Ngôn ngữ

Lịch thi đấu & kết quả 11/3 — bóng đá, bóng rổ, bóng chày, bóng chuyền

Bộ lọc

Chọn nhiều mục rồi nhấn “Áp dụng”. Trong cùng một loại, trận đấu sẽ hiển thị nếu khớp với ít nhất một lựa chọn của bạn.

Môn thể thao

Loại giải đấu

Hiện trận đấu trẻ1

Giải đấu

Kết quả 11/03 (T4) · 60 trận

NBAHoa KỳBóng rổ · Giải đấu · 2025/26Từ 06:0011 trận
B.LEAGUENhật BảnBóng rổ · Giải đấu · 2025/26Từ 17:0513 trận
CBATrung QuốcBóng rổ · Giải đấu · 2025/26Từ 18:358 trận
Giải vô địch (Anh)AnhBóng đá · Giải đấu · 2025/26Từ 02:456 trận
Primera División (Argentina) ClausuraArgentinaBóng đá · Giải đấu · 2026Từ 05:454 trận
Giải bóng chày cổ điển thế giớiThế giớiBóng chày · Giải đấu · 2026Từ 06:003 trận
AFC Champions LeagueChâu ÁBóng đá · Cúp · 2025/26Từ 17:002 trận
BBL (Đức)ĐứcBóng rổ · Giải đấu · 2025/26Từ 00:302 trận
UEFA Champions LeagueChâu ÂuBóng đá · Cúp · 2025/26Từ 00:452 trận
UEFA Champions League Vòng phân hạngChâu ÂuBóng đá · Cúp · 2025/26Từ 03:002 trận
CEV Champions League NữChâu ÂuBóng chuyền · Cúp · 2025/26Từ 02:001 trận
Copa LibertadoresNam MỹBóng đá · Cúp · 2026Từ 07:301 trận
Cúp AFCChâu ÁBóng đá · Cúp · 2025/26Từ 19:151 trận
EuroLeagueChâu ÂuBóng rổ · Cúp · 2025/26Từ 02:451 trận
Giải bóng chuyền nữHàn QuốcBóng chuyền · Giải đấu · 2025/26Từ 17:001 trận
NBL (Australia)AustraliaBóng rổ · Giải đấu · 2025/26Từ 15:301 trận
Serie A (Brazil)BrazilBóng đá · Giải đấu · 2026Từ 07:301 trận