua mỗi trận1.67
+3Hiệu số set+1
7:4Set thắng-thua6:5
1/3 trậnThắng 3-01/3 trận
0/3 trậnTrận đấu 5 set1/3 trận
86.0Điểm mỗi trận82.0
67%Tỷ lệ thắng set đầu67%
23.5Điểm trung bình mỗi set22.4
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 4 trận
Giải vô địch châu Á nữHàn Quốc Nữ
Dựa trên 2 trận
4Trận2
3T 1BT · B1T 1B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.50Số set thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.75Số set thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+7Hiệu số set-1
10:3Set thắng-thua3:4
3/4 trậnThắng 3-00/2 trận
0/4 trậnTrận đấu 5 set0/2 trận
78.0Điểm mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ thắng set đầuChưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.0Điểm trung bình mỗi setChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nhật Bản NữCúp các quốc gia AVC nữHàn Quốc Nữ
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B4T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Số set thắng mỗi trận3.00
—Số set thua mỗi trận0.50
—Hiệu số set+10
—Set thắng-thua12:2
—Thắng 3-03/4 trận
—Trận đấu 5 set1/4 trận
—Điểm mỗi trận83.5
—Tỷ lệ thắng set đầu100%
—Điểm trung bình mỗi set23.9
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 4 trận
Nations League NữHàn Quốc Nữ
4Trận—
2T 2BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
2.00Số set thắng mỗi trận—
2.25Số set thua mỗi trận—
-1Hiệu số set—
8:9Set thắng-thua—
0/4 trậnThắng 3-0—
1/4 trậnTrận đấu 5 set—
93.0Điểm mỗi trận—
25%Tỷ lệ thắng set đầu—
21.9Điểm trung bình mỗi set—
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 1 trận
Đại hội Thể thao châu Á nữHàn Quốc Nữ
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B1T 0B
+3Hiệu số set+3
3:0Set thắng-thua3:0
1/1 trậnThắng 3-01/1 trận
0/1 trậnTrận đấu 5 set0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu